Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Datapipe Inc.

Datapipe Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Datapipe Inc. có 129 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 159.135.192.0/19, 173.1.0.0/17, 173.1.128.0/19, 173.1.160.0/20, 173.1.176.0/21, 173.1.192.0/20, 173.1.208.0/20, 173.1.224.0/19, 173.204.0.0/18, 173.204.128.0/17, 173.204.64.0/20, 173.204.80.0/21, 173.204.88.0/24, 173.204.90.0/23, 173.204.92.0/22, 173.204.96.0/19, 173.244.64.0/20, 192.4.243.0/24, 198.28.28.0/23, 198.28.30.0/24, 198.54.240.0/22, 199.58.108.0/22, 204.51.128.0/19, 204.51.160.0/21, 204.51.168.0/23, 204.51.171.0/24, 204.51.172.0/22, 204.51.176.0/20, 204.51.192.0/19, 204.51.225.0/24, 204.51.226.0/23, 204.51.228.0/22, 204.51.232.0/23, 204.51.234.0/24, 204.51.236.0/22, 204.51.240.0/20, 206.188.0.0/20, 206.188.16.0/21, 206.188.24.0/21, 206.55.112.0/20, 208.113.64.0/18, 208.96.0.0/18, 209.18.116.0/22, 209.18.120.0/22, 209.18.124.0/22, 209.18.64.0/19, 209.18.96.0/20, 216.109.128.0/23, 216.109.130.0/23, 216.109.132.0/22, 216.109.136.0/21, 216.109.144.0/21, 216.109.152.0/21, 216.121.0.0/17, 216.93.160.0/19, 63.131.128.0/20, 63.131.144.0/20, 64.106.128.0/18, 64.106.192.0/19, 64.106.224.0/23, 64.106.226.0/24, 64.106.228.0/22, 64.106.232.0/21, 64.106.240.0/22, 64.106.244.0/23, 64.106.246.0/23, 64.106.248.0/21, 64.151.64.0/18, 64.27.112.0/21, 64.27.120.0/21, 64.27.64.0/19, 64.27.96.0/20, 64.38.0.0/18, 64.57.208.0/20, 65.17.192.0/24, 65.17.193.0/24, 65.17.194.0/23, 65.17.196.0/22, 65.17.200.0/21, 65.17.208.0/20, 65.17.224.0/20, 65.17.240.0/22, 65.17.244.0/23, 65.17.246.0/23, 65.17.248.0/21, 66.70.0.0/24, 66.70.10.0/23, 66.70.100.0/22, 66.70.104.0/23, 66.70.106.0/24, 66.70.108.0/22, 66.70.112.0/23, 66.70.114.0/23, 66.70.116.0/22, 66.70.12.0/22, 66.70.120.0/21, 66.70.16.0/20, 66.70.2.0/23, 66.70.32.0/23, 66.70.34.0/23 và 29 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Datapipe Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Datapipe Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Datapipe Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Datapipe Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS14492, AS16805, AS22205, AS22576
Dải IP CIDR ASN AS Name
63.131.128.0 đến 63.131.143.255 63.131.128.0/20 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
63.131.144.0 đến 63.131.159.255 63.131.144.0/20 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
64.27.64.0 đến 64.27.95.255 64.27.64.0/19 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.27.96.0 đến 64.27.111.255 64.27.96.0/20 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.27.112.0 đến 64.27.119.255 64.27.112.0/21 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
64.27.120.0 đến 64.27.127.255 64.27.120.0/21 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.38.0.0 đến 64.38.63.255 64.38.0.0/18 AS22576 Datapipe Inc. Xem dải
64.57.208.0 đến 64.57.223.255 64.57.208.0/20 AS22576 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.128.0 đến 64.106.191.255 64.106.128.0/18 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.192.0 đến 64.106.223.255 64.106.192.0/19 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.224.0 đến 64.106.225.255 64.106.224.0/23 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.226.0 đến 64.106.226.255 64.106.226.0/24 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.228.0 đến 64.106.231.255 64.106.228.0/22 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.232.0 đến 64.106.239.255 64.106.232.0/21 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.240.0 đến 64.106.243.255 64.106.240.0/22 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.244.0 đến 64.106.245.255 64.106.244.0/23 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.246.0 đến 64.106.247.255 64.106.246.0/23 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
64.106.248.0 đến 64.106.255.255 64.106.248.0/21 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
64.151.64.0 đến 64.151.127.255 64.151.64.0/18 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.192.0 đến 65.17.192.255 65.17.192.0/24 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.193.0 đến 65.17.193.255 65.17.193.0/24 AS22205 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.194.0 đến 65.17.195.255 65.17.194.0/23 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.196.0 đến 65.17.199.255 65.17.196.0/22 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.200.0 đến 65.17.207.255 65.17.200.0/21 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
65.17.208.0 đến 65.17.223.255 65.17.208.0/20 AS14492 Datapipe Inc. Xem dải
129 Kết quả - Trang 1 trên 6