Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Extreme Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extreme Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.40.0/22, 188.244.0.0/20, 81.88.208.0/20
|
Extreme Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39709
|
S.C. Teletrans S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Teletrans S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.196.0/22, 81.89.16.0/20
|
S.C. Teletrans S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34279
|
Boletin Oficial del Estado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boletin Oficial del Estado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.89.32.0/20
|
Boletin Oficial del Estado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25285
|
Limited Liability Company Active
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Active có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.89.80.0/21
|
Limited Liability Company Active có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39789
|
TDM Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TDM Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.89.128.0/20
|
TDM Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25022
|
Saint Petersburg State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Petersburg State University có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.208.0/23, 185.148.210.0/24, 194.85.120.0/22, 194.85.26.0/24, 195.19.224.0/19, 195.70.192.0/24, 195.70.194.0/23, 195.70.196.0/22, 195.70.200.0/21, 195.70.208.0/20, 217.197.0.0/20, 81.89.176.0/20, 92.42.24.0/21
|
Saint Petersburg State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5495
|
Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.96.0/22, 81.89.192.0/20
|
Heidelberg IT Management GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25081
|
Crossnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossnet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.89.208.0/21, 81.89.216.0/22, 81.89.220.0/24, 81.89.221.0/24, 81.89.222.0/23
|
Crossnet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215644, AS39863
|
DTS Systeme Muenster GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTS Systeme Muenster GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.101.192.0/19, 81.89.224.0/23, 84.201.96.0/24
|
DTS Systeme Muenster GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12437
|
DTS Systeme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTS Systeme GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.62.64.0/19, 81.89.226.0/23, 81.89.228.0/22, 81.89.232.0/21, 81.89.240.0/20, 84.201.100.0/22, 84.201.104.0/21, 84.201.112.0/20, 84.201.64.0/19, 84.201.97.0/24, 84.201.98.0/24, 84.201.99.0/24
|
DTS Systeme GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57837, AS8879
|
JSC Netline
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Netline có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.65.12.0/22, 185.65.16.0/22, 81.90.0.0/20, 83.137.216.0/21, 95.130.176.0/22, 95.130.180.0/24, 95.130.182.0/23
|
JSC Netline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12739
|
Tigrisnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tigrisnet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.17.48.0/20, 81.90.16.0/21, 81.90.24.0/24, 81.90.26.0/23, 81.90.28.0/22, 93.94.48.0/21
|
Tigrisnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48407
|
CMO Internet Dienstleistungen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMO Internet Dienstleistungen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.219.196.0/22, 81.90.32.0/20
|
CMO Internet Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25058
|
IP Telecom Servicos de Telecomunicacoes S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Telecom Servicos de Telecomunicacoes S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.220.0/22, 192.162.17.0/24, 81.90.48.0/20
|
IP Telecom Servicos de Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29003
|
FFastfill UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FFastfill UK Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.220.0/22, 217.27.16.0/20, 81.90.80.0/20, 89.30.113.0/24
|
FFastfill UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29646
|
DSNET Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSNET Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.90.128.0/22, 81.90.132.0/23, 81.90.134.0/24, 81.90.135.0/24, 81.90.136.0/23, 81.90.138.0/23, 81.90.140.0/23, 81.90.142.0/24
|
DSNET Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25048, AS48901
|
Web4U s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web4U s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.224.0/22, 81.91.80.0/20
|
Web4U s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39790
|
Triangle Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triangle Networks Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.136.0/22, 185.179.208.0/22, 213.146.186.0/23, 81.91.96.0/21
|
Triangle Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60981
|
Datak Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datak Company LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.162.128.0/18, 109.162.192.0/19, 109.162.224.0/20, 213.207.208.0/20, 213.207.224.0/19, 81.91.128.0/20, 91.184.80.0/20
|
Datak Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25124
|
DENIC eG
IPv4 Dải mạng (CIDR): DENIC eG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.140.0/24, 185.151.141.0/24, 185.151.142.0/23, 194.0.0.0/24, 194.0.11.0/24, 194.246.96.0/24, 81.91.160.0/20
|
DENIC eG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31529, AS8763
|
Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.175.128.0/22, 188.124.240.0/22, 81.91.189.0/24
|
Obyedinennye Nakhabinskie Seti LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44705
|
Aktivnie Tehnologii LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktivnie Tehnologii LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.44.0/22, 185.47.152.0/23, 185.65.137.0/24, 185.99.142.0/23, 193.176.180.0/22, 81.91.190.0/23
|
Aktivnie Tehnologii LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202090
|
OVANET
IPv4 Dải mạng (CIDR): OVANET có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.184.0/22, 194.50.228.0/22, 81.91.208.0/20, 83.119.14.0/24
|
OVANET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39817
|
The Cloud Networks Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cloud Networks Germany GmbH có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.194.64.0/22, 217.194.68.0/23, 217.194.74.0/23, 217.194.76.0/23, 217.194.79.0/24, 81.92.16.0/23, 81.92.24.0/23, 81.92.26.0/24, 81.92.27.0/24, 81.92.28.0/22, 91.103.35.0/24, 91.103.36.0/24, 91.103.37.0/24, 91.103.38.0/24, 91.103.39.0/24, 94.119.0.0/22
|
The Cloud Networks Germany GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20830, AS42390
|
Actito S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Actito S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.180.192.0/19, 185.26.244.0/22, 193.25.198.0/24, 81.92.112.0/20
|
Actito S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39905
|
ID Grups.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ID Grups.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.92.128.0/20
|
ID Grups.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209190
|
Trusted Network GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trusted Network GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.55.120.0/22, 192.109.24.0/24, 192.55.84.0/24, 193.110.24.0/22, 193.189.110.0/23, 193.19.236.0/22, 194.88.10.0/24, 212.82.160.0/19, 217.151.80.0/20, 81.92.160.0/20, 86.110.64.0/19
|
Trusted Network GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21385
|
Jumper GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumper GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.158.16.0/22, 217.196.64.0/19, 81.92.240.0/22
|
Jumper GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202664
|
Prosiebensat.1 Tech & Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosiebensat.1 Tech & Services GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.28.192.0/21, 81.93.112.0/20
|
Prosiebensat.1 Tech & Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24786
|
Mizuho Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizuho Bank Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.46.87.0/24, 81.93.191.0/24
|
Mizuho Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43486
|
Datatrans Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datatrans Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.84.93.0/24, 81.93.192.0/20
|
Datatrans Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24991
|
Brilliant Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brilliant Telecom Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.93.219.0/24
|
Brilliant Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198461
|
Paypoint Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paypoint Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.93.224.0/20
|
Paypoint Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44371
|
Poste Srpske a.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poste Srpske a.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.94.0.0/20
|
Poste Srpske a.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34943
|
Alpha Online Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Online Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.208.0/24, 81.94.32.0/20
|
Alpha Online Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25251
|
Optibet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optibet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.94.234.0/24
|
Optibet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202863
|
SIA Euro Live Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Euro Live Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.168.0/22, 81.94.238.0/24, 93.191.171.0/24
|
SIA Euro Live Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49036
|
MT-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.95.16.0/20
|
MT-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34042
|
Scientific-Production Enterprise Business Sviaz Holding LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific-Production Enterprise Business Sviaz Holding LLC có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.240.0/22, 81.95.32.0/21, 81.95.40.0/23, 81.95.42.0/24, 81.95.43.0/24, 81.95.44.0/22, 82.194.224.0/21, 82.194.232.0/22, 82.194.236.0/24, 82.194.237.0/24, 82.194.238.0/23, 82.194.240.0/23, 82.194.248.0/24, 82.194.249.0/24, 82.194.250.0/23, 82.194.252.0/22, 87.238.96.0/21, 89.188.161.0/24, 89.188.162.0/24, 89.188.163.0/24, 89.188.172.0/23, 89.188.181.0/24, 89.188.182.0/23, 89.188.184.0/21
|
Scientific-Production Enterprise Business Sviaz Holding LLC có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS200264, AS204492, AS207479, AS39143, AS8491
|
Avensys Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avensys Networks Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.10.224.0/20, 195.10.240.0/23, 195.10.242.0/24, 195.10.244.0/23, 195.10.246.0/24, 195.10.248.0/21, 81.95.48.0/20, 85.159.56.0/21
|
Avensys Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8553
|
Ibercaja Banco SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibercaja Banco SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.95.64.0/20
|
Ibercaja Banco SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25247
|
DC STAR nv
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC STAR nv có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.138.104.0/21, 185.157.140.0/24, 185.174.7.0/24, 185.18.148.0/23, 185.19.180.0/22, 185.49.180.0/22, 185.55.92.0/22, 193.110.248.0/21, 195.225.220.0/22, 81.95.112.0/20, 91.206.84.0/23, 91.230.64.0/24, 91.234.203.0/24
|
DC STAR nv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42160
|
Ip4Net Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ip4Net Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.209.0/24, 81.95.195.0/24, 81.95.197.0/24, 81.95.198.0/23
|
Ip4Net Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34390, AS35274
|
Volta Communications Sp.z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volta Communications Sp.z.o.o. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.88.0/22, 193.26.131.0/24, 194.116.130.0/23, 81.95.200.0/23, 81.95.203.0/24, 81.95.204.0/22, 84.38.16.0/20, 91.221.214.0/23, 95.142.240.0/23, 95.142.242.0/24, 95.142.244.0/22, 95.142.248.0/21
|
Volta Communications Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39816
|
Bibus Menos Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bibus Menos Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.95.202.0/24, 89.174.20.0/24
|
Bibus Menos Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62308
|
Artecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artecom Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.94.224.0/22, 81.163.64.0/21, 81.201.64.0/20, 81.95.208.0/20, 85.118.136.0/21, 91.194.164.0/23, 91.212.239.0/24, 91.214.212.0/22
|
Artecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20631
|
JC LLC Sarkor-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JC LLC Sarkor-Telecom có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.250.0/24, 185.78.136.0/22, 81.95.224.0/20, 82.215.112.0/20, 82.215.66.0/23, 82.215.68.0/23, 82.215.72.0/22, 82.215.77.0/24, 82.215.78.0/23, 82.215.80.0/22, 82.215.85.0/24, 82.215.86.0/23, 82.215.88.0/21, 89.146.64.0/18
|
JC LLC Sarkor-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12365
|
National Infocommunications Service Company Limited by Shares
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Infocommunications Service Company Limited by Shares có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.160.128.0/17, 84.206.0.0/16
|
National Infocommunications Service Company Limited by Shares có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30904, AS31581
|
OOO Infokom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Infokom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.161.32.0/20, 91.241.68.0/23
|
OOO Infokom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48226
|
BitDefender SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): BitDefender SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.189.155.0/24, 195.210.4.0/23, 81.161.59.0/24, 91.195.194.0/24, 91.199.104.0/24, 91.220.75.0/24
|
BitDefender SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43839, AS44418
|
Trang 467 trên 1.443