Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vkontakte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vkontakte Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.128.0/23, 185.29.130.0/24, 185.29.131.0/24, 185.32.248.0/24, 185.32.249.0/24, 185.32.250.0/24, 185.32.251.0/24, 79.137.132.0/24, 79.137.139.0/24, 79.137.164.0/24, 79.137.167.0/24, 79.137.180.0/24, 79.137.183.0/24, 87.240.128.0/18, 93.186.224.0/20, 95.142.192.0/21, 95.142.200.0/24, 95.142.201.0/24, 95.142.202.0/23, 95.142.204.0/23, 95.142.207.0/24, 95.213.0.0/17
Vkontakte Ltd có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS207581, AS28709, AS47541, AS47542, AS62243

DK Svyaz OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): DK Svyaz OOO có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.166.240.0/22, 185.25.10.0/23, 185.25.8.0/24, 185.25.9.0/24, 185.8.4.0/22, 193.232.102.0/24, 195.208.58.0/23, 79.137.134.0/24, 79.137.135.0/24, 79.137.166.0/24, 79.137.249.0/24, 91.208.171.0/24, 95.131.176.0/21
DK Svyaz OOO có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS199622, AS199623, AS199624, AS199647, AS47857, AS49058, AS56857, AS57290

Slavcom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Slavcom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.137.136.0/24
Slavcom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211506

NK-Net Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NK-Net Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.137.141.0/24, 79.137.191.0/24, 84.23.48.0/24
NK-Net Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215445

Astrum LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Astrum LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.22.90.0/23, 178.22.92.0/23, 185.16.10.0/23, 185.16.9.0/24, 195.211.128.0/22, 195.211.20.0/23, 208.87.93.0/24, 208.87.95.0/24, 79.137.165.0/24, 92.38.244.0/22, 95.163.32.0/23
Astrum LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21051

Limited Liability Company Cloud Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Cloud Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.137.200.0/23, 89.208.160.0/23, 89.208.174.0/23, 89.208.194.0/23, 92.38.212.0/23
Limited Liability Company Cloud Solutions có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201974, AS216365

KONEKT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KONEKT Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.137.250.0/24, 85.192.62.0/24, 89.208.122.0/24, 89.208.30.0/24
KONEKT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44555

LLC Nzrrta

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Nzrrta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.137.251.0/24
LLC Nzrrta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211173

TELSAT.TV Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELSAT.TV Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.95.24.0/21, 212.59.248.0/22, 79.139.16.0/20, 91.217.48.0/23, 91.219.1.0/24, 91.219.2.0/23
TELSAT.TV Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196730

WDM Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WDM Sp. z o.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.116.252.0/22, 185.39.160.0/22, 185.63.108.0/22, 185.63.200.0/22, 185.67.68.0/22, 185.67.8.0/22, 195.62.64.0/23, 79.139.112.0/22, 79.139.48.0/22, 91.206.114.0/23
WDM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47329

Inter Plus Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Plus Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.216.0/22, 185.74.84.0/22, 185.97.16.0/22, 79.139.116.0/22, 79.139.66.0/24, 79.139.68.0/22
Inter Plus Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60782

Apixit SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apixit SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.139.67.0/24
Apixit SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197484

DNS:NET Internet Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNS:NET Internet Service GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.20.88.0/21, 212.86.32.0/19, 212.91.224.0/19, 213.220.144.0/20, 217.70.128.0/20, 79.140.112.0/20
DNS:NET Internet Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15366

Danis SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Danis SRL có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.3.185.0/24, 149.3.187.0/24, 79.140.160.0/21, 79.140.168.0/22, 79.140.172.0/24, 79.140.174.0/23, 80.245.80.0/22, 80.245.84.0/23, 80.245.86.0/24, 80.245.88.0/22, 80.245.92.0/24, 80.245.94.0/24
Danis SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43870

ZEON-TEHNO SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEON-TEHNO SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.3.189.0/24, 149.3.190.0/23, 79.140.173.0/24
ZEON-TEHNO SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209640

Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.150.170.0/23, 185.154.76.0/22, 79.140.208.0/20
Ajisko Ltd T/A Integrated Media Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43192

Bazovaya Set LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bazovaya Set LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.64.0/24, 79.140.238.0/24
Bazovaya Set LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212086

JSC Pursvyaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Pursvyaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.140.240.0/20
JSC Pursvyaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43908

NTD SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTD SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.141.80.0/20
NTD SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44166

Infel-KTV Doo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infel-KTV Doo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.167.44.0/22, 79.141.112.0/20
Infel-KTV Doo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44021

MPY Telecom OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): MPY Telecom OY có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.16.176.0/20, 185.146.12.0/22, 185.225.225.0/24, 188.65.136.0/21, 195.94.104.0/22, 195.94.96.0/21, 79.141.144.0/20, 82.197.0.0/19, 88.85.128.0/19, 95.130.24.0/21
MPY Telecom OY có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12330, AS34263

Via San Carlo 820

IPv4 Dải mạng (CIDR): Via San Carlo 820 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.141.176.0/20
Via San Carlo 820 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43954

CJSC Rascom

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Rascom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.5.160.0/22, 79.141.208.0/20, 80.64.96.0/20, 81.27.240.0/22, 81.27.246.0/23, 81.27.248.0/21
CJSC Rascom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20764

M-SOFT Spol. s r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M-SOFT Spol. s r.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.144.0/21, 185.133.144.0/22, 193.143.252.0/24, 193.143.255.0/24, 213.226.224.0/19, 79.141.240.0/20
M-SOFT Spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28972

Qiwi JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiwi JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.189.100.0/22, 79.142.16.0/20, 91.213.51.0/24, 91.232.230.0/23
Qiwi JSC có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS41085, AS43973, AS49644, AS57570

Vision Consulting Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Consulting Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.142.32.0/22
Vision Consulting Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47347

Kues Data GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kues Data GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.125.172.0/22, 194.55.162.0/24, 79.142.36.0/24, 79.142.44.0/22
Kues Data GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203412

Stadtwerke Dorfen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Dorfen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.142.37.0/24, 79.142.38.0/23
Stadtwerke Dorfen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198444

Indis Kommunikationssysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indis Kommunikationssysteme GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.142.40.0/23, 94.154.125.0/24
Indis Kommunikationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213118

EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.142.42.0/23
EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205137

iHome LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): iHome LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.13.0/24, 193.106.112.0/22, 79.142.102.0/23, 79.142.104.0/23, 79.142.108.0/22, 79.142.96.0/22, 85.112.100.0/22, 85.112.104.0/21, 85.112.112.0/20, 85.112.96.0/23, 85.112.99.0/24
iHome LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25478

Tvigle Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tvigle Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.142.100.0/23
Tvigle Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44670

LLC PioneerNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC PioneerNet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.238.80.0/21, 79.142.106.0/23
LLC PioneerNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47323

Core4Net S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Core4Net S.R.O. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.240.0/22, 185.180.0.0/24, 185.180.1.0/24, 185.180.2.0/23, 185.51.28.0/22, 79.142.144.0/20, 93.91.240.0/20
Core4Net S.R.O. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS197307, AS214703, AS47269

Mazda Motor Logistics Europe NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazda Motor Logistics Europe NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.142.176.0/22
Mazda Motor Logistics Europe NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210324

InfoMir LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoMir LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.16.0/22, 217.73.80.0/20, 79.142.192.0/20
InfoMir LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44291

Bolignet A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bolignet A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.71.0.0/20, 79.142.224.0/20
Bolignet A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44134

Pervaya Ekspedizionnaya Kompaniya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pervaya Ekspedizionnaya Kompaniya LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.122.29.0/24, 79.143.0.0/24, 91.230.224.0/24
Pervaya Ekspedizionnaya Kompaniya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197756

Mohammad Sheikhe Sajadie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Sheikhe Sajadie có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.143.86.0/24, 87.236.213.0/24, 87.236.214.0/24
Mohammad Sheikhe Sajadie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60178

One Crna Gora DOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): One Crna Gora DOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.54.0/23, 79.143.96.0/20, 94.102.224.0/20
One Crna Gora DOO có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15397, AS47881

Channels Center For Electronics Est

IPv4 Dải mạng (CIDR): Channels Center For Electronics Est có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.123.23.0/24, 79.170.0.0/21
Channels Center For Electronics Est có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43706

CNENET

IPv4 Dải mạng (CIDR): CNENET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.170.8.0/21
CNENET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43707

Volvo Information Technology AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volvo Information Technology AB có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.97.0.0/16, 148.138.0.0/16, 153.112.0.0/17, 153.112.129.0/24, 153.112.130.0/23, 153.112.132.0/22, 153.112.136.0/21, 153.112.144.0/20, 153.112.160.0/19, 153.112.192.0/23, 153.112.194.0/24, 153.112.196.0/22, 153.112.201.0/24, 153.112.202.0/23, 153.112.204.0/24, 153.112.206.0/23, 153.112.208.0/21, 153.112.218.0/23, 153.112.220.0/23, 153.112.222.0/24, 153.112.240.0/20, 157.171.0.0/16, 192.131.26.0/24, 192.138.109.0/24, 192.138.110.0/23, 192.138.112.0/22, 192.138.116.0/23, 192.157.8.0/22, 192.165.12.0/24, 193.183.228.0/22, 193.183.236.0/23, 193.53.24.0/22, 193.53.28.0/24, 193.53.30.0/23, 193.53.32.0/23, 195.95.140.0/24, 79.170.16.0/21
Volvo Information Technology AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25252

Svyazservice Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyazservice Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.235.24.0/21, 79.170.24.0/21
Svyazservice Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43761

Cube Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cube Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.170.32.0/23, 79.170.34.0/24, 79.170.36.0/22
Cube Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43745

Business Telecommunications Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Telecommunications Services Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.170.64.0/21, 87.237.80.0/22, 87.237.84.0/24, 87.237.86.0/23
Business Telecommunications Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25627

Odyssey Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Odyssey Systems Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.0.0/22, 188.95.200.0/21, 79.170.72.0/21, 85.118.168.0/21
Odyssey Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204558

PK Automatisering & Internet Services BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): PK Automatisering & Internet Services BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.134.64.0/24, 185.134.66.0/23, 79.170.96.0/21
PK Automatisering & Internet Services BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43777

State Scientific Enterprise .United Institute of Informatics Problems of National Academy of Sciences of Belarus. (UIIP NASB)

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Scientific Enterprise .United Institute of Informatics Problems of National Academy of Sciences of Belarus. (UIIP NASB) có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.173.0/24, 79.170.104.0/22, 80.94.160.0/20, 95.130.80.0/22, 95.130.84.0/24
State Scientific Enterprise .United Institute of Informatics Problems of National Academy of Sciences of Belarus. (UIIP NASB) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21274

Republican Unitary Enterprise Research and Development Center of Information Resources and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Republican Unitary Enterprise Research and Development Center of Information Resources and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 79.170.108.0/22
Republican Unitary Enterprise Research and Development Center of Information Resources and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57331