Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Osorio Sergio Angelinonetvdu.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osorio Sergio Angelinonetvdu. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.160.0/22
|
Osorio Sergio Angelinonetvdu. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267835
|
RecomData Cia.Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RecomData Cia.Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.175.164.0/24, 45.175.166.0/24
|
RecomData Cia.Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267849
|
Inffotreini Provedores E Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inffotreini Provedores E Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.168.0/22
|
Inffotreini Provedores E Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268916
|
Daniel Carvalho de Oliveira Silva ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Carvalho de Oliveira Silva ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.172.0/22
|
Daniel Carvalho de Oliveira Silva ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268902
|
N W Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): N W Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.176.0/22
|
N W Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268917
|
M A de M Vidal
IPv4 Dải mạng (CIDR): M A de M Vidal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.180.0/22
|
M A de M Vidal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268903
|
Private Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.184.0/22
|
Private Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268904
|
Azza Telecom Servicos em Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azza Telecom Servicos em Telecomunicacoes Ltda có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.246.68.0/22, 177.125.184.0/21, 177.53.128.0/21, 187.45.48.0/20, 187.95.176.0/20, 187.95.48.0/20, 191.37.144.0/21, 192.141.196.0/22, 200.9.160.0/22, 201.158.40.0/21, 45.175.188.0/22, 45.232.88.0/22, 45.238.116.0/22
|
Azza Telecom Servicos em Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268323
|
Show Net Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Show Net Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.192.0/22
|
Show Net Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268919
|
Galera Nerd Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galera Nerd Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.196.0/22
|
Galera Nerd Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268920
|
Alaicom Telecom Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alaicom Telecom Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.200.0/22
|
Alaicom Telecom Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268909
|
Servnacnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servnacnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.204.0/22
|
Servnacnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268921
|
Agil Comercial do Brasil Inf. E Com. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agil Comercial do Brasil Inf. E Com. Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.209.144.0/21, 186.209.152.0/22, 45.175.208.0/22
|
Agil Comercial do Brasil Inf. E Com. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268910
|
Urbalink Networks C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urbalink Networks C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.212.0/22
|
Urbalink Networks C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267840
|
Proxxima Telecomunicacoes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proxxima Telecomunicacoes SA có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.220.0/22, 138.122.76.0/22, 138.185.164.0/22, 138.36.176.0/22, 138.94.156.0/22, 143.202.124.0/22, 167.249.48.0/22, 168.194.120.0/22, 168.197.72.0/22, 168.232.112.0/22, 170.231.220.0/22, 170.231.8.0/22, 170.79.48.0/22, 177.128.220.0/22, 177.137.88.0/21, 177.152.64.0/20, 177.22.248.0/22, 177.38.128.0/21, 177.38.64.0/22, 177.70.176.0/20, 177.73.200.0/21, 177.85.88.0/22, 177.86.192.0/21, 177.86.88.0/21, 186.208.96.0/20, 186.226.0.0/20, 186.232.192.0/21, 187.86.80.0/20, 187.95.224.0/19, 191.253.16.0/22, 201.158.24.0/21, 45.175.216.0/22, 45.228.144.0/22
|
Proxxima Telecomunicacoes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262773
|
Pagseguro Internet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pagseguro Internet S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.234.0.0/20, 45.175.220.0/22
|
Pagseguro Internet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268941
|
Escorpiao Telecom Comercio E Servicos de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Escorpiao Telecom Comercio E Servicos de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.224.0/22
|
Escorpiao Telecom Comercio E Servicos de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268912
|
Ara Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ara Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.228.0/22
|
Ara Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268913
|
Inbtel Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inbtel Sa de CV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.224.16.0/24, 181.224.19.0/24, 200.23.130.0/24, 200.58.252.0/22, 45.175.232.0/22
|
Inbtel Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265586
|
Hulux Telecomunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hulux Telecomunicaciones có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.62.104.0/22, 201.150.116.0/22, 201.77.96.0/22, 45.175.236.0/22
|
Hulux Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265587
|
Maximus Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximus Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.240.0/22
|
Maximus Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268936
|
LR Digital Internet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): LR Digital Internet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.244.0/22
|
LR Digital Internet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268923
|
North Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Telecomunicacoes Eireli có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.39.8.0/22, 186.232.88.0/21, 45.175.248.0/22, 45.185.120.0/22
|
North Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269096
|
Alma Jessica Gallegos Gutierrez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alma Jessica Gallegos Gutierrez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.175.252.0/22
|
Alma Jessica Gallegos Gutierrez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265585
|
Melolink Internet Fibra Optica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melolink Internet Fibra Optica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.0.0/22
|
Melolink Internet Fibra Optica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268924
|
Telecomunicacoes Corporativas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Corporativas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.4.0/22
|
Telecomunicacoes Corporativas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268925
|
Asociacion Para El Fortalecimiento Comunitario
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Para El Fortalecimiento Comunitario có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.8.0/22
|
Asociacion Para El Fortalecimiento Comunitario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267856
|
Manoel da Silva Pinto Filho
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manoel da Silva Pinto Filho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.12.0/22
|
Manoel da Silva Pinto Filho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268928
|
Jactos Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jactos Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.16.0/22
|
Jactos Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268926
|
Bruno y Asociados Servicios Tecnologicos S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bruno y Asociados Servicios Tecnologicos S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.20.0/22
|
Bruno y Asociados Servicios Tecnologicos S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267910
|
Cidade Sonho Telecom Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidade Sonho Telecom Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.24.0/22
|
Cidade Sonho Telecom Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268939
|
HR Processamentos de Dados Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): HR Processamentos de Dados Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.28.0/22
|
HR Processamentos de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268927
|
Canete Gladis Roxanaenredados
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canete Gladis Roxanaenredados có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.32.0/22
|
Canete Gladis Roxanaenredados có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267875
|
Velozone Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velozone Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.36.0/22
|
Velozone Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268968
|
Micronet Telecomunicacoes - Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micronet Telecomunicacoes - Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.40.0/22
|
Micronet Telecomunicacoes - Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268929
|
Ilhas Net Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilhas Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.44.0/22
|
Ilhas Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268930
|
Luxtell Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxtell Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.52.0/22
|
Luxtell Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268974
|
Meganet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.156.0/22, 45.176.56.0/22, 45.233.128.0/22
|
Meganet Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS267312, AS268969, AS61681
|
Facenet Ribeiro Linhares Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Facenet Ribeiro Linhares Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.60.0/22
|
Facenet Ribeiro Linhares Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268932
|
Vibenet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibenet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.64.0/22
|
Vibenet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268935
|
Primetec Prestadora de Servicos Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primetec Prestadora de Servicos Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.68.0/23
|
Primetec Prestadora de Servicos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268933
|
Terabyte Comunicaciones S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terabyte Comunicaciones S.A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.176.193.0/24, 45.176.70.0/23
|
Terabyte Comunicaciones S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269836
|
Placido E Siqueira Som E Imagem Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Placido E Siqueira Som E Imagem Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.72.0/22
|
Placido E Siqueira Som E Imagem Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268934
|
Expert Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expert Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.76.0/22
|
Expert Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268970
|
Nox Informatica Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nox Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.80.0/22
|
Nox Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269011
|
Direccion General de Impuestos Internos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direccion General de Impuestos Internos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.84.0/23
|
Direccion General de Impuestos Internos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267896
|
Entelco Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entelco Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.176.0/22, 168.227.92.0/22, 45.176.86.0/23
|
Entelco Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272199
|
Angostura Video Cable S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angostura Video Cable S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.88.0/22
|
Angostura Video Cable S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267864
|
Multinet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.100.0/22
|
Multinet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268988
|
Falcon Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcon Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.176.104.0/22
|
Falcon Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268997
|
Trang 270 trên 1.443