Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vision Service Plan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Service Plan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.135.203.0/24, 63.161.112.0/24
Vision Service Plan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31937

The Manitowoc Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Manitowoc Company Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.17.195.0/24, 63.161.140.0/24, 65.168.33.0/24, 67.237.156.0/24
The Manitowoc Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6103

DSL Express

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSL Express có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.160.205.0/24, 208.21.11.0/24, 208.35.16.0/24, 209.150.0.0/21, 209.150.13.0/24, 209.150.14.0/23, 209.150.16.0/21, 209.150.24.0/22, 209.150.28.0/23, 209.150.8.0/22, 63.161.157.0/24, 63.163.60.0/24, 63.167.202.0/24, 63.168.114.0/24, 63.172.66.0/24, 64.238.16.0/20, 65.169.169.0/24, 65.174.220.0/24, 66.251.197.0/24, 72.0.107.0/24
DSL Express có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25612

Local Internet Service Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Internet Service Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.162.80.0/20, 69.18.0.0/18, 76.76.224.0/20
Local Internet Service Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12133

Supranet Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Supranet Communications Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.218.0.0/22, 198.27.60.0/22, 199.91.248.0/22, 63.162.120.0/21, 63.163.120.0/21, 66.170.0.0/19
Supranet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4150

Action Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Action Communications Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.248.168.0/24, 205.243.252.0/22, 208.33.80.0/22, 63.163.62.0/24, 63.166.162.0/23, 64.187.80.0/24, 65.161.180.0/23
Action Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17046

Shurtape Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shurtape Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.163.160.0/24
Shurtape Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16389

The Freeman Companies

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Freeman Companies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.88.181.0/24, 63.164.100.0/24
The Freeman Companies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25916

JH Compunet

IPv4 Dải mạng (CIDR): JH Compunet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.164.104.0/22, 63.173.212.0/22, 65.117.64.0/21, 65.123.48.0/21
JH Compunet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19390

Liberty Networks Honduras Sociedad de Responsabilidad Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Networks Honduras Sociedad de Responsabilidad Limitada có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.250.198.0/24, 181.189.224.0/23, 181.189.227.0/24, 181.189.228.0/22, 181.189.232.0/21, 181.189.240.0/24, 181.189.242.0/23, 181.189.244.0/22, 181.189.248.0/21, 190.5.64.0/24, 190.5.66.0/23, 190.5.69.0/24, 190.5.70.0/23, 190.5.72.0/21, 190.5.80.0/20, 190.5.96.0/19, 204.181.52.0/22, 204.249.102.0/24, 209.161.116.0/24, 63.164.108.0/22, 63.245.8.0/21, 65.172.48.0/22
Liberty Networks Honduras Sociedad de Responsabilidad Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27696

Horace Mann Service Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horace Mann Service Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.33.51.0/24, 209.191.136.0/23, 63.165.126.0/24
Horace Mann Service Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26307

Cooperativa de Seguros Multiples de Puerto Rico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Seguros Multiples de Puerto Rico có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.165.183.0/24, 66.50.45.0/24
Cooperativa de Seguros Multiples de Puerto Rico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26148

NYI

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYI có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.168.48.0/22, 162.208.116.0/22, 173.228.128.0/20, 173.228.144.0/21, 173.228.152.0/22, 173.228.156.0/24, 173.228.158.0/23, 192.152.22.0/23, 192.76.117.0/24, 199.26.225.0/24, 199.4.163.0/24, 199.83.60.0/22, 204.153.120.0/23, 204.248.157.0/24, 207.12.88.0/21, 209.250.64.0/24, 209.250.66.0/23, 209.250.68.0/22, 209.250.72.0/21, 209.250.80.0/20, 63.165.240.0/20, 64.147.100.0/23, 64.147.103.0/24, 64.147.104.0/22, 64.147.109.0/24, 64.147.110.0/23, 64.147.112.0/21, 64.147.120.0/23, 64.147.122.0/24, 64.147.124.0/22, 64.147.96.0/22, 64.5.122.0/24, 64.90.160.0/21, 64.90.168.0/23, 64.90.170.0/24, 64.90.172.0/22, 64.90.176.0/20, 66.111.0.0/22, 66.111.5.0/24, 66.111.6.0/23, 66.111.8.0/21, 67.221.176.0/20, 70.39.228.0/24, 72.37.201.0/24, 96.47.64.0/20
NYI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11403

Kynex Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kynex Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.166.12.0/24, 65.204.24.0/24
Kynex Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32254

Callaway Golf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Callaway Golf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.197.243.0/24, 63.166.75.0/24
Callaway Golf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26005

Volcano Vision Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volcano Vision Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.200.192.0/20, 107.182.32.0/20, 170.75.128.0/20, 204.213.194.0/24, 204.250.24.0/24, 206.104.212.0/22, 206.107.196.0/23, 206.229.88.0/23, 208.1.38.0/23, 208.3.194.0/23, 63.166.164.0/23, 63.170.118.0/23, 65.165.164.0/22, 65.172.72.0/23
Volcano Vision Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18632

Ceva Logistics U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceva Logistics U.S. Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.77.32.0/24, 208.77.34.0/24, 63.166.212.0/22
Ceva Logistics U.S. Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26952, AS54437

Qorvo US Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qorvo US Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.172.0.0/21, 144.172.16.0/22, 144.172.20.0/24, 144.172.21.0/24, 144.172.22.0/23, 144.172.24.0/21, 144.172.32.0/19, 63.166.216.0/24
Qorvo US Inc có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS395694, AS398424, AS54857

New World Pasta Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): New World Pasta Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.167.5.0/24
New World Pasta Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30435

James Campbell Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): James Campbell Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.167.85.0/24
James Campbell Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32325

Camp Systems International

IPv4 Dải mạng (CIDR): Camp Systems International có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.167.198.0/24, 65.170.122.0/24
Camp Systems International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46140

WestTel Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WestTel Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.225.208.0/20, 199.172.228.0/23, 204.180.0.0/20, 207.228.128.0/23, 216.144.80.0/20, 63.167.208.0/20, 74.222.64.0/19
WestTel Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36549

Computer Country

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Country có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.251.112.0/20, 206.81.208.0/23, 208.19.12.0/22, 208.3.100.0/23, 63.168.20.0/23, 65.112.28.0/23, 65.167.68.0/22, 65.170.86.0/23
Computer Country có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13866

PogoZone

IPv4 Dải mạng (CIDR): PogoZone có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.240.0/21, 162.247.180.0/22, 192.243.72.0/24, 198.182.207.0/24, 198.182.208.0/24, 198.187.188.0/24, 199.165.149.0/24, 199.200.28.0/22, 199.48.192.0/21, 204.153.128.0/22, 206.126.72.0/21, 63.168.117.0/24, 63.169.120.0/21, 66.114.32.0/20, 66.218.192.0/24, 66.218.193.0/24, 66.218.194.0/23, 66.218.196.0/22, 66.218.200.0/21, 72.12.224.0/20, 74.220.240.0/20
PogoZone có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS13831, AS17129, AS23175, AS394074

Real Time Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Time Enterprises Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.170.91.0/24, 65.193.16.0/23
Real Time Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16747

BT Conferencing

IPv4 Dải mạng (CIDR): BT Conferencing có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.98.176.0/21, 216.98.184.0/22, 216.98.188.0/24, 216.98.189.0/24, 216.98.190.0/24, 216.98.191.0/24, 63.170.232.0/24
BT Conferencing có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14039, AS46718

Netplex

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netplex có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.150.121.0/24, 192.153.4.0/24, 192.250.0.0/24, 192.250.12.0/22, 192.250.8.0/23, 192.48.97.0/24, 198.134.158.0/23, 198.151.128.0/24, 199.181.163.0/24, 199.249.195.0/24, 199.249.196.0/23, 203.29.75.0/24, 204.213.176.0/20, 204.213.232.0/22, 204.249.104.0/23, 204.249.240.0/21, 205.246.72.0/21, 205.247.160.0/20, 206.105.16.0/20, 206.61.168.0/21, 208.0.192.0/20, 208.193.132.0/24, 63.171.66.0/24, 65.75.0.0/18, 71.139.150.0/23
Netplex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6062

Memphis Networx

IPv4 Dải mạng (CIDR): Memphis Networx có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.174.1.0/24, 204.180.232.0/21, 204.181.0.0/21, 207.40.40.0/21, 63.171.84.0/24, 63.172.97.0/24, 63.174.107.0/24
Memphis Networx có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32068

United Parcel Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Parcel Service có 60 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 153.2.0.0/16, 156.134.1.0/24, 156.134.100.0/22, 156.134.105.0/24, 156.134.106.0/23, 156.134.108.0/22, 156.134.112.0/22, 156.134.116.0/22, 156.134.120.0/22, 156.134.124.0/22, 156.134.128.0/18, 156.134.17.0/24, 156.134.18.0/23, 156.134.192.0/19, 156.134.2.0/23, 156.134.20.0/22, 156.134.224.0/20, 156.134.24.0/21, 156.134.240.0/24, 156.134.241.0/24, 156.134.242.0/24, 156.134.243.0/24, 156.134.244.0/24, 156.134.245.0/24, 156.134.246.0/23, 156.134.248.0/21, 156.134.33.0/24, 156.134.34.0/23, 156.134.36.0/22, 156.134.4.0/22, 156.134.40.0/21, 156.134.49.0/24, 156.134.50.0/23, 156.134.52.0/22, 156.134.56.0/21, 156.134.64.0/23, 156.134.66.0/23, 156.134.68.0/22, 156.134.72.0/23, 156.134.74.0/23, 156.134.76.0/22, 156.134.8.0/21, 156.134.80.0/24, 156.134.81.0/24, 156.134.82.0/23, 156.134.84.0/22, 156.134.88.0/23, 156.134.90.0/23, 156.134.92.0/22, 156.134.96.0/23 và 10 các dải mạng khác.
United Parcel Service có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12217, AS4145, AS4972

Autotec LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autotec LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.173.163.0/24
Autotec LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21950

Stinson Morrison Hecker LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stinson Morrison Hecker LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.174.91.0/24
Stinson Morrison Hecker LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46325

Southwest Texas Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Texas Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.251.255.0/24, 208.23.136.0/24, 216.162.96.0/20, 63.174.136.0/22, 63.174.144.0/22
Southwest Texas Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46853

West Central Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): West Central Wireless có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.254.236.0/22, 208.33.44.0/22, 209.55.124.0/22, 209.55.64.0/20, 209.55.88.0/21, 209.55.96.0/20, 63.175.2.0/23, 65.173.110.0/23, 66.208.100.0/22, 66.208.105.0/24, 66.208.106.0/23, 66.208.108.0/22, 66.208.96.0/23, 66.208.99.0/24, 69.7.80.0/20, 74.84.0.0/21, 74.84.17.0/24, 74.84.18.0/23, 74.84.20.0/22, 74.84.24.0/23, 74.84.28.0/22, 74.84.8.0/22
West Central Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18618

Advertising Specialty Institute Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advertising Specialty Institute Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.46.31.0/24, 63.175.140.0/23
Advertising Specialty Institute Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22885

NDCHealth Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): NDCHealth Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.227.192.0/18, 63.175.205.0/24
NDCHealth Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6109

KDV Technology and Consulting Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KDV Technology and Consulting Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.159.96.0/23, 63.175.212.0/23
KDV Technology and Consulting Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27462

CQG Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CQG Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.166.124.0/24, 208.48.16.0/24, 216.211.216.0/24, 63.175.228.0/24, 64.208.51.0/24, 67.152.7.0/24
CQG Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS18900, AS25748, AS25765

Prevare LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prevare LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.168.208.0/21, 208.3.90.0/23, 216.22.220.0/23, 63.175.232.0/23
Prevare LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15265

Herbalife International of America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Herbalife International of America Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.167.248.0/23, 216.85.174.0/24, 63.192.82.0/24, 72.166.36.0/24
Herbalife International of America Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS393478, AS39953, AS55099

County of Madera

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Madera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.192.182.0/24
County of Madera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400379

Solano County Office of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solano County Office of Education có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.193.200.0/24, 63.199.32.0/21, 63.199.40.0/22, 63.199.44.0/24
Solano County Office of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25664

City of Irvine

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Irvine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.194.45.0/24
City of Irvine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46880

County of Santa Cruz

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Santa Cruz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.168.143.0/24, 63.194.190.0/24
County of Santa Cruz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36437

Applied Technology Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Technology Group Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.115.112.0/20, 209.233.6.0/23, 63.199.68.0/23, 63.199.71.0/24, 64.160.100.0/23, 64.171.142.0/23, 66.126.32.0/23, 66.126.40.0/21
Applied Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22352

County of Yuba

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Yuba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.203.168.0/24
County of Yuba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46201

Key Information Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Key Information Systems Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.178.128.0/17, 207.213.112.0/22, 207.213.142.0/23, 208.84.24.0/23, 209.239.224.0/19, 209.77.185.0/24, 63.204.233.0/24, 64.160.254.0/24, 64.162.116.0/24, 66.127.154.0/24
Key Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5033

County of Lake

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Lake có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.58.204.0/22, 208.91.28.0/22, 63.206.206.0/24
County of Lake có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS395490, AS40795

CMG Mortgage Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMG Mortgage Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.26.129.0/24, 206.171.1.0/24, 63.207.211.0/24
CMG Mortgage Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36714

Hancock Rural Telephone Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hancock Rural Telephone Corp. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.100.180.0/22, 204.8.8.0/21, 208.70.40.0/21, 208.88.248.0/21, 63.208.139.0/24, 64.184.8.0/21, 74.112.112.0/21
Hancock Rural Telephone Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11525

Telnet Worldwide Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Worldwide Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.142.192.0/18, 216.144.192.0/21, 216.144.200.0/21, 216.144.208.0/20, 216.86.64.0/22, 216.86.68.0/23, 216.86.70.0/24, 63.208.160.0/22, 64.255.64.0/20, 64.27.192.0/19, 66.79.192.0/19, 69.54.192.0/19
Telnet Worldwide Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19326, AS27553