Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Diaz Marcela Alejandrapatagonia Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diaz Marcela Alejandrapatagonia Digital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.174.20.0/22, 45.236.100.0/22
|
Diaz Marcela Alejandrapatagonia Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266806
|
Lyl Comunicaciones SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyl Comunicaciones SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.24.0/22
|
Lyl Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267817
|
Sow Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sow Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.28.0/22
|
Sow Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268836
|
J Cavalcante de Lima Informatica - Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J Cavalcante de Lima Informatica - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.32.0/22
|
J Cavalcante de Lima Informatica - Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268837
|
Charles Marques - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles Marques - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.36.0/22
|
Charles Marques - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268838
|
Igape Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Igape Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.40.0/22
|
Igape Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268842
|
Interphonet Telecom Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interphonet Telecom Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.44.0/22
|
Interphonet Telecom Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28428
|
Copesna Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copesna Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.48.0/22
|
Copesna Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267847
|
Comision Arbitral del Convenio Multilateral
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comision Arbitral del Convenio Multilateral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.52.0/22
|
Comision Arbitral del Convenio Multilateral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267867
|
Enrique Reynoso Perez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enrique Reynoso Perez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.58.0/23
|
Enrique Reynoso Perez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265572
|
S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.212.0/22, 45.174.60.0/22
|
S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264658, AS267821
|
Golden Technologia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Technologia Ltda - ME có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.44.191.0/24, 190.89.10.0/23, 45.174.64.0/22, 45.235.126.0/23, 45.235.240.0/22
|
Golden Technologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272166
|
Index Datacom S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Index Datacom S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.68.0/22
|
Index Datacom S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265577
|
Doornet Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doornet Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.72.0/22
|
Doornet Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28433
|
Raul Duarte Urita
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raul Duarte Urita có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.77.110.0/24, 45.174.76.0/22
|
Raul Duarte Urita có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28431
|
Davilson dos Santos Correia-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davilson dos Santos Correia-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.80.0/22
|
Davilson dos Santos Correia-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268887
|
Computadoras Y Servicios Especiales SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computadoras Y Servicios Especiales SA de CV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.219.0.0/16, 201.131.200.0/22, 45.174.84.0/22
|
Computadoras Y Servicios Especiales SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28387
|
CedsaMovil SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): CedsaMovil SA de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.88.0/22
|
CedsaMovil SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28434
|
Enlace de Datos y Redes Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlace de Datos y Redes Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.92.0/22
|
Enlace de Datos y Redes Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28429
|
G5 Litoral Telecom Spe Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G5 Litoral Telecom Spe Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.96.0/23
|
G5 Litoral Telecom Spe Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268895
|
Internacional de Digitalizacion Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internacional de Digitalizacion Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.98.0/23
|
Internacional de Digitalizacion Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265568
|
All Connections - Sulrj.com Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Connections - Sulrj.com Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.100.0/22
|
All Connections - Sulrj.com Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268848
|
IPTVTel Comunicaciones S de RL de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPTVTel Comunicaciones S de RL de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.108.0/22
|
IPTVTel Comunicaciones S de RL de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265574
|
Fast Net Servicos Informatizados
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Net Servicos Informatizados có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.112.0/22
|
Fast Net Servicos Informatizados có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268855
|
China Mobile International Brazil Tec da Inf Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Mobile International Brazil Tec da Inf Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.116.0/22
|
China Mobile International Brazil Tec da Inf Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268862
|
Yupnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yupnet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.44.0/22, 45.174.120.0/22
|
Yupnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61712
|
Neurotech de la Laguna Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neurotech de la Laguna Sa de CV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.174.124.0/22, 45.176.237.0/24, 45.176.238.0/24
|
Neurotech de la Laguna Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265573
|
Paris E Piva Sistemas Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paris E Piva Sistemas Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.128.0/24
|
Paris E Piva Sistemas Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268850
|
Neutics S.A.P.E.M.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutics S.A.P.E.M. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.174.129.0/24, 45.174.130.0/23
|
Neutics S.A.P.E.M. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267820
|
Megatelecom Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megatelecom Telecomunicacoes Ltda có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.107.32.0/19, 179.96.0.0/18, 179.96.106.0/23, 179.96.108.0/22, 179.96.112.0/21, 179.96.120.0/22, 179.96.125.0/24, 179.96.72.0/21, 179.96.84.0/22, 186.226.64.0/19, 189.50.112.0/20, 45.174.135.0/24
|
Megatelecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28329
|
ASLX Provedor de Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASLX Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.136.0/22
|
ASLX Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268865
|
PC Tecnologia E Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Tecnologia E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.140.0/22
|
PC Tecnologia E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268853
|
Rede Asa Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Asa Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.144.0/22
|
Rede Asa Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268854
|
Cable Video Imagen Canal 5 S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Video Imagen Canal 5 S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.148.0/22
|
Cable Video Imagen Canal 5 S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267829
|
Rolim Net Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rolim Net Tecnologia Ltda có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.121.24.0/22, 168.232.188.0/22, 205.164.80.0/22, 205.164.84.0/23, 205.164.87.0/24, 205.164.88.0/21, 45.174.152.0/22
|
Rolim Net Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264275
|
Nando Net Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nando Net Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.160.0/22
|
Nando Net Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268858
|
Quality Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quality Net có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.196.148.0/22, 170.231.196.0/22, 170.247.148.0/22, 177.67.72.0/21, 177.93.188.0/22, 179.127.144.0/22, 200.33.88.0/21, 45.174.164.0/22
|
Quality Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262530
|
Wiiki Networks S de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiiki Networks S de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.168.0/22
|
Wiiki Networks S de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265579
|
Azahel Enrique Garcia Salazar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azahel Enrique Garcia Salazar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.172.0/22
|
Azahel Enrique Garcia Salazar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265578
|
M & G Telecon Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): M & G Telecon Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.176.0/23
|
M & G Telecon Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268863
|
Cooperativa Rural Electrica de Tandil Azul Ltda de Prov de Serv. Pub. Elab. de Prod. Al. y Consumo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Rural Electrica de Tandil Azul Ltda de Prov de Serv. Pub. Elab. de Prod. Al. y Consumo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.178.0/23
|
Cooperativa Rural Electrica de Tandil Azul Ltda de Prov de Serv. Pub. Elab. de Prod. Al. y Consumo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267865
|
Jettcom Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jettcom Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.180.0/22
|
Jettcom Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268866
|
Exata Tecnologia da Informacao Ltd. - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exata Tecnologia da Informacao Ltd. - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.184.0/22
|
Exata Tecnologia da Informacao Ltd. - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268870
|
P3 Telecom LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): P3 Telecom LTDA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.0.0/22, 168.232.84.0/22, 187.49.176.0/22, 45.174.188.0/22, 45.239.8.0/22
|
P3 Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264562
|
NetSYS Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetSYS Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.192.0/22
|
NetSYS Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268864
|
Choconet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Choconet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.196.0/22
|
Choconet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271599
|
Tecnologias Avanzadas S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologias Avanzadas S. de R.L. de C.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.76.0/23, 143.202.78.0/24, 158.122.136.0/22, 189.201.240.0/22, 201.174.63.0/24, 45.174.200.0/23, 45.174.203.0/24
|
Tecnologias Avanzadas S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265575
|
Servicios Informaticos Ignacio Lizana Carreno E.I.R.Linaltec.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Informaticos Ignacio Lizana Carreno E.I.R.Linaltec. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.204.0/22
|
Servicios Informaticos Ignacio Lizana Carreno E.I.R.Linaltec. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267851
|
F. I. & E. Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F. I. & E. Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.212.0/22
|
F. I. & E. Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268867
|
Interserv Telecom - Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interserv Telecom - Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.174.216.0/22
|
Interserv Telecom - Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268868
|
Trang 268 trên 1.443