Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Faction

Faction - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Faction có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.232.16.0/21, 104.232.24.0/22, 144.86.254.0/23, 162.253.15.0/24, 173.247.64.0/19, 192.153.52.0/24, 194.31.144.0/22, 199.168.28.0/22, 199.47.144.0/22, 208.72.156.0/22, 208.92.64.0/22, 68.71.80.0/20, 69.164.144.0/20, 74.115.16.0/21, 74.115.252.0/22, 89.47.13.0/24, 89.47.2.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Faction, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Faction cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Faction - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Faction có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14701
Dải IP CIDR ASN tên AS
68.71.80.0 đến 68.71.95.255 68.71.80.0/20 AS14701 Faction Xem dải
69.164.144.0 đến 69.164.159.255 69.164.144.0/20 AS14701 Faction Xem dải
74.115.16.0 đến 74.115.23.255 74.115.16.0/21 AS14701 Faction Xem dải
74.115.252.0 đến 74.115.255.255 74.115.252.0/22 AS14701 Faction Xem dải
89.47.2.0 đến 89.47.2.255 89.47.2.0/24 AS14701 Faction Xem dải
89.47.13.0 đến 89.47.13.255 89.47.13.0/24 AS14701 Faction Xem dải
104.232.16.0 đến 104.232.23.255 104.232.16.0/21 AS14701 Faction Xem dải
104.232.24.0 đến 104.232.27.255 104.232.24.0/22 AS14701 Faction Xem dải
144.86.254.0 đến 144.86.255.255 144.86.254.0/23 AS14701 Faction Xem dải
162.253.15.0 đến 162.253.15.255 162.253.15.0/24 AS14701 Faction Xem dải
173.247.64.0 đến 173.247.95.255 173.247.64.0/19 AS14701 Faction Xem dải
192.153.52.0 đến 192.153.52.255 192.153.52.0/24 AS14701 Faction Xem dải
194.31.144.0 đến 194.31.147.255 194.31.144.0/22 AS14701 Faction Xem dải
199.47.144.0 đến 199.47.147.255 199.47.144.0/22 AS14701 Faction Xem dải
199.168.28.0 đến 199.168.31.255 199.168.28.0/22 AS14701 Faction Xem dải
208.72.156.0 đến 208.72.159.255 208.72.156.0/22 AS14701 Faction Xem dải
208.92.64.0 đến 208.92.67.255 208.92.64.0/22 AS14701 Faction Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1