Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Brazos Wifi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brazos Wifi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.171.200.0/21, 69.5.192.0/19
Brazos Wifi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53423

ISpeed Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISpeed Wireless Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.5.224.0/20
ISpeed Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30663

SouthernLINC Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): SouthernLINC Wireless có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.5.240.0/21, 69.5.248.0/23, 69.5.250.0/24, 69.5.251.0/24, 69.5.252.0/22
SouthernLINC Wireless có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS396181, AS47030

Cable Television Saiki Co.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Television Saiki Co.Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.88.0/22, 104.251.144.0/20, 219.100.60.0/22, 69.6.64.0/20
Cable Television Saiki Co.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131926

OpenX Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenX Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.241.240.0/20, 199.26.53.0/24, 209.182.128.0/19, 69.6.80.0/20
OpenX Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36089

St. Lawrence University

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Lawrence University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.0.76.0/22, 69.6.96.0/19
St. Lawrence University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396485

Meganet Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.107.252.0/24, 209.213.64.0/19, 216.129.128.0/20, 216.237.96.0/20, 69.7.0.0/20
Meganet Communications có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10271, AS6340

CSS Integration Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSS Integration Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.7.32.0/19
CSS Integration Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26792

City of Bainbridge

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Bainbridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.7.72.0/22
City of Bainbridge có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31784

National Insurance institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Insurance institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.7.78.0/24
National Insurance institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216162

Harborvault

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harborvault có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.7.79.0/24
Harborvault có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11728

Ocwen Financial Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocwen Financial Corporation có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.206.205.0/24, 192.206.208.0/23, 192.206.210.0/24, 192.241.24.0/21, 198.102.95.0/24, 199.21.32.0/20, 199.21.48.0/22, 199.21.53.0/24, 199.21.54.0/23, 199.21.56.0/21, 199.68.100.0/23, 199.68.64.0/21, 199.68.80.0/22, 199.68.84.0/23, 199.68.95.0/24, 199.68.96.0/22, 69.7.128.0/21, 69.7.136.0/23, 69.7.142.0/23, 69.7.144.0/20
Ocwen Financial Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20331

Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.97.128.0/17, 152.97.64.0/18, 192.131.56.0/21, 199.189.240.0/21, 199.217.124.0/22, 69.8.160.0/20
Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21766

TAM Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAM Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.8.176.0/20
TAM Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32070

Avera McKennan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avera McKennan có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.76.143.0/24, 198.179.214.0/24, 198.179.248.0/24, 198.185.196.0/23, 204.75.185.0/24, 69.9.248.0/24
Avera McKennan có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394790, AS396119

McCooknet Internet Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): McCooknet Internet Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.48.108.0/22, 69.10.0.0/20
McCooknet Internet Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54326

IGN Entertainment

IPv4 Dải mạng (CIDR): IGN Entertainment có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.105.160.0/22, 69.10.16.0/21, 69.10.25.0/24, 69.10.26.0/23, 69.10.28.0/22
IGN Entertainment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27437

Promenet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Promenet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.10.64.0/19, 76.77.96.0/20
Promenet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18972

Interstar Network Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interstar Network Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.10.160.0/20, 74.123.100.0/22
Interstar Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4986

Lynden Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynden Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.12.2.0/23
Lynden Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393967

Ether Web Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ether Web Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.12.4.0/22, 72.52.85.0/24
Ether Web Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63450

Spotx Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spotx Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.76.216.0/24, 192.35.249.0/24, 198.54.12.0/23, 69.12.8.0/23, 74.81.186.0/24, 76.76.20.0/24
Spotx Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11742

Bolt Fiber Optic Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bolt Fiber Optic Services có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 113.30.160.0/21, 162.245.48.0/22, 170.76.160.0/21, 192.111.16.0/22, 69.12.11.0/24
Bolt Fiber Optic Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393467

Ameritas Life Insurance Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameritas Life Insurance Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.12.28.0/22
Ameritas Life Insurance Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47087

Wynn Resorts Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wynn Resorts Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.12.36.0/24, 74.123.128.0/22
Wynn Resorts Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26671, AS394315

Centre College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.102.218.0/24, 198.187.248.0/23, 69.12.38.0/24
Centre College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54375

Inet Computers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Computers Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.12.42.0/23, 98.100.211.0/24
Inet Computers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10634

Zray Technologies Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zray Technologies Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.24.0/21, 108.175.208.0/20, 166.63.224.0/20, 209.94.66.0/24, 69.12.48.0/22
Zray Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54706

Quantum Health Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantum Health Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.255.0/24, 69.12.55.0/24
Quantum Health Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393813

SAT Telecommunications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAT Telecommunications Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.153.248.0/22, 104.245.204.0/24, 104.245.207.0/24, 162.213.168.0/22, 199.127.196.0/24, 199.127.198.0/24, 69.12.109.0/24, 69.12.110.0/23
SAT Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40945

University of Massachusettes

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Massachusettes có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.189.25.0/24, 146.189.26.0/24, 158.121.0.0/16, 69.16.0.0/19, 69.16.32.0/21, 69.16.40.0/22, 69.16.46.0/23, 69.16.48.0/20, 69.16.64.0/18
University of Massachusettes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1968

University of Massachusetts

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Massachusetts có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.80.66.0/24, 198.22.255.0/24, 205.172.168.0/22, 69.16.44.0/23
University of Massachusetts có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS168, AS1929

Gold Line Telemanagement Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Line Telemanagement Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.248.168.0/22, 192.251.198.0/23, 204.101.238.0/24, 207.107.146.0/24, 69.17.169.0/24
Gold Line Telemanagement Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46872

LinkBermuda LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkBermuda LTD có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.66.23.0/24, 194.15.241.0/24, 199.193.228.0/22, 200.1.160.0/24, 200.10.166.0/24, 207.2.96.0/21, 208.75.200.0/22, 208.82.164.0/22, 208.89.228.0/22, 69.17.192.0/21, 69.17.200.0/22, 69.17.204.0/23, 69.17.206.0/24, 69.17.208.0/20
LinkBermuda LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11269

Concorde Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concorde Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.80.0/22, 192.154.144.0/20, 216.239.64.0/19, 69.17.224.0/19
Concorde Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10996

Kelly Supply Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kelly Supply Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.20.192.0/19
Kelly Supply Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32101

Food Donation Connection

IPv4 Dải mạng (CIDR): Food Donation Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.21.84.0/24
Food Donation Connection có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46081

Cash Depot

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cash Depot có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.21.165.0/24, 98.103.50.0/24
Cash Depot có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15285

Davenpro Enterprises LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Davenpro Enterprises LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.47.119.0/24, 198.47.123.0/24, 204.93.36.0/24, 69.22.132.0/22, 69.31.16.0/21
Davenpro Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23420

Applied Operations LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Operations LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.181.107.0/24, 199.48.144.0/22, 204.27.132.0/24, 208.83.220.0/22, 69.22.175.0/24, 74.116.248.0/22
Applied Operations LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40475

Point To Point Access.Com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Point To Point Access.Com có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.197.49.0/24, 69.24.32.0/20, 75.127.32.0/20
Point To Point Access.Com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26410

Tombigbee Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tombigbee Communications LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.44.16.0/21, 139.60.144.0/21, 162.142.64.0/21, 170.199.248.0/21, 192.228.32.0/19, 205.220.240.0/21, 69.24.80.0/20, 69.67.128.0/21
Tombigbee Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46592

North Coast Wireless Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Coast Wireless Communications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.87.176.0/21, 208.93.184.0/21, 69.24.96.0/20
North Coast Wireless Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23497

Fairnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairnet LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.220.148.0/23, 162.252.203.0/24, 208.185.135.0/24, 69.171.112.0/24, 69.171.116.0/24, 69.171.118.0/23, 69.171.120.0/23, 69.171.125.0/24, 69.24.112.0/22, 69.24.122.0/23, 69.24.124.0/23, 69.24.126.0/24
Fairnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22311

SentraCam

IPv4 Dải mạng (CIDR): SentraCam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.24.142.0/24
SentraCam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396536

Nationwide Children.s Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationwide Children.s Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.121.180.0/24, 69.24.144.0/20
Nationwide Children.s Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19600

New Knoxville Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Knoxville Telephone Company có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.250.164.0/22, 173.224.192.0/20, 199.27.92.0/22, 206.51.128.0/20, 206.51.144.0/21, 206.51.152.0/22, 206.51.156.0/24, 206.51.158.0/23, 206.51.160.0/19, 69.24.224.0/20, 74.121.88.0/21
New Knoxville Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31841

Allied Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.24.240.0/20
Allied Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13924

AVMLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): AVMLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.25.6.0/24
AVMLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26555

Monster Government Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monster Government Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.25.33.0/24
Monster Government Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40651