Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CMW Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMW Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.69.116.0/22
CMW Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396239

Rivulet Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rivulet Wireless Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.76.164.0/24, 192.76.171.0/24, 192.83.216.0/24, 192.94.78.0/24, 195.138.197.0/24, 68.69.120.0/22
Rivulet Wireless Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1064, AS204091

Wightman Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wightman Telecom có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.153.212.0/22, 167.100.64.0/19, 172.83.208.0/20, 199.33.94.0/23, 207.236.240.0/24, 208.68.32.0/22, 216.110.224.0/19, 68.69.128.0/19, 74.220.160.0/19
Wightman Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29974

United Telephone Association Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Telephone Association Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.220.128.0/22, 162.251.40.0/22, 162.255.28.0/22, 192.76.4.0/23, 209.203.160.0/20, 68.70.32.0/20, 70.182.232.0/21
United Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30174

Loretto Management Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loretto Management Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.70.56.0/24
Loretto Management Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29940

Tompkins County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tompkins County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.70.59.0/24
Tompkins County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15049

Advance Auto Parts Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advance Auto Parts Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.124.136.0/22, 205.132.10.0/23, 205.132.12.0/22, 205.132.8.0/24, 205.143.112.0/21, 68.70.96.0/20
Advance Auto Parts Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14964

Lightspeed Voice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightspeed Voice có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.252.0/22, 192.81.80.0/22, 204.225.76.0/22, 68.70.112.0/21
Lightspeed Voice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54300

Poseidon Laboratories LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poseidon Laboratories LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.70.122.0/24
Poseidon Laboratories LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207563

Ewart Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ewart Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.148.0/24, 68.70.123.0/24
Ewart Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20388

Elmhurst University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmhurst University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.70.126.0/24
Elmhurst University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395428

Baraga Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baraga Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.51.112.0/20, 68.70.128.0/20, 69.19.168.0/21
Baraga Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8134

Galaxy Broadband Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Broadband Communications Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.244.80.0/20, 192.151.132.0/22, 199.182.116.0/22, 68.70.144.0/20
Galaxy Broadband Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14500

Proinity GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proinity GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.172.148.0/22, 68.70.192.0/20
Proinity GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44239

Niagara Regional Broadband Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Niagara Regional Broadband Networks Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.136.192.0/24, 205.207.69.0/24, 206.130.90.0/24, 207.174.11.0/24, 209.35.32.0/20, 68.71.0.0/19
Niagara Regional Broadband Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53486

Faction

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faction có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.16.0/21, 104.232.24.0/22, 144.86.254.0/23, 162.253.15.0/24, 173.247.64.0/19, 192.153.52.0/24, 194.31.144.0/22, 199.168.28.0/22, 199.47.144.0/22, 208.72.156.0/22, 208.92.64.0/22, 68.71.80.0/20, 69.164.144.0/20, 74.115.16.0/21, 74.115.252.0/22, 89.47.13.0/24, 89.47.2.0/24
Faction có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14701

Getwellnetwork Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Getwellnetwork Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 68.71.224.0/22, 68.71.230.0/23, 68.71.234.0/23
Getwellnetwork Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21663

LiteWire Internet Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LiteWire Internet Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.243.144.0/20, 199.38.168.0/22, 68.72.201.0/24
LiteWire Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32003

Commercial Time Sharing Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Time Sharing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.75.195.0/24
Commercial Time Sharing Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17235

Executive Personal Computers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Executive Personal Computers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.90.68.0/23
Executive Personal Computers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13324

Enlink Midstream Operating LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlink Midstream Operating LP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.47.164.0/22, 68.91.40.0/24, 69.26.220.0/24
Enlink Midstream Operating LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30108

Crexendo Business Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crexendo Business Solutions Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.178.213.0/24, 207.45.76.0/23, 207.45.78.0/24, 68.106.64.0/24
Crexendo Business Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54845

AG Processing Inc. a Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): AG Processing Inc. a Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.107.193.0/24
AG Processing Inc. a Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6302

CityCenter Land LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CityCenter Land LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.110.32.0/19
CityCenter Land LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394505

Cooperative Response Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperative Response Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.114.75.0/24
Cooperative Response Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393695

Rogue Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogue Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.116.34.0/24
Rogue Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398246

Henry County Georgia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry County Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.118.115.0/24
Henry County Georgia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40754

North Carolina Adminstrative Office of the Courts

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Carolina Adminstrative Office of the Courts có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.120.166.0/23, 204.152.2.0/23, 68.119.182.0/23, 68.119.186.0/23
North Carolina Adminstrative Office of the Courts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11777

Advanced Networks & Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Networks & Services Inc. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.196.102.0/24, 152.196.106.0/24, 152.196.110.0/23, 152.196.112.0/22, 152.196.116.0/23, 152.196.118.0/23, 152.196.123.0/24, 152.196.124.0/24, 152.196.14.0/24, 152.196.18.0/24, 152.196.22.0/24, 152.196.240.0/24, 152.196.26.0/24, 152.196.64.0/22, 152.196.70.0/24, 152.196.74.0/24, 152.196.96.0/22, 152.198.0.0/24, 152.198.4.0/24, 152.198.7.0/24, 68.128.204.0/24, 68.128.212.0/24, 68.140.192.0/24, 68.140.235.0/24, 68.140.238.0/23
Advanced Networks & Services Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS1323, AS1325, AS1326, AS1339, AS1383

Agfirst Farm Credit Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agfirst Farm Credit Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.152.9.0/24
Agfirst Farm Credit Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26849

Metropolitan Government of Nashville and Davidson County Tennessee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Government of Nashville and Davidson County Tennessee có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.190.0.0/19, 170.190.128.0/17, 170.190.32.0/21, 170.190.44.0/22, 170.190.48.0/20, 170.190.64.0/18, 68.153.16.0/24
Metropolitan Government of Nashville and Davidson County Tennessee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33527

Everbank N.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Everbank N.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.218.212.0/22, 204.193.133.0/24, 68.153.20.0/24
Everbank N.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54697

Printpack Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Printpack Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.153.109.0/24
Printpack Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54774

Team Health Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Health Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.84.216.0/22, 216.79.95.0/24, 68.156.21.0/24
Team Health Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17123

Clear Rate Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Rate Communications Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.84.0/22, 162.211.88.0/22, 162.223.128.0/22, 162.246.88.0/22, 206.130.85.0/24, 208.83.64.0/21, 208.90.192.0/21, 208.92.28.0/22, 68.168.0.0/20, 74.113.24.0/22
Clear Rate Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22438

WSFS Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): WSFS Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.168.95.0/24
WSFS Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53291

Black Hills Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Hills Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 68.168.240.0/24, 74.116.252.0/22
Black Hills Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53309

Outscale Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outscale Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.250.0.0/18, 164.153.64.0/18, 199.244.92.0/22, 216.168.192.0/19, 68.169.224.0/20
Outscale Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53306

Synchronoss Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synchronoss Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 68.170.16.0/20, 74.116.105.0/24
Synchronoss Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19210

Nelsonville TV Cable Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nelsonville TV Cable Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 107.161.224.0/20, 68.170.201.0/24, 68.170.202.0/24, 72.20.192.0/22, 72.20.200.0/22
Nelsonville TV Cable Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22765

Planters Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planters Communications LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.124.224.0/22, 147.124.228.0/23, 147.124.238.0/23, 147.124.240.0/20, 150.252.200.0/21, 162.218.4.0/22, 162.247.80.0/21, 199.166.248.0/22, 206.180.128.0/21, 206.180.136.0/22, 206.180.156.0/22, 68.170.240.0/20
Planters Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26744

Main Sequence Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Main Sequence Technology Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.220.83.0/24, 207.54.164.0/24, 68.171.3.0/24
Main Sequence Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26722

KC Web Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KC Web Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.153.64.0/18, 68.171.16.0/20
KC Web Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13654

Reseau Picanoc.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau Picanoc.net Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.44.0/22, 68.171.64.0/20
Reseau Picanoc.net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11601

Grand River Mutual Telephone Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand River Mutual Telephone Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.139.96.0/19, 68.171.112.0/20, 72.35.160.0/19
Grand River Mutual Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395582

Acenet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acenet Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.247.76.0/22, 173.230.240.0/20, 192.64.32.0/22, 207.45.176.0/20, 68.171.208.0/20
Acenet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22878

J. Knipper and Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Knipper and Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 68.177.86.0/24
J. Knipper and Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398289

ACT 1 GROUP INC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACT 1 GROUP INC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 68.177.108.0/24, 71.86.253.0/24
ACT 1 GROUP INC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394912

Drake University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Drake University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.84.11.0/24, 198.7.192.0/19, 68.177.144.0/20
Drake University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14038

Agnicorp Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agnicorp Inc. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.153.168.0/23, 164.153.172.0/22, 164.153.176.0/21, 164.153.184.0/23, 164.153.188.0/22, 164.153.192.0/19, 164.153.224.0/20, 164.153.240.0/21, 164.153.248.0/21, 204.138.40.0/22, 204.138.44.0/23, 204.138.46.0/24, 204.138.47.0/24, 204.138.48.0/22, 204.138.52.0/23, 204.138.54.0/23, 204.138.56.0/22, 207.251.41.0/24, 68.179.100.0/24
Agnicorp Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16570, AS32710