Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

JRB Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): JRB Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.92.0/22
JRB Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268803

Nova Solucoes em Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Solucoes em Tecnologia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.0.228.0/22, 45.173.96.0/22
Nova Solucoes em Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265270

Edileuza Evaristo Barreto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edileuza Evaristo Barreto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.100.0/22
Edileuza Evaristo Barreto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268809

Bridgenet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgenet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.104.0/22
Bridgenet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268804

CS Info Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CS Info Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.108.0/22
CS Info Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268805

Powernet Sd Cia. Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Powernet Sd Cia. Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.112.0/22
Powernet Sd Cia. Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264826

Baiana Net Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baiana Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.116.0/22
Baiana Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268810

Optve Telecomunicaciones SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optve Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.120.0/22
Optve Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267818

GFA Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): GFA Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.124.0/22
GFA Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268811

VPS Guru Chile SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): VPS Guru Chile SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.128.0/22
VPS Guru Chile SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267826

Ondanet Telecom Fibra Optica Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ondanet Telecom Fibra Optica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.132.0/22
Ondanet Telecom Fibra Optica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268828

Freitas Sistema de Comunicacao Internet Eireli-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freitas Sistema de Comunicacao Internet Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.136.0/22
Freitas Sistema de Comunicacao Internet Eireli-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268813

Tsunami Coite Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsunami Coite Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.140.0/22
Tsunami Coite Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268814

M & M Telecomunicacoes e Multimidia

IPv4 Dải mạng (CIDR): M & M Telecomunicacoes e Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.144.0/22
M & M Telecomunicacoes e Multimidia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268831

Arc - Plus Planejamento de Construcoes Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arc - Plus Planejamento de Construcoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.148.0/22
Arc - Plus Planejamento de Construcoes Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268832

L & R Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): L & R Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.152.0/22
L & R Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268815

Work Telecom Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Work Telecom Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.156.0/24
Work Telecom Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273470

Turbonet Luz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Luz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.157.0/24, 45.173.158.0/23
Turbonet Luz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268816

LinkSP Servico de Comunicacao Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkSP Servico de Comunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.160.0/23
LinkSP Servico de Comunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268821

Sysmap Solutions Software E Consultoria Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysmap Solutions Software E Consultoria Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.162.0/23
Sysmap Solutions Software E Consultoria Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268830

Acelera Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acelera Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.164.0/22
Acelera Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268817

Alvarez Cable Hogar S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvarez Cable Hogar S.A. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.117.128.0/22, 168.205.0.0/22, 170.247.120.0/22, 190.110.224.0/24, 190.110.232.0/22, 190.110.250.0/23, 190.114.102.0/24, 200.50.191.0/24, 200.7.152.0/21, 45.173.168.0/22, 45.239.114.0/24
Alvarez Cable Hogar S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52399

Municipio de Maraba

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipio de Maraba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.172.0/22
Municipio de Maraba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268849

Kobertura Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kobertura Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.176.0/22
Kobertura Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268818

Opty Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opty Internet Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.202.56.0/22, 168.195.208.0/23, 168.195.211.0/24, 200.9.144.0/24, 45.173.180.0/24, 45.180.115.0/24
Opty Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265432

Peralta Leandro Nahuel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peralta Leandro Nahuel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.181.0/24, 45.173.182.0/23
Peralta Leandro Nahuel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267827

Cleber Martins Barreto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleber Martins Barreto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.184.0/22
Cleber Martins Barreto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268823

Willynet Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willynet Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.188.0/22
Willynet Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268886

360Net C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 360Net C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.196.0/22, 82.86.112.0/20
360Net C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267809

Inversiones en Telecomunicaciones Digitales S.A.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones en Telecomunicaciones Digitales S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.200.0/22
Inversiones en Telecomunicaciones Digitales S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267831

Representaciones Abanet C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Representaciones Abanet C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.204.0/22
Representaciones Abanet C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267813

Comway SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comway SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.208.0/22
Comway SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267812

Senal Nacional S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Senal Nacional S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.216.0/22
Senal Nacional S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267828

Zuttel Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zuttel Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.220.0/22
Zuttel Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268829

Sao Luiz Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sao Luiz Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.224.0/22
Sao Luiz Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268835

Online Assis Telecomunicacoes Ltda-EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Assis Telecomunicacoes Ltda-EPP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.117.120.0/22, 186.251.0.0/21, 45.173.232.0/24
Online Assis Telecomunicacoes Ltda-EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262820

N.J. Fiber Solution Ldta

IPv4 Dải mạng (CIDR): N.J. Fiber Solution Ldta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.233.0/24, 45.173.235.0/24
N.J. Fiber Solution Ldta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268833

IStark Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): IStark Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.234.0/24
IStark Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272263

Cavalcante & Herculano Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cavalcante & Herculano Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.236.0/22
Cavalcante & Herculano Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268840

ITD Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITD Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.240.0/22
ITD Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268845

Ministerio Publico de la Ciudad Autonoma de Buenos Aires

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio Publico de la Ciudad Autonoma de Buenos Aires có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.244.0/22
Ministerio Publico de la Ciudad Autonoma de Buenos Aires có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267816

Associacao Pro Ensino Superior em Novo Hamburgo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Pro Ensino Superior em Novo Hamburgo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.248.0/22
Associacao Pro Ensino Superior em Novo Hamburgo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268839

Turbo Line Comunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Line Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.252.0/22
Turbo Line Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268847

Infinity Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.0.0/22
Infinity Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268841

Eriquelson Silva de Souto - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eriquelson Silva de Souto - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.4.0/22
Eriquelson Silva de Souto - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268914

Enlaces Guayana C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlaces Guayana C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.8.0/24
Enlaces Guayana C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267814

Dimed Sa Distribuidora de Medicamentos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimed Sa Distribuidora de Medicamentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.9.0/24
Dimed Sa Distribuidora de Medicamentos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268844

Gtec Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtec Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.10.0/23
Gtec Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268938

Provedor Clicnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Clicnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.12.0/22
Provedor Clicnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268915

Lyranet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyranet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.174.16.0/22
Lyranet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268878