Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ECTISP Ellis County Texas Internet Service Provider Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECTISP Ellis County Texas Internet Service Provider Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.10.128.0/20, 68.179.224.0/20
|
ECTISP Ellis County Texas Internet Service Provider Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13853
|
Inktomi Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inktomi Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.165.10.0/24, 209.73.184.0/24, 209.73.189.0/24, 68.180.134.0/23, 69.147.82.0/23, 69.147.85.0/24, 69.147.92.0/22, 77.238.175.0/24
|
Inktomi Corporation có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS14777, AS14778, AS14779, AS14780
|
University of Southern California
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Southern California có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.9.0.0/16, 192.5.10.0/24, 198.32.16.0/24, 206.117.27.0/24, 206.117.31.0/24, 206.117.37.0/24, 206.117.6.0/24, 206.117.90.0/24, 207.151.52.0/22, 207.151.92.0/24, 68.181.0.0/16
|
University of Southern California có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS4, AS47
|
City of Redding
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Redding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.186.34.0/24
|
City of Redding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40791
|
Sierra Pacific Industries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Pacific Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.189.115.0/24
|
Sierra Pacific Industries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26429
|
Wofford College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wofford College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.174.0/24, 207.144.194.0/24, 68.191.5.0/24
|
Wofford College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33636
|
Decatur Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Decatur Telephone Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.239.109.0/24, 173.235.68.0/24, 207.203.96.0/23, 68.208.50.0/24, 74.231.160.0/23, 74.231.163.0/24
|
Decatur Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54392
|
Palm Beach County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palm Beach County có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.132.0.0/16, 165.161.10.0/23, 68.208.127.0/24
|
Palm Beach County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46093
|
Fulton County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fulton County Government có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.146.0/23, 68.208.197.0/24, 74.174.59.0/24
|
Fulton County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399974
|
Aflac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aflac có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.76.30.0/23, 209.37.4.0/24, 216.84.156.0/24, 68.216.11.0/24
|
Aflac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18662
|
Louisville Jefferson County Metro Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisville Jefferson County Metro Government có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.201.216.0/24, 68.216.90.0/23
|
Louisville Jefferson County Metro Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46153
|
Vail School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vail School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.43.7.0/24, 68.228.111.0/24
|
Vail School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20269
|
Channel Clarity Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Channel Clarity Holdings LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 68.232.100.0/22, 68.232.104.0/21, 68.232.96.0/24, 68.232.98.0/23
|
Channel Clarity Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53473
|
Lee College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lee College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.232.208.0/20
|
Lee College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46094
|
Host Color
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Color có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 68.233.32.0/22, 68.233.37.0/24, 68.233.38.0/24, 68.233.43.0/24, 68.233.45.0/24, 68.233.46.0/23
|
Host Color có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46873
|
Unlimited Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unlimited Net LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.81.218.0/23, 198.134.104.0/21, 68.233.41.0/24
|
Unlimited Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11990
|
La-Z-Boy Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): La-Z-Boy Incorporated có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 68.233.48.0/22, 68.233.52.0/24, 68.233.54.0/23, 68.233.56.0/21
|
La-Z-Boy Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394908
|
Data Axle Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Axle Inc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.14.0/24, 199.125.12.0/23, 199.125.14.0/24, 199.125.8.0/22, 206.165.240.0/21, 208.89.10.0/23, 208.89.8.0/24, 68.233.128.0/20, 97.107.16.0/20
|
Data Axle Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12154
|
Leaco Rural Telephone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leaco Rural Telephone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.20.0/22, 68.233.144.0/20
|
Leaco Rural Telephone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16934
|
Fulton County Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fulton County Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.234.33.0/24
|
Fulton County Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397729
|
Pennsylvania Mountains Healthcare Alliance LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Mountains Healthcare Alliance LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 68.234.34.0/24, 68.234.37.0/24
|
Pennsylvania Mountains Healthcare Alliance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54872
|
Endless Mountains Health Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Endless Mountains Health Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.234.36.0/24
|
Endless Mountains Health Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21707
|
Indiana Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.234.38.0/24
|
Indiana Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27187
|
Punxsutawney Area Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punxsutawney Area Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.234.39.0/24
|
Punxsutawney Area Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394921
|
Chequamegon Communications Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chequamegon Communications Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.51.33.0/24, 68.234.64.0/20, 96.47.112.0/20
|
Chequamegon Communications Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397122
|
California State Teachers Retirement System (Calstrs)
IPv4 Dải mạng (CIDR): California State Teachers Retirement System (Calstrs) có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 68.234.80.0/22, 68.234.84.0/23, 68.234.87.0/24, 68.234.88.0/22, 68.234.92.0/24, 68.234.94.0/23
|
California State Teachers Retirement System (Calstrs) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46902
|
Blue Valley Tele-Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Valley Tele-Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.195.52.0/22, 68.234.96.0/19
|
Blue Valley Tele-Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25830
|
Ymax Communications Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ymax Communications Corp có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.219.152.0/22, 216.225.8.0/23, 216.234.64.0/24, 216.234.66.0/23, 216.234.68.0/23, 216.234.70.0/24, 216.234.72.0/21, 68.235.0.0/23, 68.235.4.0/22, 68.235.8.0/21
|
Ymax Communications Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19107
|
GNC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GNC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.235.192.0/19
|
GNC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19749
|
Area-Wide Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Area-Wide Technologies Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.144.0/24, 192.241.62.0/24, 68.251.194.0/23
|
Area-Wide Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393635
|
Offsite LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Offsite LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.11.0/24, 162.250.8.0/23, 198.245.157.0/24, 206.81.84.0/22, 68.251.204.0/24, 74.115.52.0/22
|
Offsite LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32625
|
LA Rabida Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Rabida Hospital có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.195.241.0/24, 68.255.128.0/24, 68.255.42.0/24
|
LA Rabida Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31759
|
Forum Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forum Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 68.255.122.0/24
|
Forum Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54283
|
Vidillion Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vidillion Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.1.64.0/22, 69.1.68.0/23, 69.1.70.0/24, 69.1.72.0/21, 69.1.80.0/20
|
Vidillion Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6473
|
Vyhmeister Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vyhmeister Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.1.71.0/24
|
Vyhmeister Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400540
|
Alyrica Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alyrica Networks Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.252.0/22, 192.234.118.0/23, 199.58.96.0/21, 199.91.227.0/24, 199.91.230.0/23, 206.126.252.0/24, 206.192.231.0/24, 206.192.248.0/23, 208.65.184.0/21, 208.79.248.0/21, 209.237.66.0/23, 69.1.111.0/24, 69.1.125.0/24, 74.123.160.0/21, 98.142.47.0/24
|
Alyrica Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25961
|
TFM Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TFM Associates LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.224.0/22, 192.231.228.0/23, 69.1.116.0/23
|
TFM Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10488
|
Indiana Data Center LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana Data Center LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.1.128.0/20, 69.1.144.0/22, 69.1.150.0/23, 69.1.152.0/21
|
Indiana Data Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26091
|
OneIT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneIT Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.1.148.0/23
|
OneIT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64228
|
Advance Publications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advance Publications Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.2.100.0/24, 69.2.102.0/23, 69.2.104.0/21, 69.2.112.0/21, 69.2.120.0/22, 69.2.125.0/24, 69.2.126.0/23, 69.2.96.0/22
|
Advance Publications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11927
|
CondeNast Publications
IPv4 Dải mạng (CIDR): CondeNast Publications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.252.200.0/24, 208.92.40.0/21, 69.2.124.0/24
|
CondeNast Publications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22883
|
Weld County School District Six
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weld County School District Six có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.2.128.0/20, 69.2.144.0/21, 69.2.152.0/22, 69.2.156.0/23, 69.2.158.0/24
|
Weld County School District Six có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54304
|
Thompson School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thompson School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.2.159.0/24
|
Thompson School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12011
|
Easton Utilities Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easton Utilities Commission có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.124.48.0/20, 69.2.160.0/19, 76.72.128.0/20
|
Easton Utilities Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21981
|
3z.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3z.net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.108.0/22, 209.97.240.0/20, 69.4.64.0/20
|
3z.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26241
|
Prairie Grove Telephone Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie Grove Telephone Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.4.192.0/20, 74.51.64.0/19
|
Prairie Grove Telephone Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20436
|
YourColo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): YourColo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.4.240.0/20
|
YourColo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15055
|
CloudHQ LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudHQ LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.129.62.0/24, 69.5.48.0/22
|
CloudHQ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14936
|
Molalla Communications Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Molalla Communications Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.134.160.0/20, 69.5.96.0/20, 69.58.128.0/20
|
Molalla Communications Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18516
|
ICS Advanced Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICS Advanced Technologies có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.76.0/22, 173.240.192.0/20, 205.237.160.0/19, 206.127.176.0/20, 69.5.128.0/19
|
ICS Advanced Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26793
|
Trang 413 trên 1.443