Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

I5 Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): I5 Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.219.176.0/22, 45.226.136.0/23
I5 Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263935

Tera Fiber Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Fiber Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.138.0/23
Tera Fiber Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266967

Xzoom Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xzoom Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.140.0/22
Xzoom Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266983

Suanet Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suanet Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.148.0/22
Suanet Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266968

Shimabukuro & Zanguettin Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shimabukuro & Zanguettin Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.152.0/22
Shimabukuro & Zanguettin Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266969

Net Way Provedor de Internet de Cacoal Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Way Provedor de Internet de Cacoal Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.156.0/22
Net Way Provedor de Internet de Cacoal Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266970

Easy Connect Tecnologia Jaci Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Connect Tecnologia Jaci Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.160.0/22
Easy Connect Tecnologia Jaci Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267045

Coladini & Coladini Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coladini & Coladini Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.164.0/22
Coladini & Coladini Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267046

Grupo Z

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Z có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.168.0/22
Grupo Z có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64108

Coop. de Vivienda Provision de Obras Servicios Publicos Y Asist. de Hersilia Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Vivienda Provision de Obras Servicios Publicos Y Asist. de Hersilia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.172.0/23
Coop. de Vivienda Provision de Obras Servicios Publicos Y Asist. de Hersilia Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265874

Cabletel SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabletel SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.99.172.0/22, 190.211.64.0/20, 201.159.216.0/22, 45.226.174.0/23, 45.227.224.0/22
Cabletel SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52328

Link Telecom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.180.0/22
Link Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265864

Coop de Provision de Telecomunicaciones y Servicios de Gral Lagos Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Provision de Telecomunicaciones y Servicios de Gral Lagos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.184.0/23
Coop de Provision de Telecomunicaciones y Servicios de Gral Lagos Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266786

MPTec Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): MPTec Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.188.0/23
MPTec Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266997

Netfacil Internet via Radio e Informatica Ltda - M

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfacil Internet via Radio e Informatica Ltda - M có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.0.32.0/22, 45.226.192.0/22
Netfacil Internet via Radio e Informatica Ltda - M có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61868

Four Network Servicos de Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Four Network Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.196.0/22
Four Network Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266978

Caruaru_Online Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caruaru_Online Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.200.0/22
Caruaru_Online Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266979

JEA.PC Comunicaciones S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JEA.PC Comunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.204.0/22
JEA.PC Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265863

Everest Ridge do Brasil Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Everest Ridge do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.208.0/22
Everest Ridge do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267056

JV Netweb

IPv4 Dải mạng (CIDR): JV Netweb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.212.0/22
JV Netweb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267002

Ideal Network Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideal Network Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.216.0/22
Ideal Network Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267004

Top LAN Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Top LAN Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.220.0/22
Top LAN Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267006

Cortez Raul Omar Zetro Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortez Raul Omar Zetro Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.224.0/22
Cortez Raul Omar Zetro Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265866

Erezuma Martin T-Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erezuma Martin T-Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.228.0/22
Erezuma Martin T-Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265876

Dufibranet Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dufibranet Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.204.80.0/22, 170.83.180.0/22, 191.242.192.0/22, 200.5.32.0/22, 45.226.232.0/22
Dufibranet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263478

TG Comunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): TG Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.240.0/22
TG Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267022

Breno Nogueira dos Reis Eirelli ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Breno Nogueira dos Reis Eirelli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.244.0/22
Breno Nogueira dos Reis Eirelli ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266999

META-CTI Tecnologia da Informacao LTDA.

IPv4 Dải mạng (CIDR): META-CTI Tecnologia da Informacao LTDA. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.248.0/22
META-CTI Tecnologia da Informacao LTDA. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267000

Fonata Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fonata Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.226.252.0/22
Fonata Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267009

Tribunal de Contas do Estado do Maranhao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal de Contas do Estado do Maranhao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.4.0/24
Tribunal de Contas do Estado do Maranhao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267001

Superintendencia de Industria y Comercio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superintendencia de Industria y Comercio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.5.0/24
Superintendencia de Industria y Comercio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266669

IPE Educacional Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPE Educacional Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.6.0/23
IPE Educacional Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267049

Garcia Edgardo Matias Intercable Garcia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Garcia Edgardo Matias Intercable Garcia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.8.0/22
Garcia Edgardo Matias Intercable Garcia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265882

Benicia Gomez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Benicia Gomez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.12.0/22
Benicia Gomez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266740

Ingenieria en Gestion de Negocios Y Oportunidades S.A.C. Ingenyo S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenieria en Gestion de Negocios Y Oportunidades S.A.C. Ingenyo S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.16.0/22
Ingenieria en Gestion de Negocios Y Oportunidades S.A.C. Ingenyo S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265869

Net Way Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Way Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.20.0/22
Net Way Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267008

Ney Franca Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ney Franca Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.24.0/22
Ney Franca Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267040

A B Bispo Servicos

IPv4 Dải mạng (CIDR): A B Bispo Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.28.0/22
A B Bispo Servicos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267047

Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Canals Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Canals Limitada có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 181.16.144.0/24, 181.16.198.0/23, 45.227.32.0/22
Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos de Canals Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265879

Cotelvo Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotelvo Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.43.223.0/24, 45.227.36.0/22
Cotelvo Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265877

Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.40.0/22
Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267042

Mundo Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.44.0/22
Mundo Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267079

Turbo Net Telecom Servicos e Vendas de Equipamento

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Net Telecom Servicos e Vendas de Equipamento có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.52.0/22
Turbo Net Telecom Servicos e Vendas de Equipamento có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267007

Fibernet Servicos de Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernet Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.56.0/22
Fibernet Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267016

Banco Ripley

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Ripley có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.60.0/24
Banco Ripley có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266662

RedCall SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): RedCall SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.62.0/23
RedCall SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265871

Sigma Telecom Provedores de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma Telecom Provedores de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.64.0/22
Sigma Telecom Provedores de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271452

Arquetiponet SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arquetiponet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.68.0/22
Arquetiponet SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265870

Dunas Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dunas Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.227.72.0/22
Dunas Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267031

N.C Sat Mais Veloz Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): N.C Sat Mais Veloz Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.14.154.0/24, 45.227.76.0/22
N.C Sat Mais Veloz Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267055