Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

AMCON Distributing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMCON Distributing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.235.63.0/24
AMCON Distributing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26373

Trans-System inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans-System inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.235.120.0/24
Trans-System inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14597

Mblox Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mblox Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.236.51.0/24
Mblox Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54450

ENV

IPv4 Dải mạng (CIDR): ENV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.207.160.0/24, 199.165.204.0/23, 216.111.154.0/24, 63.236.68.0/24, 65.117.166.0/24
ENV có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS26526, AS3847, AS393356

PR Newswire

IPv4 Dải mạng (CIDR): PR Newswire có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.184.184.0/24, 198.199.175.0/24, 198.199.176.0/24, 199.230.16.0/21, 199.230.24.0/22, 199.230.28.0/23, 206.155.72.0/24, 63.236.100.0/24, 64.14.144.0/24, 65.123.29.0/24, 66.77.16.0/24, 67.133.242.0/24, 69.8.212.0/24
PR Newswire có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21622

Healthedge Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthedge Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.236.217.0/24
Healthedge Software Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394709

ELCA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ELCA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.236.234.0/24
ELCA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27624

SecureWorks Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): SecureWorks Corp có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 132.237.146.0/24, 206.55.101.0/24, 208.89.40.0/21, 216.133.152.0/23, 216.9.207.0/24, 63.237.3.0/24, 63.239.86.0/24, 65.114.32.0/23
SecureWorks Corp có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18726, AS22992

The Clark Construction Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Clark Construction Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.237.69.0/24, 64.22.146.0/24
The Clark Construction Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16431

Salt Lake City Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salt Lake City Corporation có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.100.6.0/23, 192.100.8.0/24, 198.176.194.0/23, 198.176.196.0/23, 198.185.173.0/24, 198.185.174.0/23, 198.185.176.0/23, 198.99.143.0/24, 198.99.144.0/23, 204.124.12.0/23, 204.124.14.0/24, 63.237.77.0/24
Salt Lake City Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22473

Mechoshade Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mechoshade Systems Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.237.136.0/24, 74.212.170.0/24
Mechoshade Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11223

Dart Industries Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dart Industries Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.234.0.0/16, 192.77.129.0/24, 63.237.248.0/24
Dart Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11505

Neonova Network Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neonova Network Services LLC có 81 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 137.118.1.0/24, 137.118.112.0/20, 137.118.129.0/24, 137.118.148.0/23, 137.118.152.0/22, 137.118.16.0/20, 137.118.192.0/23, 137.118.2.0/23, 137.118.200.0/22, 137.118.224.0/22, 137.118.232.0/22, 137.118.32.0/19, 137.118.4.0/22, 137.118.64.0/20, 137.118.8.0/21, 137.118.80.0/23, 137.119.144.0/20, 137.119.215.0/24, 137.119.216.0/21, 137.119.224.0/19, 137.119.25.0/24, 137.119.28.0/22, 137.119.8.0/22, 173.242.194.0/23, 173.242.196.0/22, 173.242.202.0/23, 173.242.204.0/22, 199.101.144.0/22, 207.171.255.0/24, 208.251.144.0/21, 216.163.120.0/22, 216.228.82.0/23, 216.228.84.0/24, 216.228.85.0/24, 216.228.86.0/23, 63.238.52.0/23, 63.238.54.0/24, 67.132.240.0/21, 67.218.160.0/21, 67.218.173.0/24, 67.218.174.0/24, 67.218.175.0/24, 67.218.176.0/21, 67.218.184.0/22, 67.218.188.0/24, 67.58.64.0/21, 67.58.73.0/24, 67.58.74.0/23, 67.58.77.0/24, 67.58.79.0/24 và 31 các dải mạng khác.
Neonova Network Services LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14793, AS6250

Trenton Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trenton Telephone Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.91.56.0/21, 216.8.32.0/19, 63.238.55.0/24, 67.218.168.0/22, 67.218.172.0/24, 67.58.94.0/24
Trenton Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32040

Vofo Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vofo Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.238.70.0/24
Vofo Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395457

McNaughton-McKay Electric Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): McNaughton-McKay Electric Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.238.72.0/22
McNaughton-McKay Electric Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397288

Ironcore Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ironcore Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.94.238.0/23, 63.238.103.0/24
Ironcore Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23083

City of Commerce City

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Commerce City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.238.120.0/24
City of Commerce City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397486

LR Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LR Communications Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.60.192.0/21, 162.223.220.0/22, 162.246.204.0/22, 192.152.110.0/24, 209.107.144.0/20, 209.211.254.0/23, 216.41.176.0/21, 63.238.128.0/22, 65.125.221.0/24, 67.130.71.0/24, 76.191.90.0/23
LR Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55044

Toyota Motor Engineering and Manufacturing North America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Motor Engineering and Manufacturing North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.238.139.0/24
Toyota Motor Engineering and Manufacturing North America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13314

Skywave Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skywave Wireless Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.136.0/21, 162.221.48.0/21, 204.156.121.0/24, 63.238.154.0/23, 64.49.40.0/22, 65.113.196.0/23, 67.130.117.0/24
Skywave Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53282

SAIC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAIC có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.121.0.0/16, 149.64.0.0/17, 149.64.128.0/18, 149.64.192.0/19, 149.64.227.0/24, 149.64.228.0/22, 149.64.232.0/21, 149.64.240.0/20, 192.103.128.0/24, 192.112.183.0/24, 192.133.18.0/24, 192.138.169.0/24, 192.173.12.0/24, 192.173.8.0/23, 192.206.249.0/24, 192.206.250.0/23, 192.206.252.0/24, 192.26.8.0/24, 192.83.105.0/24, 192.94.168.0/24, 198.133.156.0/24, 198.151.8.0/21, 198.184.177.0/24, 198.22.11.0/24, 198.22.12.0/22, 63.239.91.0/24, 74.117.64.0/22
SAIC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS188, AS53272

Auto-Wares Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auto-Wares Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.239.186.0/24
Auto-Wares Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13683

Smurfit Kappa the Americas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smurfit Kappa the Americas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.139.132.0/24, 63.239.189.0/24
Smurfit Kappa the Americas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393922

Dow Jones & Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dow Jones & Company Inc. có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.252.194.0/24, 143.252.200.0/24, 143.252.80.0/24, 185.94.176.0/23, 185.94.178.0/24, 185.94.179.0/24, 193.41.164.0/22, 199.106.173.0/24, 199.201.3.0/24, 205.203.100.0/23, 205.203.108.0/23, 205.203.116.0/24, 205.203.117.0/24, 205.203.120.0/24, 205.203.128.0/21, 205.203.136.0/23, 205.203.139.0/24, 205.203.140.0/23, 205.203.143.0/24, 205.203.144.0/21, 205.203.152.0/23, 205.203.154.0/24, 205.203.99.0/24, 208.138.254.0/24, 208.144.112.0/21, 63.240.102.0/24
Dow Jones & Company Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15951, AS211739, AS7105

Alameda County Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alameda County Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.241.90.0/24
Alameda County Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53825

American National Standards Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): American National Standards Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.5.120.0/24, 63.241.103.0/24
American National Standards Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394803

Arrivia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrivia Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.69.66.0/23, 63.241.163.0/24, 63.241.172.0/24
Arrivia Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400858

Tyler Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyler Technologies Inc. có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.107.32.0/24, 206.16.194.0/24, 206.16.21.0/24, 206.16.212.0/24, 206.16.241.0/24, 206.17.31.0/24, 207.182.192.0/22, 207.182.196.0/22, 207.182.200.0/24, 207.182.201.0/24, 207.182.202.0/23, 207.182.204.0/22, 207.182.221.0/24, 207.245.128.0/21, 207.245.136.0/24, 207.245.137.0/24, 207.245.138.0/23, 207.245.140.0/22, 207.245.144.0/21, 207.245.152.0/22, 207.245.156.0/22, 208.64.232.0/22, 208.64.236.0/24, 208.64.237.0/24, 208.64.238.0/24, 208.64.239.0/24, 63.241.197.0/24, 63.241.205.0/24, 63.241.232.0/24
Tyler Technologies Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS18803, AS393360, AS393901, AS394572, AS6606

Millennium Pharmaceuticals Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Millennium Pharmaceuticals Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.244.128.0/18, 63.244.16.0/20, 63.244.192.0/19, 63.244.224.0/20, 63.244.240.0/24, 63.244.244.0/22, 63.244.248.0/21, 63.244.32.0/19, 63.244.4.0/22, 63.244.64.0/18, 63.244.8.0/21
Millennium Pharmaceuticals Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25929

Takeda GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Takeda GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.144.254.0/24, 193.169.10.0/23, 63.244.241.0/24, 63.244.242.0/23
Takeda GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49274

Columbus Networks Guatemala

IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbus Networks Guatemala có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.136.59.0/24, 168.232.76.0/22, 168.234.153.0/24, 168.234.157.0/24, 168.234.166.0/23, 168.234.168.0/24, 168.234.170.0/24, 168.234.18.0/24, 168.234.181.0/24, 168.234.190.0/23, 168.234.192.0/22, 168.234.196.0/23, 168.234.198.0/24, 168.234.200.0/23, 168.234.204.0/24, 168.234.220.0/24, 168.234.48.0/23, 168.234.50.0/24, 168.234.53.0/24, 168.234.54.0/23, 168.234.58.0/24, 181.114.0.0/21, 181.114.13.0/24, 181.114.14.0/23, 181.114.16.0/20, 181.114.8.0/22, 190.242.186.0/24, 190.242.50.0/23, 190.242.52.0/23, 190.242.97.0/24, 200.124.127.0/24, 63.245.18.0/23
Columbus Networks Guatemala có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52286

Columbus Communications Curacao NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbus Communications Curacao NV có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.221.144.0/22, 138.219.140.0/22, 161.0.96.0/20, 170.245.0.0/22, 186.2.176.0/20, 190.112.224.0/19, 190.4.128.0/20, 190.4.144.0/24, 190.4.148.0/22, 190.4.154.0/24, 190.4.157.0/24, 190.4.160.0/21, 190.4.168.0/22, 190.4.172.0/23, 190.4.174.0/24, 190.4.181.0/24, 190.88.0.0/19, 190.88.40.0/21, 190.88.49.0/24, 190.88.50.0/23, 190.88.52.0/24, 190.88.58.0/23, 200.26.192.0/23, 200.26.195.0/24, 200.26.202.0/24, 200.26.205.0/24, 200.26.206.0/23, 200.26.208.0/20, 63.245.108.0/23
Columbus Communications Curacao NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52233

Bahamas Telecommunications Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahamas Telecommunications Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.166.32.0/20, 108.60.224.0/19, 199.38.198.0/23, 204.236.64.0/18, 206.48.0.0/22, 216.137.0.0/20, 63.245.112.0/20, 65.198.208.0/21, 69.79.28.0/24, 69.79.70.0/23, 72.51.75.0/24
Bahamas Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8014

TotelCSI

IPv4 Dải mạng (CIDR): TotelCSI có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.119.168.0/21, 63.245.128.0/22, 63.245.148.0/23, 63.245.152.0/24, 63.245.155.0/24, 63.245.164.0/22, 63.245.168.0/24, 63.245.174.0/24, 63.245.176.0/23, 63.245.185.0/24, 63.245.188.0/23, 66.109.120.0/21
TotelCSI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32758

H&B Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): H&B Communications Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.245.132.0/22, 63.245.136.0/24, 63.245.138.0/23, 63.245.154.0/24, 63.245.170.0/23, 63.245.172.0/23, 74.115.36.0/22
H&B Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32694

Moundridge Telephone Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moundridge Telephone Co. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.245.143.0/24, 63.245.144.0/22, 63.245.178.0/23, 63.245.182.0/23, 63.245.186.0/24, 63.245.190.0/23
Moundridge Telephone Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32800

McPherson College

IPv4 Dải mạng (CIDR): McPherson College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.245.162.0/23
McPherson College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23452

Avago Technologies U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avago Technologies U.S. Inc. có 225 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.119.0.0/24, 130.119.1.0/24, 130.119.128.0/17, 130.119.16.0/20, 130.119.2.0/24, 130.119.3.0/24, 130.119.32.0/19, 130.119.4.0/22, 130.119.64.0/18, 130.119.8.0/21, 130.200.0.0/16, 135.14.0.0/17, 135.14.128.0/20, 135.14.144.0/22, 135.14.148.0/24, 135.14.149.0/24, 135.14.150.0/23, 135.14.152.0/21, 135.14.160.0/20, 135.14.176.0/24, 135.14.177.0/24, 135.14.178.0/23, 135.14.180.0/22, 135.14.184.0/21, 135.14.192.0/22, 135.14.196.0/24, 135.14.197.0/24, 135.14.198.0/23, 135.14.200.0/23, 135.14.202.0/23, 135.14.204.0/24, 135.14.205.0/24, 135.14.206.0/23, 135.14.208.0/24, 135.14.209.0/24, 135.14.210.0/23, 135.14.212.0/24, 135.14.213.0/24, 135.14.214.0/23, 135.14.216.0/23, 135.14.218.0/23, 135.14.220.0/23, 135.14.222.0/23, 135.14.224.0/22, 135.14.228.0/24, 135.14.229.0/24, 135.14.230.0/23, 135.14.232.0/23, 135.14.234.0/24, 135.14.235.0/24 và 175 các dải mạng khác.
Avago Technologies U.S. Inc. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS13713, AS19637, AS26282, AS27471, AS36657, AS6126

Mozilla Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mozilla Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.180.0/22, 63.245.208.0/23, 63.245.210.0/23, 63.245.212.0/24, 63.245.213.0/24, 63.245.214.0/23, 63.245.216.0/21
Mozilla Corporation có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS31866, AS36856, AS395642, AS42037

CSI Telecom Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSI Telecom Group Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.107.173.0/24, 63.245.224.0/19, 74.207.0.0/23, 74.207.16.0/21, 74.207.24.0/24, 74.207.27.0/24, 74.207.28.0/24, 74.207.3.0/24, 74.207.31.0/24, 74.207.4.0/22, 74.207.8.0/21
CSI Telecom Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19685

Athenet Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athenet Internet Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.103.192.0/19, 63.246.64.0/22, 63.246.72.0/22, 66.84.164.0/23, 66.84.166.0/24, 69.28.0.0/19, 72.1.0.0/19
Athenet Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7268

Big River Telephone

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big River Telephone có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.84.0.0/19, 162.216.72.0/22, 204.8.184.0/21, 208.68.100.0/22, 208.92.24.0/22, 63.246.96.0/20, 64.82.192.0/18
Big River Telephone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27419

Pillen Family Farms Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pillen Family Farms Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.246.138.0/24
Pillen Family Farms Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397661

Global Data Vault L.L.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Data Vault L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.246.140.0/23
Global Data Vault L.L.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20276

Alsco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alsco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 63.246.154.0/24, 66.111.52.0/23
Alsco có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29775, AS36780

Dot Foods Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dot Foods Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.246.155.0/24
Dot Foods Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397334

Texas Cellnet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Cellnet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 63.246.224.0/20
Texas Cellnet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46452

USC-University Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): USC-University Hospital có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.117.132.0/22, 206.117.136.0/22, 206.117.144.0/22, 207.151.0.0/20, 207.151.18.0/23, 207.151.20.0/22, 207.151.24.0/22, 207.151.28.0/23, 207.151.39.0/24, 207.151.40.0/21, 207.151.48.0/24, 207.151.50.0/24, 207.151.83.0/24, 207.151.84.0/22, 63.247.0.0/19
USC-University Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27609

Solarus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solarus có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.176.192.0/19, 209.94.160.0/20, 209.94.176.0/21, 209.94.184.0/22, 209.94.188.0/23, 216.105.208.0/20, 63.247.32.0/20, 66.170.64.0/20, 66.208.64.0/20
Solarus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10352