Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Innovaciones S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovaciones S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.177.55.0/24, 45.179.196.0/23
|
Innovaciones S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267917
|
Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.56.0/22
|
Global Telecom Servicos de Comunicacao E Multimidi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268975
|
Like Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Like Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.60.0/22
|
Like Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269031
|
Colman Jonatan Dario
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colman Jonatan Dario có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.64.0/22
|
Colman Jonatan Dario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267870
|
Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.177.72.0/23, 45.177.74.0/24
|
Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267921
|
Banco de la Provincia de Cordoba SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco de la Provincia de Cordoba SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.75.0/24
|
Banco de la Provincia de Cordoba SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267930
|
Wabcom S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wabcom S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.80.0/22
|
Wabcom S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267897
|
Extremnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extremnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.84.0/22
|
Extremnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269033
|
ISP Sur SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Sur SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.88.0/22
|
ISP Sur SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267861
|
Cooperativa de Servicios Y Obras Publicas Limitada de Rivera
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Y Obras Publicas Limitada de Rivera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.92.0/22
|
Cooperativa de Servicios Y Obras Publicas Limitada de Rivera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267891
|
Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.96.0/22
|
Evolucion Wifi Telecomunicaciones Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267863
|
Seabras 1 USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seabras 1 USA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.135.208.0/21, 45.177.100.0/22
|
Seabras 1 USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13786
|
Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.104.0/22
|
Noxy Comunicacao E Telecomunicacao Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268980
|
Lima e Carvalho Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lima e Carvalho Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.116.0/22
|
Lima e Carvalho Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268991
|
Worksat Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worksat Servicos de Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.177.120.0/22, 45.190.152.0/22
|
Worksat Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269639
|
SAOREDES CIA. LTDA. SAOHOSTING
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAOREDES CIA. LTDA. SAOHOSTING có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.124.0/22
|
SAOREDES CIA. LTDA. SAOHOSTING có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267881
|
Sicsatel S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sicsatel S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.128.0/22
|
Sicsatel S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267895
|
Wenet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wenet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.132.0/22
|
Wenet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268982
|
Naxos Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naxos Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.136.0/22
|
Naxos Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268983
|
Voob Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voob Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.92.0/22, 45.177.140.0/22
|
Voob Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266520
|
NetLatin S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetLatin S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.233.68.0/22, 45.177.144.0/22
|
NetLatin S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264732
|
WinforByte Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WinforByte Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.148.0/22
|
WinforByte Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268998
|
Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.152.0/22
|
Vem Pra Uno Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268985
|
IDF Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDF Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.156.0/22
|
IDF Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268992
|
Denise de Oliveira Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denise de Oliveira Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.160.0/22
|
Denise de Oliveira Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269039
|
Aranet Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aranet Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.164.0/22
|
Aranet Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269029
|
Multtv Consultoria e Locacoes de Equipamentos S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multtv Consultoria e Locacoes de Equipamentos S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.168.0/22
|
Multtv Consultoria e Locacoes de Equipamentos S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268989
|
K R P Consultoria em Tecnologia de Informacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): K R P Consultoria em Tecnologia de Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.172.0/22
|
K R P Consultoria em Tecnologia de Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269038
|
Holz Network Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holz Network Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.184.0/22
|
Holz Network Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268993
|
Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.188.0/22
|
Inforfelixnet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268990
|
Topsapp Solucoes em Telecomunicacoes e Redes Avanc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Topsapp Solucoes em Telecomunicacoes e Redes Avanc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.192.0/22
|
Topsapp Solucoes em Telecomunicacoes e Redes Avanc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269030
|
Aerovias de Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerovias de Mexico S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.198.0/24
|
Aerovias de Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265588
|
Pottencial Seguradora SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pottencial Seguradora SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.199.0/24
|
Pottencial Seguradora SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269101
|
Provinsat Capital SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provinsat Capital SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.177.200.0/24, 45.177.202.0/23
|
Provinsat Capital SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267889
|
Rodriguez Paez Hugo Hernan Telnet Paraguay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodriguez Paez Hugo Hernan Telnet Paraguay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.204.0/22
|
Rodriguez Paez Hugo Hernan Telnet Paraguay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267883
|
Fronteira Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fronteira Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.208.0/22
|
Fronteira Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268999
|
Gtron Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtron Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.212.0/22
|
Gtron Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268995
|
JG Telecom Com. e Servs. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JG Telecom Com. e Servs. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.216.0/22
|
JG Telecom Com. e Servs. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269000
|
Ultrafibra Comercio E Servico Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultrafibra Comercio E Servico Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.220.0/23
|
Ultrafibra Comercio E Servico Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269049
|
Unonet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unonet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.68.0/22, 45.177.222.0/23
|
Unonet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265205
|
BFCOM Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BFCOM Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.224.0/22
|
BFCOM Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268996
|
Meganet Internet Banda Larga Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Internet Banda Larga Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.228.0/23
|
Meganet Internet Banda Larga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269072
|
Tupy SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tupy SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.230.0/23
|
Tupy SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269052
|
ATM Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATM Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.232.0/22
|
ATM Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269001
|
Ultima Milla S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultima Milla S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.236.0/22
|
Ultima Milla S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267884
|
Joao Rogerio Leonardo Eirelime
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joao Rogerio Leonardo Eirelime có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.240.0/22
|
Joao Rogerio Leonardo Eirelime có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269050
|
Kimnet Solucoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kimnet Solucoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.244.0/22
|
Kimnet Solucoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269003
|
Maxdata Sistemas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxdata Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.248.0/23
|
Maxdata Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273774
|
TSNet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSNet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.177.250.0/23
|
TSNet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269013
|
Path Telecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Path Telecom S.A. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.118.92.0/22, 138.255.212.0/22, 164.163.212.0/22, 168.227.76.0/22, 170.244.164.0/22, 177.11.92.0/22, 177.87.16.0/21, 186.224.224.0/20, 191.7.28.0/22, 201.148.124.0/22, 45.177.252.0/22, 45.179.20.0/22
|
Path Telecom S.A. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS265974, AS52940, AS53171, AS61844
|
Trang 272 trên 1.443