Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AS Industra Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Industra Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.138.0/24
|
AS Industra Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25107
|
The State Agency of Medicines of Latvia
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Agency of Medicines of Latvia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.153.0/24
|
The State Agency of Medicines of Latvia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199300
|
Emergn AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emergn AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.8.32.0/21, 194.8.40.0/22, 194.8.44.0/24, 80.233.156.0/22
|
Emergn AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35108
|
SIA Ilva Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Ilva Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.233.160.0/23, 80.233.228.0/23, 80.233.252.0/23
|
SIA Ilva Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47499
|
SIA Divi Grupa
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Divi Grupa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.167.0/24
|
SIA Divi Grupa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35809
|
SIA LSK Studios
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA LSK Studios có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.177.0/24
|
SIA LSK Studios có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211424
|
DIGIMONEY-SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGIMONEY-SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.233.187.0/24, 91.217.153.0/24
|
DIGIMONEY-SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199577
|
Optrix SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optrix SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.240.0/22
|
Optrix SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197616
|
Latvijas Finieris A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvijas Finieris A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.233.249.0/24
|
Latvijas Finieris A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43956
|
Santa Monica Networks SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Monica Networks SIA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.110.0/24, 193.138.30.0/24, 80.233.251.0/24, 91.213.105.0/24
|
Santa Monica Networks SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35407
|
Yuzhniy Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuzhniy Telecom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.132.0/23, 185.20.134.0/24, 80.240.48.0/20, 81.26.128.0/20
|
Yuzhniy Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20895
|
Electronic Resources Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Resources Company Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.252.0/22, 80.240.64.0/21, 80.240.72.0/22, 80.240.76.0/23, 80.240.78.0/24, 82.167.128.0/20, 82.167.176.0/22, 82.167.184.0/21
|
Electronic Resources Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41810
|
Maxtel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxtel LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.152.0/22, 185.41.40.0/22, 80.240.100.0/24, 80.240.102.0/24, 80.240.110.0/24, 81.22.194.0/23, 82.97.194.0/23, 82.97.202.0/24
|
Maxtel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199809
|
Sky WISP Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky WISP Services Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.0.42.0/23, 185.216.4.0/22, 188.212.251.0/24, 188.215.32.0/24, 80.240.106.0/24
|
Sky WISP Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205362
|
System-Net Sas
IPv4 Dải mạng (CIDR): System-Net Sas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.64.128.0/22, 185.87.236.0/24, 194.5.183.0/24, 80.240.107.0/24
|
System-Net Sas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60427
|
IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.208.0/23, 192.54.54.0/23, 80.240.144.0/20
|
IGT Global Services Limited - Ogranak Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41507
|
KazNIC Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): KazNIC Organization có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.79.213.0/24, 185.79.214.0/23, 80.241.0.0/20, 91.228.39.0/24
|
KazNIC Organization có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21282, AS60708
|
Heinlein-Support GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heinlein-Support GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.172.0/22, 195.10.208.0/24, 80.241.56.0/21, 91.198.250.0/24, 91.223.20.0/24
|
Heinlein-Support GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199118
|
VPB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPB-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.241.112.0/20
|
VPB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35535
|
Uniqal Media & Communications Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniqal Media & Communications Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.28.0/23, 185.211.30.0/23, 80.241.128.0/21
|
Uniqal Media & Communications Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16296, AS35398
|
Sysman Progetti & Servizi srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysman Progetti & Servizi srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.241.136.0/22
|
Sysman Progetti & Servizi srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202132
|
Northstar Technology Company W.L.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northstar Technology Company W.L.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.241.144.0/20
|
Northstar Technology Company W.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35546
|
Gaya s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaya s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.120.0/22, 213.215.105.0/24, 80.242.32.0/21, 80.242.41.0/24
|
Gaya s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212473, AS44234
|
ARTOS a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARTOS a.s. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.123.120.0/21, 80.242.42.0/23, 92.245.16.0/21, 92.245.27.0/24
|
ARTOS a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204365
|
Axalnet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axalnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.242.44.0/22
|
Axalnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196900
|
Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.242.48.0/22, 92.63.184.0/22
|
Link LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35564, AS44627
|
Falcon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.242.52.0/24
|
Falcon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214727
|
SkyNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyNet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.242.59.0/24
|
SkyNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50612
|
Kavkaz Online LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kavkaz Online LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.242.60.0/24
|
Kavkaz Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50089
|
Chelombitko Elena Evgenevna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chelombitko Elena Evgenevna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.242.61.0/24
|
Chelombitko Elena Evgenevna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51076
|
JS Company Compnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JS Company Compnet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.224.0/22, 193.164.200.0/23, 213.5.74.0/24, 80.243.0.0/20
|
JS Company Compnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24680
|
Banedanmark
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banedanmark có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.243.120.0/24, 91.216.101.0/24
|
Banedanmark có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51482
|
Roskilde Kulturservice A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roskilde Kulturservice A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.243.121.0/24
|
Roskilde Kulturservice A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198903
|
any.cloud A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): any.cloud A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.28.0/22, 80.243.123.0/24
|
any.cloud A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201455
|
Region Hovedstaden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Hovedstaden có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.0.72.0/22, 128.0.76.0/23, 128.0.78.0/24, 128.0.79.0/24, 185.211.204.0/22, 80.243.127.0/24
|
Region Hovedstaden có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198631, AS203581
|
INFORENT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFORENT GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.27.128.0/19, 80.243.192.0/20
|
INFORENT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21336
|
Net Jump GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Jump GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.254.144.0/23, 80.243.208.0/20
|
Net Jump GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35635
|
Outremer Telecom SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outremer Telecom SAS có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.203.224.0/19, 109.62.0.0/17, 185.13.216.0/22, 188.115.64.0/18, 212.198.242.0/23, 212.198.254.0/23, 217.175.160.0/19, 80.243.240.0/20, 82.197.96.0/19, 89.16.0.0/19, 89.3.240.0/20, 92.49.64.0/18, 93.176.0.0/18
|
Outremer Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20776
|
AO Pactour Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Pactour Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.14.56.0/24, 80.244.0.0/24
|
AO Pactour Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49326
|
Fixme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fixme GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.79.125.0/24, 80.244.3.0/24
|
Fixme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200603
|
RDK IT Solutions B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDK IT Solutions B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.76.145.0/24, 194.76.149.0/24, 194.76.150.0/24, 194.76.186.0/24, 209.135.176.0/22, 80.244.4.0/24
|
RDK IT Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207489
|
Eto Net OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eto Net OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.244.5.0/24
|
Eto Net OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215591
|
Techwareca Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techwareca Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.154.176.0/21, 80.244.8.0/24
|
Techwareca Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199954
|
Famco X AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Famco X AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.90.0/24, 80.244.9.0/24
|
Famco X AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39910
|
Keskin Yavuz Trading as Hebergtonserv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keskin Yavuz Trading as Hebergtonserv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.244.14.0/24
|
Keskin Yavuz Trading as Hebergtonserv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215090
|
RTM Networks B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTM Networks B.V. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.172.0/24, 167.253.16.0/22, 176.117.95.0/24, 185.224.2.0/24, 185.234.13.0/24, 188.213.23.0/24, 193.104.245.0/24, 193.151.162.0/23, 80.244.15.0/24, 91.217.149.0/24, 91.237.143.0/24
|
RTM Networks B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211344, AS212150
|
Freedom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.202.0/24, 185.199.10.0/24, 185.199.11.0/24, 185.199.8.0/23, 80.244.32.0/23, 80.244.39.0/24, 80.244.40.0/21
|
Freedom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206011, AS61964
|
CJSC Konsom SKS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Konsom SKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.244.38.0/24
|
CJSC Konsom SKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208186
|
Interspace Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interspace Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.244.160.0/21, 80.244.168.0/22, 80.244.172.0/24, 95.175.32.0/19
|
Interspace Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21350
|
Jonkoping Energi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonkoping Energi AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.92.0/22, 193.182.123.0/24, 193.183.126.0/23, 193.234.149.0/24, 80.244.192.0/20, 92.42.72.0/21, 94.126.80.0/22, 94.126.84.0/23
|
Jonkoping Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34946
|
Trang 461 trên 1.443