Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ZETA-WEB-NIGERIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZETA-WEB-NIGERIA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.222.100.0/23, 45.222.96.0/22
|
ZETA-WEB-NIGERIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328035
|
HOLLYWOOD-SPORTSBOOKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOLLYWOOD-SPORTSBOOKS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.222.104.0/21
|
HOLLYWOOD-SPORTSBOOKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328041
|
FFG-Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): FFG-Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.222.112.0/20
|
FFG-Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328422
|
CENTRAL-UNIVERSITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CENTRAL-UNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.222.128.0/18
|
CENTRAL-UNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327886
|
Imperva Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperva Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.64.10.0/24, 185.64.8.0/23, 192.230.75.0/24, 192.230.76.0/24, 198.143.36.0/24, 198.51.94.0/24, 45.223.186.0/24, 45.223.42.0/24
|
Imperva Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62571
|
Mobile Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.0.0/22
|
Mobile Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267652
|
Plus Multiplayer TV ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Multiplayer TV ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.4.0/22
|
Plus Multiplayer TV ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267646
|
Centernet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centernet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.12.0/22
|
Centernet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266982
|
Miyata & Matsushita Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miyata & Matsushita Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.16.0/22
|
Miyata & Matsushita Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266976
|
ViaConnect Provedor de Internet Banda Larga LtdaME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaConnect Provedor de Internet Banda Larga LtdaME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.24.0/22
|
ViaConnect Provedor de Internet Banda Larga LtdaME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267636
|
Godoy Luis Alberto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Godoy Luis Alberto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.28.0/22
|
Godoy Luis Alberto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265835
|
Riachonet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riachonet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.32.0/22
|
Riachonet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266924
|
Tecnoserver Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnoserver Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.36.0/22
|
Tecnoserver Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267637
|
DK Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DK Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.115.104.0/22, 45.224.40.0/22
|
DK Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267641
|
Gomize Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gomize Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.44.0/22
|
Gomize Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266939
|
Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.48.0/22
|
Up Net Tecnologia de Redes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266932
|
Summit S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit S.A. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.232.0/22, 131.72.240.0/23, 131.72.242.0/24, 170.80.116.0/22, 181.177.208.0/21, 190.52.56.0/21, 201.182.80.0/22, 201.77.2.0/23, 45.224.124.0/22, 45.224.156.0/22, 45.224.52.0/22, 45.226.100.0/22
|
Summit S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52327
|
Rodolfo Trevizam Fermino de Oliveira - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodolfo Trevizam Fermino de Oliveira - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.56.0/22
|
Rodolfo Trevizam Fermino de Oliveira - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267647
|
Luz e Cunha Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luz e Cunha Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.60.0/22
|
Luz e Cunha Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267663
|
Marcio Cardoso Fagundes ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcio Cardoso Fagundes ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.64.0/22
|
Marcio Cardoso Fagundes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266916
|
Speednetmais Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednetmais Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.68.0/22
|
Speednetmais Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267648
|
Gigaweb Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigaweb Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.72.0/22
|
Gigaweb Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267668
|
Net Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.80.0/22
|
Net Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267649
|
JCL Telecomunicacoes Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): JCL Telecomunicacoes Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.84.0/22
|
JCL Telecomunicacoes Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267650
|
IS Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): IS Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.88.0/22
|
IS Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267653
|
W Rodrigues Conexao Networks - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): W Rodrigues Conexao Networks - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.92.0/22
|
W Rodrigues Conexao Networks - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266946
|
NexoDigital S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NexoDigital S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.100.0/22
|
NexoDigital S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271797
|
FiberMax S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberMax S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.104.0/22
|
FiberMax S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265848
|
Vicnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.108.0/22
|
Vicnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266911
|
Provetech Solucao em Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provetech Solucao em Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.112.0/22
|
Provetech Solucao em Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267657
|
Netfusion Internet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfusion Internet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.120.0/22
|
Netfusion Internet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271315
|
Ferenz Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferenz Networks có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.25.0/24, 170.81.40.0/22, 181.214.128.0/23, 181.214.230.0/24, 181.215.211.0/24, 181.215.215.0/24, 45.224.128.0/22
|
Ferenz Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266400
|
Conexxus Servico de Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexxus Servico de Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.132.0/22
|
Conexxus Servico de Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267659
|
GNS Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): GNS Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.136.0/22
|
GNS Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273350
|
Nubicom S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nubicom S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.140.0/22
|
Nubicom S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265843
|
Win Empresas S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Win Empresas S.A.C. có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.0.248.0/22, 143.208.132.0/22, 161.132.192.0/19, 161.132.238.0/23, 161.132.240.0/22, 161.132.244.0/24, 161.132.96.0/19, 164.163.241.0/24, 167.249.8.0/22, 168.121.220.0/22, 168.121.236.0/22, 168.121.44.0/22, 168.121.48.0/22, 168.181.8.0/22, 168.205.132.0/22, 170.0.232.0/22, 170.231.168.0/22, 170.231.80.0/22, 170.233.144.0/22, 170.254.232.0/22, 170.82.96.0/22, 181.177.224.0/19, 190.102.128.0/19, 190.12.64.0/19, 191.98.128.0/18, 200.10.130.0/23, 200.16.0.0/21, 45.224.144.0/22, 45.226.68.0/22, 45.231.80.0/22, 45.232.104.0/22, 45.236.228.0/22, 45.236.44.0/22
|
Win Empresas S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27843
|
Porto Net Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Porto Net Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.164.0/22
|
Porto Net Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267662
|
MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.168.0/22
|
MDS Internet E Servico de Informatica Ltd. ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266919
|
IPConect Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPConect Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.172.0/22
|
IPConect Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266923
|
NCB Telecomunicacoes Eireli Epp
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCB Telecomunicacoes Eireli Epp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.176.0/22
|
NCB Telecomunicacoes Eireli Epp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266918
|
T & S Servico de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): T & S Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.180.0/22
|
T & S Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267660
|
Banco Patagonia S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Patagonia S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.184.0/24
|
Banco Patagonia S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265859
|
Municipio de Estancia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipio de Estancia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.185.0/24
|
Municipio de Estancia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267086
|
Netlink Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.224.187.0/24, 45.224.200.0/23
|
Netlink Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267670
|
BM Soluciones S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BM Soluciones S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.224.188.0/22, 45.225.216.0/23
|
BM Soluciones S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265862
|
JKS Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): JKS Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.192.0/22
|
JKS Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267669
|
Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.196.0/22
|
Allrede Telecom Cpnet - Provedor Conex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267672
|
NAVEGALO S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NAVEGALO S.A. có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.32.0/22, 138.121.140.0/22, 138.122.244.0/23, 138.122.246.0/24, 138.122.247.0/24, 138.59.132.0/22, 149.18.26.0/24, 149.18.35.0/24, 149.18.5.0/24, 149.57.25.0/24, 149.57.34.0/24, 149.57.35.0/24, 154.6.3.0/24, 154.6.62.0/24, 170.81.32.0/22, 181.174.168.0/22, 190.124.248.0/22, 190.184.196.0/22, 191.102.56.0/22, 192.142.224.0/24, 209.51.185.0/24, 45.224.202.0/24, 69.25.4.0/24
|
NAVEGALO S.A. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS263796, AS273214, AS28110, AS28317
|
Nardanone Pedro Federico Salvador
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nardanone Pedro Federico Salvador có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.80.38.0/24, 45.224.203.0/24, 45.225.40.0/23
|
Nardanone Pedro Federico Salvador có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265842
|
Acessy Fibra Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acessy Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.224.204.0/22
|
Acessy Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267665
|
Trang 292 trên 1.443