Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Third Point LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Third Point LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 169.197.151.0/24, 63.116.22.0/24
Third Point LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17335, AS40118

Beacon Hill Staffing Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Hill Staffing Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.41.0/24, 63.116.26.0/24
Beacon Hill Staffing Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25763

Scopia Fund Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scopia Fund Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.50.0/24
Scopia Fund Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26417

Corbin Capital Partners L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corbin Capital Partners L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.63.0/24
Corbin Capital Partners L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46442

Liberum Capital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberum Capital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.81.0/24
Liberum Capital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46765

Merchants Insurance Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Merchants Insurance Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.104.0/23
Merchants Insurance Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18746

Incredible Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Incredible Technologies Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.75.209.0/24, 63.116.120.0/23, 63.116.122.0/24
Incredible Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63374

Katz Media Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Katz Media Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.147.0/24
Katz Media Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23402

Baker Bros. Advisors LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Bros. Advisors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.181.0/24
Baker Bros. Advisors LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13508

Stone Harbor Investment Partners LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stone Harbor Investment Partners LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.191.0/24
Stone Harbor Investment Partners LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33366

Metropolitan Jewish Health System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Jewish Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.153.223.0/24, 63.116.198.0/23
Metropolitan Jewish Health System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25936

Consumers Union of United States Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consumers Union of United States Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.72.103.0/24, 63.116.201.0/24, 69.74.222.0/24
Consumers Union of United States Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40527

Altum Capital Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altum Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.211.0/24
Altum Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54698

American Musical & Dramatic Academy Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Musical & Dramatic Academy Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.251.106.0/24, 63.116.225.0/24
American Musical & Dramatic Academy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26535

Shenkman Capital Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenkman Capital Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.228.0/24
Shenkman Capital Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395284

FNCB Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): FNCB Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.243.0/24
FNCB Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396392

Iconectiv LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconectiv LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.4.238.0/23, 192.4.240.0/23, 192.4.242.0/24, 205.132.6.0/23, 63.116.246.0/24
Iconectiv LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395414

Amphenol Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amphenol Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.132.0/24, 63.116.253.0/24
Amphenol Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12120

Southpoint Capital Advisors LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southpoint Capital Advisors LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.116.255.0/24
Southpoint Capital Advisors LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30441

EVO Merchant Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EVO Merchant Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.117.2.0/24
EVO Merchant Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33199

Signature Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signature Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.117.175.0/24
Signature Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40025

Rockefeller Group Telecommunications Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockefeller Group Telecommunications Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.117.210.0/24
Rockefeller Group Telecommunications Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23512

Meta Pharmaceutical Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta Pharmaceutical Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.118.31.0/24
Meta Pharmaceutical Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19140

New Jersey Turnpike Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Jersey Turnpike Authority có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.234.157.0/24, 198.135.196.0/24, 198.62.169.0/24, 63.118.74.0/24
New Jersey Turnpike Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46424

H/2 Credit Manager GP LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): H/2 Credit Manager GP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.118.81.0/24
H/2 Credit Manager GP LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19587

Bear Creek Operations Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bear Creek Operations Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.250.129.0/24, 63.118.87.0/24, 65.241.160.0/24
Bear Creek Operations Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13888

Custom Computer Specialists Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Custom Computer Specialists Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.118.175.0/24, 69.74.173.0/24
Custom Computer Specialists Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19670

Apple Bank For Savings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apple Bank For Savings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.118.194.0/23
Apple Bank For Savings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396959

Empirx Health LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empirx Health LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.11.0/24
Empirx Health LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400440

AMA Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMA Communications LLC có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.120.246.0/23, 192.120.248.0/22, 192.120.4.0/24, 192.231.78.0/23, 192.231.80.0/24, 192.69.247.0/24, 198.49.154.0/23, 198.49.156.0/24, 204.177.232.0/24, 204.254.144.0/21, 207.18.68.0/23, 207.19.0.0/21, 208.245.208.0/22, 208.251.8.0/21, 209.40.128.0/18, 63.119.38.0/23, 65.218.72.0/22, 65.218.76.0/24, 65.240.120.0/21, 69.6.128.0/18
AMA Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6620

Custom Network Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Custom Network Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.81.0/24
Custom Network Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22664

Dominion Diagnostics LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominion Diagnostics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.109.0/24
Dominion Diagnostics LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63137

National Debt Relief LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Debt Relief LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.113.0/24
National Debt Relief LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395538

Usalliance Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Usalliance Federal Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.119.172.0/24, 65.223.217.0/24
Usalliance Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395410

New York Arena Partners LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Arena Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.178.0/24
New York Arena Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400188

Riverbay Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riverbay Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.119.216.0/24
Riverbay Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395319

Business Information Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Information Group Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.251.220.0/23, 208.64.164.0/22, 63.121.77.0/24, 65.211.100.0/24
Business Information Group Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18842, AS32004

Galaxy Control Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Control Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.122.126.0/23
Galaxy Control Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18829

Communications Corporation of America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Corporation of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.124.1.0/24
Communications Corporation of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22314

SNC-Lavalin Constructors Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SNC-Lavalin Constructors Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.242.53.0/24, 63.124.138.0/24, 63.164.151.0/24
SNC-Lavalin Constructors Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19103

Salsgiver Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salsgiver Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.67.234.0/24, 208.248.108.0/23, 216.221.10.0/24, 216.221.15.0/24, 216.221.4.0/22, 216.221.8.0/23, 216.41.224.0/24, 63.124.140.0/22, 65.199.16.0/24, 65.199.18.0/24, 65.201.140.0/24
Salsgiver Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12087

Aceto Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aceto Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.125.179.0/24
Aceto Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22204

True Value Company L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): True Value Company L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.126.66.0/24
True Value Company L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46711

Planet Payment Processing Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Payment Processing Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.251.66.0/24, 208.78.44.0/22, 63.127.131.0/24
Planet Payment Processing Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19687

Mimecast North America Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimecast North America Inc có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.10.128.0/22, 170.10.132.0/23, 170.10.136.0/22, 170.10.140.0/24, 170.10.144.0/22, 170.10.148.0/22, 170.10.152.0/21, 205.139.110.0/23, 207.211.30.0/24, 216.145.208.0/21, 216.145.219.0/24, 216.145.220.0/24, 216.145.223.0/24, 216.205.24.0/24, 63.128.21.0/24
Mimecast North America Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30031, AS33538

E-Dialog Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Dialog Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.94.20.0/22, 209.202.164.0/24, 63.128.34.0/23, 96.47.16.0/20
E-Dialog Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46263

Guardian Analytics Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guardian Analytics Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.139.142.0/24, 205.139.154.0/24, 205.140.227.0/24, 63.128.130.0/24, 63.128.170.0/24
Guardian Analytics Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22013

Datapipe Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datapipe Inc. có 129 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.135.192.0/19, 173.1.0.0/17, 173.1.128.0/19, 173.1.160.0/20, 173.1.176.0/21, 173.1.192.0/20, 173.1.208.0/20, 173.1.224.0/19, 173.204.0.0/18, 173.204.128.0/17, 173.204.64.0/20, 173.204.80.0/21, 173.204.88.0/24, 173.204.90.0/23, 173.204.92.0/22, 173.204.96.0/19, 173.244.64.0/20, 192.4.243.0/24, 198.28.28.0/23, 198.28.30.0/24, 198.54.240.0/22, 199.58.108.0/22, 204.51.128.0/19, 204.51.160.0/21, 204.51.168.0/23, 204.51.171.0/24, 204.51.172.0/22, 204.51.176.0/20, 204.51.192.0/19, 204.51.225.0/24, 204.51.226.0/23, 204.51.228.0/22, 204.51.232.0/23, 204.51.234.0/24, 204.51.236.0/22, 204.51.240.0/20, 206.188.0.0/20, 206.188.16.0/21, 206.188.24.0/21, 206.55.112.0/20, 208.113.64.0/18, 208.96.0.0/18, 209.18.116.0/22, 209.18.120.0/22, 209.18.124.0/22, 209.18.64.0/19, 209.18.96.0/20, 216.109.128.0/23, 216.109.130.0/23, 216.109.132.0/22 và 79 các dải mạng khác.
Datapipe Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS14492, AS16805, AS22205, AS22576

Auburn Essential Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auburn Essential Services có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.76.0/22, 170.10.88.0/21, 208.80.24.0/21, 216.238.176.0/21, 63.131.160.0/20
Auburn Essential Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14140

Northwest Communications Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Communications Cooperative có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.131.176.0/20, 69.57.80.0/20
Northwest Communications Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55105