Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fibranet Juiz de Fora Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibranet Juiz de Fora Servicos de Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.80.0/22
|
Fibranet Juiz de Fora Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267070
|
Uni Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uni Telecom Ltda có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.208.0/22, 131.161.32.0/22, 138.122.16.0/22, 138.219.48.0/22, 168.228.24.0/22, 177.124.184.0/22, 177.152.112.0/21, 177.222.208.0/21, 186.226.220.0/22, 191.37.216.0/21, 45.227.84.0/22, 45.233.220.0/22
|
Uni Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273309
|
Comunicaciones S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.92.0/22
|
Comunicaciones S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266653
|
Conecta Mais Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Mais Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.96.0/22
|
Conecta Mais Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267069
|
Wlnet Telecon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wlnet Telecon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.100.0/22
|
Wlnet Telecon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271024
|
Ah Provedor Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ah Provedor Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.104.0/22
|
Ah Provedor Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267019
|
B. dos S. Vieira Neto Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): B. dos S. Vieira Neto Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.108.0/22
|
B. dos S. Vieira Neto Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267023
|
Ultranet RS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet RS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.112.0/22
|
Ultranet RS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267024
|
Virtual Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.116.0/22
|
Virtual Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267011
|
Intercol Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercol Servicos de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.101.80.0/20, 45.227.120.0/22
|
Intercol Servicos de Internet Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS267012, AS53047
|
Ortlieb Jan Albert Mikrocom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ortlieb Jan Albert Mikrocom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.227.128.0/23, 45.227.130.0/24
|
Ortlieb Jan Albert Mikrocom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266778
|
Aguas Nuevas S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aguas Nuevas S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.131.0/24
|
Aguas Nuevas S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266726
|
Starnet Conectividade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Conectividade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.136.0/22
|
Starnet Conectividade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267017
|
Clickconnect Solucoes em Internet e Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickconnect Solucoes em Internet e Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.140.0/22
|
Clickconnect Solucoes em Internet e Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267113
|
Inspyre Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspyre Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.144.0/22
|
Inspyre Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267036
|
MS Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.148.0/22
|
MS Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267035
|
Allytech S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allytech S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.160.0/22
|
Allytech S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266660
|
Centenaro Adriano Adryano Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centenaro Adriano Adryano Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.59.220.0/22, 45.227.164.0/22
|
Centenaro Adriano Adryano Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265883
|
T S Vieira Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): T S Vieira Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.168.0/22
|
T S Vieira Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267027
|
Up Provedores de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Provedores de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.180.0/22
|
Up Provedores de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267028
|
Serrasul Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serrasul Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.184.0/22
|
Serrasul Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267033
|
Tecnet Provedor de Acesso As Redes de Com. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnet Provedor de Acesso As Redes de Com. Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.108.0/22, 138.255.172.0/22, 168.196.20.0/22, 170.150.112.0/22, 191.241.32.0/21, 45.227.188.0/22
|
Tecnet Provedor de Acesso As Redes de Com. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263665
|
Hoffmannbeck Osvaldo Ariel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoffmannbeck Osvaldo Ariel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.196.0/22
|
Hoffmannbeck Osvaldo Ariel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266683
|
Ideas Gloris Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideas Gloris Sociedad Anonima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.171.26.0/24, 45.227.200.0/22
|
Ideas Gloris Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266665
|
Starnet.saj Acessorios e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet.saj Acessorios e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.204.0/22
|
Starnet.saj Acessorios e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267030
|
Next Network Telecomunicacao Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Network Telecomunicacao Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.208.0/22
|
Next Network Telecomunicacao Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267029
|
VN3 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): VN3 Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.212.0/22
|
VN3 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267043
|
Ze.net WISP SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ze.net WISP SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.216.0/22
|
Ze.net WISP SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267711
|
MSFibra Comercio em Servicos de Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSFibra Comercio em Servicos de Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.228.0/22
|
MSFibra Comercio em Servicos de Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271704
|
Acitel Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acitel Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.232.0/22
|
Acitel Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267037
|
Henet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henet Telecomunicacoes Ltda có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.88.0/22, 131.72.196.0/22, 143.202.172.0/22, 167.249.188.0/22, 168.194.76.0/22, 168.196.48.0/22, 170.246.196.0/22, 170.84.224.0/22, 177.38.240.0/21, 177.70.240.0/22, 179.106.168.0/21, 181.233.172.0/22, 192.140.72.0/22, 45.227.236.0/22, 45.234.200.0/22
|
Henet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52974
|
Marcelo a dos Santos Eirele -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcelo a dos Santos Eirele -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.240.0/22
|
Marcelo a dos Santos Eirele -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267044
|
Universidad Nacional de Rio Negro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional de Rio Negro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.244.0/22
|
Universidad Nacional de Rio Negro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266659
|
Yes Telecom Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes Telecom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.227.248.0/22
|
Yes Telecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267038
|
FlyServers S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlyServers S.A. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.98.81.0/24, 141.98.82.0/23, 141.98.9.0/24, 147.78.47.0/24, 179.60.147.0/24, 193.57.40.0/24, 194.165.16.0/23, 45.227.252.0/24, 45.227.254.0/24, 81.19.135.0/24, 92.51.2.0/24
|
FlyServers S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS209588, AS267784, AS48721
|
Linkway Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkway Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.228.0.0/23, 45.228.2.0/24
|
Linkway Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267054
|
Saldanha.net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saldanha.net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.3.0/24
|
Saldanha.net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273511
|
DNET Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNET Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.4.0/22
|
DNET Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267039
|
Tellecom Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellecom Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.8.0/22
|
Tellecom Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267062
|
Cooperativa de Aguaenergia Y Otros Servicios Comunitarios de dos de Mayo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Aguaenergia Y Otros Servicios Comunitarios de dos de Mayo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.16.0/22
|
Cooperativa de Aguaenergia Y Otros Servicios Comunitarios de dos de Mayo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266685
|
Gee Solucoes em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gee Solucoes em Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.20.0/22
|
Gee Solucoes em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267100
|
Franet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franet Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.228.236.0/22, 177.73.148.0/22, 45.228.24.0/22
|
Franet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52705
|
Rede Spirit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Spirit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.28.0/22
|
Rede Spirit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267088
|
ACB Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACB Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.32.0/22
|
ACB Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267101
|
BRF S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRF S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.40.0/22
|
BRF S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267068
|
Provedores Servico Equipamento Nive Net Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedores Servico Equipamento Nive Net Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.44.0/22
|
Provedores Servico Equipamento Nive Net Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267048
|
Natel Telecom Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natel Telecom Ltda. - ME có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.28.0/22, 168.121.100.0/22, 168.196.52.0/22, 177.53.144.0/22, 179.108.48.0/20, 191.5.192.0/20, 45.228.48.0/22
|
Natel Telecom Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262468
|
Orbinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbinet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.228.53.0/24, 45.228.54.0/24
|
Orbinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266679
|
Interface
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interface có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.208.0/22, 181.118.208.0/20, 190.184.240.0/20, 190.4.112.0/20, 45.228.56.0/22
|
Interface có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262196
|
FILA-NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): FILA-NET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.228.60.0/22
|
FILA-NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266677
|
Trang 296 trên 1.443