Danh mục tên AS của IPv4: tên AS MPY Telecom OY

MPY Telecom OY - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MPY Telecom OY có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 178.16.176.0/20, 185.146.12.0/22, 185.225.225.0/24, 188.65.136.0/21, 195.94.104.0/22, 195.94.96.0/21, 79.141.144.0/20, 82.197.0.0/19, 88.85.128.0/19, 95.130.24.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MPY Telecom OY, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MPY Telecom OY cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MPY Telecom OY - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MPY Telecom OY có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12330, AS34263
Dải IP CIDR ASN tên AS
79.141.144.0 đến 79.141.159.255 79.141.144.0/20 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
82.197.0.0 đến 82.197.31.255 82.197.0.0/19 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
88.85.128.0 đến 88.85.159.255 88.85.128.0/19 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
95.130.24.0 đến 95.130.31.255 95.130.24.0/21 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
178.16.176.0 đến 178.16.191.255 178.16.176.0/20 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
185.146.12.0 đến 185.146.15.255 185.146.12.0/22 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
185.225.225.0 đến 185.225.225.255 185.225.225.0/24 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
188.65.136.0 đến 188.65.143.255 188.65.136.0/21 AS34263 MPY Telecom OY Xem dải
195.94.96.0 đến 195.94.103.255 195.94.96.0/21 AS12330 MPY Telecom OY Xem dải
195.94.104.0 đến 195.94.107.255 195.94.104.0/22 AS12330 MPY Telecom OY Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1