Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Netplex

Netplex - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Netplex có 25 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.150.121.0/24, 192.153.4.0/24, 192.250.0.0/24, 192.250.12.0/22, 192.250.8.0/23, 192.48.97.0/24, 198.134.158.0/23, 198.151.128.0/24, 199.181.163.0/24, 199.249.195.0/24, 199.249.196.0/23, 203.29.75.0/24, 204.213.176.0/20, 204.213.232.0/22, 204.249.104.0/23, 204.249.240.0/21, 205.246.72.0/21, 205.247.160.0/20, 206.105.16.0/20, 206.61.168.0/21, 208.0.192.0/20, 208.193.132.0/24, 63.171.66.0/24, 65.75.0.0/18, 71.139.150.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Netplex, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Netplex cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Netplex - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netplex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6062
Dải IP CIDR ASN tên AS
63.171.66.0 đến 63.171.66.255 63.171.66.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
65.75.0.0 đến 65.75.63.255 65.75.0.0/18 AS6062 Netplex Xem dải
71.139.150.0 đến 71.139.151.255 71.139.150.0/23 AS6062 Netplex Xem dải
192.48.97.0 đến 192.48.97.255 192.48.97.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
192.150.121.0 đến 192.150.121.255 192.150.121.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
192.153.4.0 đến 192.153.4.255 192.153.4.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
192.250.0.0 đến 192.250.0.255 192.250.0.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
192.250.8.0 đến 192.250.9.255 192.250.8.0/23 AS6062 Netplex Xem dải
192.250.12.0 đến 192.250.15.255 192.250.12.0/22 AS6062 Netplex Xem dải
198.134.158.0 đến 198.134.159.255 198.134.158.0/23 AS6062 Netplex Xem dải
198.151.128.0 đến 198.151.128.255 198.151.128.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
199.181.163.0 đến 199.181.163.255 199.181.163.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
199.249.195.0 đến 199.249.195.255 199.249.195.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
199.249.196.0 đến 199.249.197.255 199.249.196.0/23 AS6062 Netplex Xem dải
203.29.75.0 đến 203.29.75.255 203.29.75.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
204.213.176.0 đến 204.213.191.255 204.213.176.0/20 AS6062 Netplex Xem dải
204.213.232.0 đến 204.213.235.255 204.213.232.0/22 AS6062 Netplex Xem dải
204.249.104.0 đến 204.249.105.255 204.249.104.0/23 AS6062 Netplex Xem dải
204.249.240.0 đến 204.249.247.255 204.249.240.0/21 AS6062 Netplex Xem dải
205.246.72.0 đến 205.246.79.255 205.246.72.0/21 AS6062 Netplex Xem dải
205.247.160.0 đến 205.247.175.255 205.247.160.0/20 AS6062 Netplex Xem dải
206.61.168.0 đến 206.61.175.255 206.61.168.0/21 AS6062 Netplex Xem dải
206.105.16.0 đến 206.105.31.255 206.105.16.0/20 AS6062 Netplex Xem dải
208.0.192.0 đến 208.0.207.255 208.0.192.0/20 AS6062 Netplex Xem dải
208.193.132.0 đến 208.193.132.255 208.193.132.0/24 AS6062 Netplex Xem dải
25 Kết quả - Trang 1 trên 1