Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dart Transit Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dart Transit Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.180.65.0/24, 63.86.78.0/24
|
Dart Transit Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23057
|
Banta Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banta Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.255.13.0/24, 63.86.106.0/24
|
Banta Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32929
|
Popp.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Popp.com Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.240.16.0/20, 208.254.148.0/24, 216.14.176.0/20, 63.86.120.0/22, 63.87.112.0/20, 65.240.28.0/22, 65.248.208.0/20, 65.255.240.0/20, 76.76.48.0/20
|
Popp.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46303
|
Bloomberg LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloomberg LP có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.43.250.0/23, 160.43.253.0/24, 199.172.169.0/24, 204.179.240.0/24, 205.216.112.0/24, 206.156.53.0/24, 208.22.56.0/23, 63.88.3.0/24, 65.115.226.0/24, 69.187.16.0/21, 69.187.24.0/22, 69.187.29.0/24, 69.187.31.0/24, 69.187.32.0/22, 69.187.48.0/24, 69.187.73.0/24, 69.187.75.0/24, 69.189.144.0/24, 69.190.206.0/24, 69.191.136.0/23, 69.191.176.0/21, 69.191.184.0/23, 69.191.192.0/22, 69.191.198.0/23, 69.191.200.0/24, 69.191.202.0/23, 69.191.204.0/22, 69.191.208.0/22, 69.191.212.0/24, 69.191.214.0/24, 69.191.216.0/24, 69.191.218.0/24, 69.191.220.0/23, 69.191.226.0/24, 69.191.229.0/24, 69.191.230.0/23, 69.191.233.0/24, 69.191.234.0/23, 69.191.237.0/24, 69.191.238.0/23, 69.191.240.0/20, 69.191.80.0/21
|
Bloomberg LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10361
|
Inside The Internet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inside The Internet Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.0.20.0/24, 63.88.42.0/23
|
Inside The Internet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14473
|
Sinclair Broadcast Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinclair Broadcast Group Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.73.28.0/22, 216.147.192.0/23, 216.147.194.0/23, 216.147.196.0/22, 216.147.200.0/21, 63.88.62.0/23, 69.55.80.0/21, 69.55.88.0/23, 69.55.90.0/23, 69.55.92.0/23, 69.55.94.0/24, 69.55.95.0/24
|
Sinclair Broadcast Group Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21519, AS32058
|
Amarr Garage Doors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amarr Garage Doors có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.88.74.0/24, 74.202.157.0/24
|
Amarr Garage Doors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22778
|
Hangley Aronchick Segal & Pudlin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hangley Aronchick Segal & Pudlin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.88.78.0/24
|
Hangley Aronchick Segal & Pudlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53945
|
Current Components Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Current Components Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.89.76.0/22, 63.89.87.0/24, 63.95.52.0/24
|
Current Components Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20088
|
MoneyGram International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): MoneyGram International Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.244.232.0/21, 207.67.74.0/24, 63.91.129.0/24
|
MoneyGram International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29898
|
Kampung Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kampung Communications có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.239.220.0/22, 208.197.37.0/24, 208.205.181.0/24, 208.218.209.0/24, 208.239.76.0/23, 208.249.244.0/22, 208.254.194.0/23, 209.118.83.0/24, 209.4.185.0/24, 209.4.186.0/23, 209.4.188.0/24, 216.5.78.0/23, 63.95.246.0/23, 64.245.32.0/22, 69.25.162.0/23
|
Kampung Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17119
|
GM Financial
IPv4 Dải mạng (CIDR): GM Financial có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.180.24.0/22, 193.149.182.0/23, 63.96.15.0/24
|
GM Financial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396524
|
Great Southern Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Southern Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.87.249.0/24, 63.96.37.0/24
|
Great Southern Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393977
|
Sirius XM Connected Vehicle Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirius XM Connected Vehicle Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.196.222.0/24, 63.96.42.0/23, 63.99.4.0/24
|
Sirius XM Connected Vehicle Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398172
|
Rent-A-Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rent-A-Center Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.127.234.0/23, 63.96.90.0/24
|
Rent-A-Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63321
|
Michaels Stores Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michaels Stores Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.96.131.0/24, 63.96.233.0/24, 63.96.234.0/23, 66.142.244.0/24
|
Michaels Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46202
|
Brinker International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brinker International Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.182.112.0/23, 63.96.226.0/24, 63.97.15.0/24
|
Brinker International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25907
|
American Messaging Services L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Messaging Services L.L.C. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.155.0/24, 199.245.204.0/24, 204.153.80.0/24, 204.153.81.0/24, 204.153.82.0/23, 204.52.224.0/24, 204.52.225.0/24, 204.52.226.0/24, 204.75.197.0/24, 204.75.198.0/23, 63.97.58.0/24
|
American Messaging Services L.L.C. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18867, AS6946
|
John Wiley & Sons Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Wiley & Sons Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.97.118.0/23, 63.97.184.0/23
|
John Wiley & Sons Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19250
|
Uici Student Insurance Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uici Student Insurance Division có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.97.167.0/24, 65.210.198.0/24
|
Uici Student Insurance Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26843
|
BOK Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOK Financial Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.177.190.0/24, 216.60.18.0/24, 63.97.206.0/24
|
BOK Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30523
|
Colorado Valley Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colorado Valley Communications Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.97.243.0/24, 65.119.48.0/22, 65.120.0.0/21, 66.220.128.0/20
|
Colorado Valley Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27235
|
Puerto Rico Webmasters
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Webmasters có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.249.78.0/23, 208.249.80.0/24, 63.98.12.0/24, 65.218.144.0/21, 69.89.32.0/20
|
Puerto Rico Webmasters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11653
|
Guidestone Financial Resources Of The Southern Baptist Convention
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guidestone Financial Resources Of The Southern Baptist Convention có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.98.148.0/24
|
Guidestone Financial Resources Of The Southern Baptist Convention có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54692
|
Manning & Napier Advisors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manning & Napier Advisors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.98.224.0/24
|
Manning & Napier Advisors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394661
|
Arvest Bank Operations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvest Bank Operations có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.99.28.0/24, 68.89.92.0/24, 70.175.237.0/24
|
Arvest Bank Operations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23079
|
USP
IPv4 Dải mạng (CIDR): USP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.188.255.0/24, 63.99.74.0/24
|
USP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30515
|
XLIT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): XLIT Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.26.159.0/24, 209.201.128.0/17, 63.100.172.0/24
|
XLIT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22848
|
GUAMCELL Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUAMCELL Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.68.0.0/19, 202.47.144.0/20, 63.103.50.0/23
|
GUAMCELL Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21996
|
Kittelson and Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kittelson and Associates Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.103.104.0/24, 63.103.108.0/22
|
Kittelson and Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15045
|
Newmarket Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newmarket Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.227.0.0/16, 63.103.224.0/24
|
Newmarket Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15173
|
Loomis Sayles & Co. LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loomis Sayles & Co. LP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.104.155.0/24, 63.118.230.0/24, 65.196.54.0/23
|
Loomis Sayles & Co. LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21975
|
Log-Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Log-Net Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.88.253.0/24, 63.104.202.0/24
|
Log-Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16898
|
FNFISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNFISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.92.0/24, 63.104.232.0/21
|
FNFISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19949
|
Lightspeed Datalinks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightspeed Datalinks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.194.191.0/24, 209.194.192.0/22, 209.194.196.0/23, 63.104.240.0/23, 63.104.243.0/24
|
Lightspeed Datalinks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16952
|
Energy Transfer LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energy Transfer LP có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.179.0.0/16, 198.50.32.0/22, 198.50.36.0/24, 198.50.60.0/24, 63.105.50.0/23, 64.22.91.0/24
|
Energy Transfer LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16801
|
Sotheby.s Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sotheby.s Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.105.171.0/24, 72.5.40.0/24
|
Sotheby.s Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16769
|
New York Central Mutual Fire Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Central Mutual Fire Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.106.74.0/24, 72.43.230.0/24
|
New York Central Mutual Fire Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22417
|
Integrated Data Processing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Data Processing Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.109.222.0/24, 65.207.59.0/24
|
Integrated Data Processing Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46773
|
Forever Living Products
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forever Living Products có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 63.110.35.0/24, 63.110.36.0/24, 65.119.225.0/24, 65.119.226.0/23
|
Forever Living Products có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31892
|
Green Dot Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Dot Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.87.176.0/22, 63.110.177.0/24
|
Green Dot Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30276
|
Convey Health Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convey Health Solutions Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.23.27.0/24, 199.83.234.0/23, 63.111.115.0/24
|
Convey Health Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394322
|
The First American Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The First American Financial Corporation có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.142.20.0/23, 63.112.249.0/24, 65.200.65.0/24, 65.203.150.0/24, 65.204.185.0/24, 65.210.204.0/24, 65.247.37.0/24, 69.87.0.0/23, 69.87.124.0/24, 69.87.16.0/22, 69.87.2.0/24, 69.87.20.0/23, 69.87.32.0/22, 69.87.36.0/23, 69.87.7.0/24
|
The First American Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13782
|
Worldpost Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldpost Technologies Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.254.112.0/23, 63.114.150.0/23, 65.198.152.0/23
|
Worldpost Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17305
|
The Nielsen Company (US) LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Nielsen Company (US) LLC có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.33.112.0/21, 162.33.120.0/22, 162.33.127.0/24, 162.33.64.0/21, 162.33.73.0/24, 162.33.74.0/23, 162.33.76.0/22, 162.33.80.0/20, 162.33.96.0/20, 198.148.16.0/22, 198.148.21.0/24, 198.148.22.0/23, 198.148.24.0/23, 198.40.0.0/22, 198.40.4.0/23, 198.40.6.0/24, 206.113.192.0/23, 208.64.96.0/22, 209.242.88.0/22, 63.114.249.0/24
|
The Nielsen Company (US) LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19606, AS19849, AS399443
|
Internet Bermuda Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Bermuda Limited có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.168.0/21, 142.54.192.0/21, 162.255.216.0/21, 192.40.86.0/23, 198.207.16.0/21, 199.172.192.0/19, 199.172.224.0/22, 199.172.230.0/23, 199.172.232.0/21, 199.172.240.0/20, 199.96.64.0/22, 206.188.128.0/19, 207.228.130.0/23, 207.228.132.0/22, 207.228.136.0/21, 207.228.144.0/20, 207.228.160.0/19, 216.249.32.0/20, 63.115.0.0/20, 66.55.112.0/20
|
Internet Bermuda Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3855
|
Assetworks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assetworks Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.196.131.0/24, 208.208.155.0/24, 63.115.44.0/23, 65.211.74.0/24
|
Assetworks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32373
|
Instructional Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instructional Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.115.50.0/24
|
Instructional Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18728
|
Lydall Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lydall Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 174.78.245.0/24, 63.115.68.0/23, 63.115.74.0/23
|
Lydall Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17155
|
Taylored Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylored Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 63.115.112.0/24
|
Taylored Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399894
|
Trang 358 trên 1.443