Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

RNR Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): RNR Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.172.0/22
RNR Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266940

Rede Conecta Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Conecta Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.176.0/22
Rede Conecta Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266951

Telnet Sistemas e Comunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Sistemas e Comunicacoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.194.200.0/22, 179.191.8.0/21, 45.225.180.0/22
Telnet Sistemas e Comunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265440

MJL Network Eirl

IPv4 Dải mạng (CIDR): MJL Network Eirl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.184.0/22
MJL Network Eirl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265851

TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.188.0/22
TeleVOIP Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266945

Ibiunet Multiplay

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibiunet Multiplay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.192.0/22
Ibiunet Multiplay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266948

Veloz Net Servicos E Comunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veloz Net Servicos E Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.200.0/22
Veloz Net Servicos E Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267072

Netdelsur Telecomunicaciones SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netdelsur Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.204.0/22
Netdelsur Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265858

Siganet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siganet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.208.0/22
Siganet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266972

Carlos Paz Television SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlos Paz Television SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.212.0/22
Carlos Paz Television SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265852

SGC S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SGC S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.218.0/23
SGC S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265853

Coaxil SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coaxil SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.220.0/22
Coaxil SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265854

Ardanne de Melo Lima ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardanne de Melo Lima ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.228.0/22
Ardanne de Melo Lima ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266973

InfoWayNet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoWayNet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.232.0/22
InfoWayNet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266964

Ti.net Servicos de Comunicacao E Multimidia Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ti.net Servicos de Comunicacao E Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.240.0/22
Ti.net Servicos de Comunicacao E Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266955

Up Down Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Down Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.111.108.0/22, 45.225.244.0/22
Up Down Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270417

Operadora JRC Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Operadora JRC Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.248.0/24
Operadora JRC Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271667

Acesso Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acesso Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.225.252.0/22
Acesso Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266952

Web - Link Telecomunicacoes e Engenharia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web - Link Telecomunicacoes e Engenharia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.0.0/22
Web - Link Telecomunicacoes e Engenharia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266987

Argo Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argo Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.4.0/22
Argo Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266953

DiginetBrasil Telecominicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): DiginetBrasil Telecominicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.12.0/22
DiginetBrasil Telecominicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267032

Turbonet Wifi Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Wifi Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.20.0/22
Turbonet Wifi Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266954

Top Net Services Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Net Services Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.24.0/22
Top Net Services Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266956

Getcom SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Getcom SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.28.0/22
Getcom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265868

Corporacion Vista Cobija S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Vista Cobija S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.32.0/22
Corporacion Vista Cobija S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265880

Euronet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.36.0/22
Euronet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266975

Olv Brasil Comercio E Servicos Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olv Brasil Comercio E Servicos Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.229.92.0/22, 45.226.40.0/22
Olv Brasil Comercio E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266986

Net Telecom MD Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Telecom MD Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.44.0/22
Net Telecom MD Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266958

Empresa de Servicos Adm. de Itubera Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa de Servicos Adm. de Itubera Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.48.0/22
Empresa de Servicos Adm. de Itubera Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267015

Conectjet Lagos Internet Banda Larga Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectjet Lagos Internet Banda Larga Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.52.0/22
Conectjet Lagos Internet Banda Larga Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266985

New Master Telecom Operadora de Telecomunicacoes L

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Master Telecom Operadora de Telecomunicacoes L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.204.32.0/22, 186.250.252.0/22, 45.226.56.0/23
New Master Telecom Operadora de Telecomunicacoes L có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS263557, AS267109

Vega Cesar Augusto I-Tic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vega Cesar Augusto I-Tic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.117.13.0/24, 138.117.15.0/24, 45.226.58.0/24
Vega Cesar Augusto I-Tic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265865

Inversiones Nuevos Horizontes S.A de C.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones Nuevos Horizontes S.A de C.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.59.0/24
Inversiones Nuevos Horizontes S.A de C.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272009

Floriano Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Floriano Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.60.0/22
Floriano Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266965

Fiber to the Home FTTH SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber to the Home FTTH SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.226.64.0/23, 45.226.66.0/24
Fiber to the Home FTTH SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265873

Telefonica de Costa Rica TC SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica de Costa Rica TC SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.183.123.0/24, 170.246.148.0/22, 186.15.184.0/21, 186.96.80.0/20, 190.57.48.0/21, 200.119.184.0/21, 45.226.67.0/24
Telefonica de Costa Rica TC SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262202

Arias Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arias Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.72.0/22
Arias Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266961

Infotek Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotek Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.76.0/22
Infotek Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266984

ETH Enterprise Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): ETH Enterprise Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.80.0/22
ETH Enterprise Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266989

SoftX Conectividade

IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftX Conectividade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.84.0/22
SoftX Conectividade có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266990

Oliveira & Fernandes Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliveira & Fernandes Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.92.0/22
Oliveira & Fernandes Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266992

VS Comunicacao E Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): VS Comunicacao E Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.96.0/22
VS Comunicacao E Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267020

Internet Solution Provider Telecom. Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Solution Provider Telecom. Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.104.0/22
Internet Solution Provider Telecom. Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267013

Flowspec Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flowspec Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.108.0/22
Flowspec Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266993

Sistemas Satelitales de Colombia SA ESP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemas Satelitales de Colombia SA ESP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.112.0/22
Sistemas Satelitales de Colombia SA ESP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265861

Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.0.28.0/22, 131.255.20.0/22, 138.117.220.0/22, 138.185.96.0/22, 138.204.136.0/22, 138.255.144.0/22, 138.59.120.0/22, 168.228.200.0/22, 170.233.48.0/22, 170.238.196.0/22, 177.131.160.0/19, 177.137.32.0/20, 177.222.160.0/21, 177.55.192.0/20, 177.85.48.0/21, 179.191.192.0/19, 186.194.96.0/20, 186.219.112.0/21, 189.113.64.0/20, 189.127.208.0/20, 191.243.88.0/22, 45.226.116.0/22, 45.232.132.0/22
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28210

Super On Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Super On Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.108.252.0/22, 138.185.4.0/22, 168.194.40.0/22, 170.82.4.0/22, 45.226.120.0/22
Super On Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266433

G M da Costa Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): G M da Costa Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.124.0/22
G M da Costa Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266962

Link Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.128.0/22
Link Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266996

Navex Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navex Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.36.212.0/22, 201.148.160.0/22, 45.226.132.0/22
Navex Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS264590, AS266966