Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SAIC

SAIC - IPv4 Dải mạng (CIDR)

SAIC có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 139.121.0.0/16, 149.64.0.0/17, 149.64.128.0/18, 149.64.192.0/19, 149.64.227.0/24, 149.64.228.0/22, 149.64.232.0/21, 149.64.240.0/20, 192.103.128.0/24, 192.112.183.0/24, 192.133.18.0/24, 192.138.169.0/24, 192.173.12.0/24, 192.173.8.0/23, 192.206.249.0/24, 192.206.250.0/23, 192.206.252.0/24, 192.26.8.0/24, 192.83.105.0/24, 192.94.168.0/24, 198.133.156.0/24, 198.151.8.0/21, 198.184.177.0/24, 198.22.11.0/24, 198.22.12.0/22, 63.239.91.0/24, 74.117.64.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SAIC, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SAIC cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

SAIC - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SAIC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS188, AS53272
Dải IP CIDR ASN tên AS
63.239.91.0 đến 63.239.91.255 63.239.91.0/24 AS53272 SAIC Xem dải
74.117.64.0 đến 74.117.67.255 74.117.64.0/22 AS53272 SAIC Xem dải
139.121.0.0 đến 139.121.255.255 139.121.0.0/16 AS188 SAIC Xem dải
149.64.0.0 đến 149.64.127.255 149.64.0.0/17 AS188 SAIC Xem dải
149.64.128.0 đến 149.64.191.255 149.64.128.0/18 AS188 SAIC Xem dải
149.64.192.0 đến 149.64.223.255 149.64.192.0/19 AS188 SAIC Xem dải
149.64.227.0 đến 149.64.227.255 149.64.227.0/24 AS188 SAIC Xem dải
149.64.228.0 đến 149.64.231.255 149.64.228.0/22 AS188 SAIC Xem dải
149.64.232.0 đến 149.64.239.255 149.64.232.0/21 AS188 SAIC Xem dải
149.64.240.0 đến 149.64.255.255 149.64.240.0/20 AS188 SAIC Xem dải
192.26.8.0 đến 192.26.8.255 192.26.8.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.83.105.0 đến 192.83.105.255 192.83.105.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.94.168.0 đến 192.94.168.255 192.94.168.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.103.128.0 đến 192.103.128.255 192.103.128.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.112.183.0 đến 192.112.183.255 192.112.183.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.133.18.0 đến 192.133.18.255 192.133.18.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.138.169.0 đến 192.138.169.255 192.138.169.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.173.8.0 đến 192.173.9.255 192.173.8.0/23 AS188 SAIC Xem dải
192.173.12.0 đến 192.173.12.255 192.173.12.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.206.249.0 đến 192.206.249.255 192.206.249.0/24 AS188 SAIC Xem dải
192.206.250.0 đến 192.206.251.255 192.206.250.0/23 AS188 SAIC Xem dải
192.206.252.0 đến 192.206.252.255 192.206.252.0/24 AS188 SAIC Xem dải
198.22.11.0 đến 198.22.11.255 198.22.11.0/24 AS188 SAIC Xem dải
198.22.12.0 đến 198.22.15.255 198.22.12.0/22 AS188 SAIC Xem dải
198.133.156.0 đến 198.133.156.255 198.133.156.0/24 AS188 SAIC Xem dải
27 Kết quả - Trang 1 trên 2