Danh mục tên AS của IPv4: tên AS AC-Net Externservice AB
AC-Net Externservice AB - IPv4 Dải mạng (CIDR)
AC-Net Externservice AB có 35 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 185.80.208.0/22, 192.121.141.0/24, 192.121.142.0/23, 192.165.169.0/24, 192.36.10.0/24, 192.36.40.0/24, 193.10.32.0/24, 193.180.128.0/19, 193.234.253.0/24, 193.254.4.0/22, 194.153.32.0/19, 194.153.64.0/21, 194.69.6.0/23, 194.69.8.0/21, 213.199.64.0/18, 80.88.112.0/21, 80.88.120.0/22, 80.88.124.0/23, 80.88.127.0/24, 80.88.96.0/20, 81.8.128.0/20, 81.8.144.0/22, 81.8.148.0/23, 81.8.156.0/22, 81.8.160.0/19, 81.8.192.0/18, 84.244.192.0/18, 85.194.128.0/21, 85.194.136.0/24, 85.194.138.0/23, 85.194.140.0/22, 85.194.144.0/20, 85.194.160.0/19, 92.39.0.0/20, 95.140.64.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS AC-Net Externservice AB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với AC-Net Externservice AB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
AC-Net Externservice AB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
AC-Net Externservice AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25176
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 80.88.96.0 đến 80.88.111.255 | 80.88.96.0/20 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 80.88.112.0 đến 80.88.119.255 | 80.88.112.0/21 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 80.88.120.0 đến 80.88.123.255 | 80.88.120.0/22 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 80.88.124.0 đến 80.88.125.255 | 80.88.124.0/23 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 80.88.127.0 đến 80.88.127.255 | 80.88.127.0/24 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.128.0 đến 81.8.143.255 | 81.8.128.0/20 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.144.0 đến 81.8.147.255 | 81.8.144.0/22 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.148.0 đến 81.8.149.255 | 81.8.148.0/23 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.156.0 đến 81.8.159.255 | 81.8.156.0/22 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.160.0 đến 81.8.191.255 | 81.8.160.0/19 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 81.8.192.0 đến 81.8.255.255 | 81.8.192.0/18 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 84.244.192.0 đến 84.244.255.255 | 84.244.192.0/18 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.128.0 đến 85.194.135.255 | 85.194.128.0/21 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.136.0 đến 85.194.136.255 | 85.194.136.0/24 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.138.0 đến 85.194.139.255 | 85.194.138.0/23 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.140.0 đến 85.194.143.255 | 85.194.140.0/22 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.144.0 đến 85.194.159.255 | 85.194.144.0/20 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 85.194.160.0 đến 85.194.191.255 | 85.194.160.0/19 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 92.39.0.0 đến 92.39.15.255 | 92.39.0.0/20 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 95.140.64.0 đến 95.140.79.255 | 95.140.64.0/20 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 185.80.208.0 đến 185.80.211.255 | 185.80.208.0/22 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 192.36.10.0 đến 192.36.10.255 | 192.36.10.0/24 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 192.36.40.0 đến 192.36.40.255 | 192.36.40.0/24 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 192.121.141.0 đến 192.121.141.255 | 192.121.141.0/24 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
| 192.121.142.0 đến 192.121.143.255 | 192.121.142.0/23 | AS25176 | AC-Net Externservice AB | Xem dải |
35 Kết quả - Trang 1 trên 2