Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Agencia de Ciencia Tecnologia y Sociedad San Luis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia de Ciencia Tecnologia y Sociedad San Luis có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.62.158.0/24, 45.178.0.0/22, 45.180.76.0/22
Agencia de Ciencia Tecnologia y Sociedad San Luis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267882

Swiss Global Services S.A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Global Services S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.4.0/22
Swiss Global Services S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64122

Ramirez Cable Vision SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramirez Cable Vision SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.62.222.0/23, 190.103.231.0/24, 190.182.252.0/22, 190.185.192.0/23, 190.185.227.0/24, 45.178.8.0/22
Ramirez Cable Vision SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267876

Walix S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walix S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.12.0/22
Walix S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267890

QFP Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): QFP Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.16.0/22
QFP Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269057

Ping Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ping Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.20.0/22
Ping Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269015

F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.24.0/22
F T L Net Provedor de Internet Ltda- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269016

More Speed Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): More Speed Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.28.0/22
More Speed Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269004

Ce Fibra Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ce Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.32.0/22
Ce Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269005

Netcabo Servicos de Comunicacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcabo Servicos de Comunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.44.0/22
Netcabo Servicos de Comunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269087

Peres Ramos Willian Gigabit Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peres Ramos Willian Gigabit Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.48.0/22
Peres Ramos Willian Gigabit Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267905

GlobalWeb S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalWeb S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.52.0/22
GlobalWeb S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269776

Login Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Login Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.56.0/22
Login Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269008

GTV Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTV Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.60.0/22
GTV Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269017

Instituto Distrital de Gestion de Riesgos Y Cambio Climatico Idiger

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Distrital de Gestion de Riesgos Y Cambio Climatico Idiger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.64.0/22
Instituto Distrital de Gestion de Riesgos Y Cambio Climatico Idiger có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267902

Abix Telecomunicaciones S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abix Telecomunicaciones S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.178.72.0/22, 63.245.105.0/24
Abix Telecomunicaciones S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265590

C P Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): C P Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.76.0/22
C P Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269090

Telega Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telega Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.84.0/22
Telega Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267918

HNS de Mexico S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HNS de Mexico S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.80.80.0/20, 45.178.88.0/22
HNS de Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265591

Upnet Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Upnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.92.0/22
Upnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269032

Maria Jose Nogueramaxinternet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maria Jose Nogueramaxinternet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.96.0/22
Maria Jose Nogueramaxinternet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267899

M. da Silveira Ferreira ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): M. da Silveira Ferreira ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.100.0/22
M. da Silveira Ferreira ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269024

Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.104.0/22
Lujan Loza Ramiro Antonio Gregores Vision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269727

Nobre Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nobre Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.108.0/22
Nobre Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269034

Seeg Servicos E Tecnologias Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seeg Servicos E Tecnologias Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.112.0/22
Seeg Servicos E Tecnologias Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269037

Fiber Net Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.116.0/22
Fiber Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269018

SCM Evolutt Connect Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCM Evolutt Connect Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 181.191.192.0/22, 45.178.120.0/22, 45.225.136.0/22
SCM Evolutt Connect Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267003

BBG Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): BBG Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.180.0/22, 168.90.224.0/22, 179.108.248.0/21, 191.243.16.0/20, 45.178.124.0/22
BBG Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263276

Gmax Telecomunicacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmax Telecomunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.128.0/22
Gmax Telecomunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269025

Mundonet S.p.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundonet S.p.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.132.0/22
Mundonet S.p.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267908

J.R.da Silva Telecom -ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): J.R.da Silva Telecom -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.136.0/22
J.R.da Silva Telecom -ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269021

T S Montenegro Servicos de Ti Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): T S Montenegro Servicos de Ti Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.52.36.0/23, 45.178.140.0/22
T S Montenegro Servicos de Ti Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270967

Vania Carneiro Silva Batista Santos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vania Carneiro Silva Batista Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.144.0/22
Vania Carneiro Silva Batista Santos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269022

Fibra Pura Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibra Pura Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.0.40.0/22, 45.178.148.0/22
Fibra Pura Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269023

First Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.152.0/22
First Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269046

Tivia Solucoes Inteligentes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tivia Solucoes Inteligentes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.156.0/22
Tivia Solucoes Inteligentes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269027

Gpo Telecom Fibra Optica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gpo Telecom Fibra Optica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.160.0/22
Gpo Telecom Fibra Optica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269055

Nodos de Venezuela C.A.Global Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nodos de Venezuela C.A.Global Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.164.0/22
Nodos de Venezuela C.A.Global Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267888

MJB & TJS Com. E Servicos de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): MJB & TJS Com. E Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.168.0/23
MJB & TJS Com. E Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269041

Olah Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olah Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.170.0/23
Olah Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273438

Atex Net Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atex Net Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.107.31.0/24, 190.83.43.0/24, 200.188.218.0/23, 45.178.172.0/22
Atex Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269036

Maria Oneide da Silva - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maria Oneide da Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.176.0/22
Maria Oneide da Silva - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269061

Citytech S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citytech S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.184.0/22
Citytech S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27690

Madanet Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Madanet Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.188.0/22
Madanet Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269091

Establecimiento Cascada Blanca S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Establecimiento Cascada Blanca S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.192.0/22
Establecimiento Cascada Blanca S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267900

Banco de Credito del Peru S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco de Credito del Peru S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.196.0/22
Banco de Credito del Peru S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267898

L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.200.0/22
L 2 Comercio E Servicos de Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269028

LNK Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LNK Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.204.0/22
LNK Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269056

Data Center Linnke Telecomunicacoes Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Center Linnke Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.208.0/22
Data Center Linnke Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269047

Netlink Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.178.212.0/22
Netlink Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269111