Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Eins Energie in Sachsen GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eins Energie in Sachsen GmbH & Co. KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.156.0/22, 212.78.112.0/20, 81.27.232.0/22, 81.27.236.0/23, 81.27.238.0/24
|
Eins Energie in Sachsen GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200599
|
Stadt Chemnitz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Chemnitz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.27.239.0/24
|
Stadt Chemnitz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198680
|
Teranet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teranet LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.126.0/23, 194.246.35.0/24, 81.27.244.0/24
|
Teranet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35508
|
Tericom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tericom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.27.245.0/24, 91.236.238.0/24
|
Tericom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199732
|
IsIran
IPv4 Dải mạng (CIDR): IsIran có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.128.0/22, 81.28.32.0/19
|
IsIran có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25306
|
Imingo Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imingo Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.28.96.0/20
|
Imingo Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41770
|
al-Hadatheh lil-Itisalat wa al-Technologia Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): al-Hadatheh lil-Itisalat wa al-Technologia Co. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.175.248.0/22, 188.123.160.0/19, 81.28.112.0/20, 82.212.64.0/18
|
al-Hadatheh lil-Itisalat wa al-Technologia Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47887
|
Lavrentyev Alkesandr Arkadievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lavrentyev Alkesandr Arkadievich có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.180.0/24, 185.246.181.0/24, 185.246.182.0/23, 81.28.244.0/22
|
Lavrentyev Alkesandr Arkadievich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39408, AS51538
|
ASP Co d.o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASP Co d.o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.28.248.0/22
|
ASP Co d.o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200276
|
Gostaresh Ertebat Azin Kia Company PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Ertebat Azin Kia Company PJSC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.102.240.0/24, 185.186.242.0/24, 185.186.243.0/24, 185.188.113.0/24, 194.150.68.0/22, 194.9.56.0/23, 194.9.80.0/23, 81.28.252.0/22, 91.242.44.0/23
|
Gostaresh Ertebat Azin Kia Company PJSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206388, AS206495
|
IA Hoster N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IA Hoster N.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.84.0/22, 217.78.240.0/20, 81.29.0.0/20
|
IA Hoster N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202955
|
NGBAILEYIT-UK
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGBAILEYIT-UK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.29.48.0/20
|
NGBAILEYIT-UK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39620
|
EGYPTCYBERCENTER-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGYPTCYBERCENTER-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.29.96.0/20
|
EGYPTCYBERCENTER-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25364
|
TelecomService Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TelecomService Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.29.112.0/20
|
TelecomService Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39740
|
VDI Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VDI Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.29.133.0/24
|
VDI Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207648
|
CJSC Trinity
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Trinity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.29.137.0/24
|
CJSC Trinity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211503
|
Linkwireless srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkwireless srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.52.8.0/22, 81.29.224.0/20
|
Linkwireless srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34978
|
Comeser S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comeser S.r.l. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.63.12.0/22, 217.30.0.0/22, 81.30.16.0/20, 81.93.32.0/20, 93.88.32.0/20
|
Comeser S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39657
|
Gianluca della Bona Trading as Radio Data Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gianluca della Bona Trading as Radio Data Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.208.0/24, 81.30.96.0/24
|
Gianluca della Bona Trading as Radio Data Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198059
|
Netpoint LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpoint LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.220.180.0/22, 185.93.91.0/24, 81.30.97.0/24
|
Netpoint LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205367
|
Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd )
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd ) có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.154.190.0/24, 185.239.3.0/24, 185.83.182.0/24, 194.1.155.0/24, 81.30.98.0/24
|
Taymaz Gostaran Naghshe Almas Co. ( Ltd ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216054
|
AY TI VI Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AY TI VI Net Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.35.176.0/22, 81.30.100.0/24
|
AY TI VI Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199996
|
Rok Tajzel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rok Tajzel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.30.101.0/24, 85.204.38.0/24
|
Rok Tajzel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210197
|
Osnet Internet Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osnet Internet Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.30.103.0/24
|
Osnet Internet Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200091
|
BB-Online UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BB-Online UK Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.123.0/24, 81.30.104.0/24
|
BB-Online UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212217
|
CenturyNetworks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CenturyNetworks Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.238.192.0/20, 81.30.106.0/24
|
CenturyNetworks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50183
|
CDA System S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDA System S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.208.0/23, 81.30.110.0/24
|
CDA System S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200034
|
IRBIS Telecommunications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IRBIS Telecommunications Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.30.112.0/24, 81.30.116.0/22, 81.30.124.0/23, 81.30.126.0/24, 91.210.44.0/22
|
IRBIS Telecommunications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48129
|
Media-Com Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media-Com Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.187.176.0/22, 81.30.130.0/23, 81.30.132.0/22, 83.142.120.0/21
|
Media-Com Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34169
|
Sofor Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sofor Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.121.0/24, 193.142.55.0/24, 81.31.48.0/20
|
Sofor Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41242
|
FastNet International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastNet International Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.100.0/22, 212.42.160.0/19, 81.31.64.0/20, 82.148.32.0/19, 87.252.32.0/19
|
FastNet International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12519
|
Host SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host SpA có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.62.184.0/21, 185.201.64.0/22, 185.59.152.0/22, 185.73.136.0/22, 185.84.96.0/22, 192.81.193.0/24, 81.31.144.0/20, 83.220.28.0/23
|
Host SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47242
|
Protese S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protese S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.31.196.0/24
|
Protese S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211216
|
Activium Information Design SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Activium Information Design SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.105.72.0/21, 81.31.204.0/22
|
Activium Information Design SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197383
|
Abbas Ghanim Saddam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abbas Ghanim Saddam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.31.209.0/24
|
Abbas Ghanim Saddam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200179
|
Andrew Aubury
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrew Aubury có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.31.212.0/24
|
Andrew Aubury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211431
|
Michael Kieser
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Kieser có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.31.214.0/24
|
Michael Kieser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198016
|
Gerdriaan Mulder
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerdriaan Mulder có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.31.215.0/24
|
Gerdriaan Mulder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206292
|
Chapar Rasaneh LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapar Rasaneh LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.31.224.0/21, 81.31.233.0/24, 81.31.236.0/22, 81.31.240.0/23, 81.31.248.0/22
|
Chapar Rasaneh LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57235
|
Telefonica Audiovisual Digital S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Audiovisual Digital S.L.U. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.53.128.0/23, 81.45.20.0/22
|
Telefonica Audiovisual Digital S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31418
|
Globecomm Network Services Corp Transit As Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globecomm Network Services Corp Transit As Internet có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.253.128.0/21, 125.253.137.0/24, 125.253.138.0/23, 125.253.140.0/22, 125.253.144.0/20, 125.253.160.0/19, 125.253.192.0/18, 213.187.136.0/24, 81.85.63.0/24
|
Globecomm Network Services Corp Transit As Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38056
|
UltiSat Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): UltiSat Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.85.160.0/22, 81.85.164.0/23, 81.85.166.0/24
|
UltiSat Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393439
|
Register S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Register S.p.A. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.66.0/23, 185.2.4.0/22, 195.110.100.0/22, 195.110.104.0/23, 195.110.106.0/24, 195.110.107.0/24, 195.110.108.0/22, 195.110.112.0/24, 195.110.113.0/24, 195.110.114.0/23, 195.110.116.0/24, 195.110.117.0/24, 195.110.118.0/23, 195.110.120.0/21, 195.110.96.0/22, 81.88.48.0/20
|
Register S.p.A. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS12363, AS203461, AS206191, AS39729
|
BRDY AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRDY AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.169.96.0/20, 185.77.119.0/24, 81.88.72.0/21, 82.148.160.0/21, 93.184.120.0/21
|
BRDY AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29300
|
OOO Mango Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Mango Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.140.0/22, 81.88.80.0/20
|
OOO Mango Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39684
|
Witbe S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witbe S.A. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.117.0/24, 193.109.121.0/24, 193.109.125.0/24, 193.201.0.0/21, 193.251.229.0/24, 212.73.219.0/24, 81.88.96.0/21
|
Witbe S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15436
|
Interxion France S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interxion France S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.192.148.0/23, 185.192.150.0/24, 209.222.77.0/24, 81.88.104.0/22
|
Interxion France S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34002
|
Interxion Belgium B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interxion Belgium B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.88.108.0/22
|
Interxion Belgium B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31651
|
Domicilium (IOM) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domicilium (IOM) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.23.160.0/20, 81.88.160.0/20, 83.218.0.0/19
|
Domicilium (IOM) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15766
|
Transfer Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transfer Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.88.192.0/20
|
Transfer Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25035
|
Trang 466 trên 1.443