Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
American Megatrends Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Megatrends Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.147.10.0/24
|
American Megatrends Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33032
|
Irell and Manella LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Irell and Manella LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.147.34.0/24, 63.229.46.0/24
|
Irell and Manella LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54208
|
Orbitel Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbitel Communications LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.231.253.0/24, 199.231.254.0/24, 208.115.144.0/20, 208.90.176.0/21, 216.207.211.0/24, 216.207.212.0/23, 216.9.176.0/20, 63.147.40.0/23, 65.118.176.0/22, 65.121.91.0/24, 65.127.68.0/23, 66.182.112.0/20, 67.128.120.0/23, 67.135.232.0/23, 68.68.188.0/22, 68.70.224.0/22, 68.70.228.0/23, 68.70.230.0/24, 68.70.243.0/24, 68.70.244.0/24, 68.70.246.0/24, 68.70.252.0/24, 72.166.75.0/24, 97.75.226.0/24, 97.75.229.0/24, 97.75.253.0/24
|
Orbitel Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17385
|
Contour DS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contour DS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.89.160.0/23, 209.60.12.0/24, 63.147.52.0/24, 64.196.119.0/24
|
Contour DS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394815
|
Owensboro Municipal Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owensboro Municipal Utilities có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.86.192.0/22, 207.188.20.0/22, 208.47.90.0/23, 208.47.92.0/23, 208.47.94.0/24, 216.135.48.0/22, 63.147.92.0/22, 63.238.104.0/23, 63.238.106.0/24, 70.159.112.0/23
|
Owensboro Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13994
|
Screamin. Banshee Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Screamin. Banshee Technologies có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.71.100.0/23, 206.153.208.0/22, 206.156.242.0/24, 206.27.198.0/23, 206.27.219.0/24, 206.27.220.0/24, 207.0.242.0/23, 208.136.113.0/24, 208.156.88.0/23, 63.147.100.0/24, 63.147.102.0/23, 67.132.178.0/24
|
Screamin. Banshee Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11255
|
Northwest Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Federal Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.169.0/24, 63.147.192.0/24, 65.155.42.0/24
|
Northwest Federal Credit Union có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27607, AS63443
|
BECU
IPv4 Dải mạng (CIDR): BECU có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.177.111.0/24, 207.173.215.0/24, 208.184.4.0/24, 209.63.234.0/24, 63.147.206.0/24, 70.98.183.0/24
|
BECU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26664
|
Apex Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.148.11.0/24
|
Apex Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20380
|
1010Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1010Data Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.206.127.0/24, 63.148.81.0/24
|
1010Data Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27554, AS54114
|
PFG Customized Distribution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PFG Customized Distribution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.148.161.0/24
|
PFG Customized Distribution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19013
|
Life Outreach International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Outreach International có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.49.27.0/24, 63.148.208.0/24, 67.133.188.0/24
|
Life Outreach International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22310
|
Goldberg Lindsay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldberg Lindsay có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.69.180.0/24, 63.148.250.0/24
|
Goldberg Lindsay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27013
|
Murray Electric System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Murray Electric System có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.220.176.0/22, 208.44.252.0/24, 63.149.18.0/23, 63.149.60.0/23, 63.150.210.0/23, 63.151.141.0/24, 63.238.156.0/23, 65.112.63.0/24, 65.114.124.0/23, 65.123.110.0/24, 72.14.100.0/22, 72.14.104.0/21
|
Murray Electric System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47095
|
Phoenix Children.s Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix Children.s Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.149.29.0/24, 74.115.68.0/22
|
Phoenix Children.s Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32194
|
Firstsource Advantage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstsource Advantage LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.149.40.0/24, 72.237.220.0/24
|
Firstsource Advantage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21969
|
NobelBiz Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NobelBiz Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.2.0/23, 208.64.4.0/23, 63.149.88.0/24, 65.248.16.0/24
|
NobelBiz Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30260, AS33543
|
Reserved For Private Use
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserved For Private Use có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.163.0/24, 198.50.0.0/21, 204.134.255.0/24, 204.99.178.0/23, 204.99.180.0/22, 204.99.184.0/23, 209.180.41.0/24, 63.149.125.0/24, 65.116.243.0/24, 65.118.188.0/24, 66.112.45.0/24, 66.77.222.0/24, 66.77.52.0/24, 67.128.124.0/23, 67.128.126.0/24, 67.128.8.0/23, 67.131.20.0/24
|
Reserved For Private Use có liên kết với 8 các số AS.
Đây là: AS4200010001, AS4200010192, AS4200010203, AS4200010276, AS4200010285, AS4200010420, AS4200010506, AS4214120002
|
FastWave.biz
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastWave.biz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.109.140.0/22, 63.149.170.0/24
|
FastWave.biz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396311
|
ONEOK
IPv4 Dải mạng (CIDR): ONEOK có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.140.0/23, 209.12.228.0/24, 63.149.183.0/24, 69.44.183.0/24
|
ONEOK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63333
|
Ribbon Communications Operating Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ribbon Communications Operating Company Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.110.2.0/24, 63.149.188.0/24, 64.129.37.0/24, 74.203.183.0/24, 97.65.224.0/24
|
Ribbon Communications Operating Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5777
|
Cu*Answers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cu*Answers Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.111.149.0/24, 216.206.109.0/24, 63.150.21.0/24, 63.233.79.0/24, 63.236.240.0/22, 63.239.100.0/24, 66.115.246.0/24
|
Cu*Answers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19031
|
Winn Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winn Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.111.200.0/21, 216.207.206.0/23, 63.150.214.0/23, 63.238.122.0/24, 67.209.240.0/20
|
Winn Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17143
|
J&B Wholesale Distributing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): J&B Wholesale Distributing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.150.225.0/24
|
J&B Wholesale Distributing Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36659
|
Johnson County Kansas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson County Kansas có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.184.131.0/24, 198.184.155.0/24, 198.184.156.0/23, 63.150.227.0/24, 63.232.252.0/23, 65.113.201.0/24, 65.113.202.0/23, 65.120.166.0/24
|
Johnson County Kansas có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393806, AS397984
|
Rogue Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogue Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.151.11.0/24, 65.141.137.0/24
|
Rogue Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398459
|
In Demand L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): In Demand L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.247.96.0/24, 63.151.154.0/24
|
In Demand L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394935
|
Continental Resources
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continental Resources có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.151.155.0/24, 65.118.152.0/24
|
Continental Resources có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22776, AS33564
|
Gordon Food Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gordon Food Service có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.194.24.0/23, 208.240.15.0/24, 208.74.116.0/22, 63.151.200.0/24, 66.111.54.0/23, 98.158.228.0/23
|
Gordon Food Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19936
|
Agribank FCB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agribank FCB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.173.0.0/16, 63.156.0.0/24, 67.130.10.0/24
|
Agribank FCB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32996
|
Shamrock Foods Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shamrock Foods Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.156.58.0/24
|
Shamrock Foods Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32056
|
City and County of Denver - Denver International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): City and County of Denver - Denver International Airport có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.133.32.0/24, 198.202.200.0/22, 63.156.62.0/24, 65.120.176.0/24
|
City and County of Denver - Denver International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40959
|
NetDocuments
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetDocuments có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.0.0/24, 216.190.237.0/24, 63.156.109.0/24
|
NetDocuments có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22230, AS394751
|
AVI Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVI Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.156.162.0/24
|
AVI Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393860
|
Florida Cancer Specialists P.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Cancer Specialists P.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.10.189.0/24, 63.156.168.0/24, 66.119.113.0/24
|
Florida Cancer Specialists P.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20145
|
EWB
IPv4 Dải mạng (CIDR): EWB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.157.54.0/24
|
EWB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36177
|
FTI Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): FTI Consulting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.27.224.0/22, 213.146.181.0/24, 63.157.222.0/24
|
FTI Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27377
|
Great West Casualty Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great West Casualty Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.168.19.0/24, 63.158.86.0/24, 65.124.98.0/24
|
Great West Casualty Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22273
|
Avectra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avectra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.158.112.0/24, 64.211.220.0/23
|
Avectra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23249
|
City of Phoenix
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Phoenix có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.167.0.0/21, 148.167.104.0/22, 148.167.108.0/22, 148.167.112.0/21, 148.167.120.0/22, 148.167.124.0/22, 148.167.128.0/22, 148.167.132.0/22, 148.167.136.0/21, 148.167.144.0/21, 148.167.152.0/21, 148.167.16.0/20, 148.167.160.0/19, 148.167.192.0/22, 148.167.196.0/22, 148.167.200.0/22, 148.167.204.0/22, 148.167.208.0/20, 148.167.224.0/20, 148.167.240.0/22, 148.167.244.0/22, 148.167.248.0/21, 148.167.32.0/19, 148.167.64.0/19, 148.167.8.0/21, 148.167.96.0/21, 63.158.165.0/24
|
City of Phoenix có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16502, AS3656, AS399416
|
Loomis Armored US LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loomis Armored US LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.23.204.0/23, 63.159.180.0/24, 66.111.62.0/23
|
Loomis Armored US LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40799
|
America.s Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): America.s Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.159.195.0/24
|
America.s Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393353
|
iPacesetters LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): iPacesetters LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.248.180.0/24, 205.142.96.0/22, 206.197.100.0/24, 63.159.255.0/24
|
iPacesetters LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33238
|
Professional Plastics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Plastics có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.90.0/24, 63.160.7.0/24
|
Professional Plastics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398332
|
Bryan Municipal Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bryan Municipal Utilities có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.183.116.0/24, 205.243.30.0/23, 205.245.84.0/23, 206.228.5.0/24, 208.32.21.0/24, 63.160.44.0/24, 63.161.170.0/24, 63.170.226.0/24, 65.164.140.0/24, 65.167.211.0/24
|
Bryan Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400807
|
Mercy Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercy Medical Center có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.76.206.0/24, 204.130.240.0/24, 63.160.106.0/24, 65.246.28.0/24, 67.128.216.0/24, 72.236.226.0/24
|
Mercy Medical Center có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25873, AS53262
|
GoldConnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoldConnect có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.117.1.0/24, 204.119.24.0/24, 204.119.27.0/24, 204.119.60.0/24, 63.160.134.0/24, 63.160.140.0/24, 63.160.145.0/24, 63.160.151.0/24
|
GoldConnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400317
|
Compsych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compsych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.160.218.0/24
|
Compsych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33088
|
Kodiak Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kodiak Networks có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.147.79.0/24, 146.88.188.0/24, 162.254.28.0/24, 192.58.148.0/24, 199.47.95.0/24, 212.69.147.0/24, 63.161.7.0/24, 63.161.75.0/24, 76.8.20.0/24, 76.8.27.0/24
|
Kodiak Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395506, AS63209
|
Federal Home Loan Bank of Pittsburgh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Home Loan Bank of Pittsburgh có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.180.133.0/24, 63.161.8.0/24, 65.161.24.0/24
|
Federal Home Loan Bank of Pittsburgh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14162
|
Trang 361 trên 1.443