Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Conecta Servico de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.216.0/22
|
Conecta Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268732
|
OPTIWISP SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPTIWISP SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.12.0/22, 45.171.220.0/22
|
OPTIWISP SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267776
|
Universal Video Cable SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Video Cable SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.38.99.0/24, 201.251.146.0/24, 201.251.206.0/23, 45.171.224.0/22
|
Universal Video Cable SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267786
|
Gefson Carlos da Silva Honorato
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gefson Carlos da Silva Honorato có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.228.0/22
|
Gefson Carlos da Silva Honorato có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268746
|
Rodrigo Oliveira de Sousa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodrigo Oliveira de Sousa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.232.0/22
|
Rodrigo Oliveira de Sousa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268741
|
Patricki a Felipe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patricki a Felipe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.236.0/22
|
Patricki a Felipe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268736
|
Maetinganet Informatica e Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maetinganet Informatica e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.240.0/22
|
Maetinganet Informatica e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268733
|
Wnett Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wnett Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.248.0/22
|
Wnett Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268729
|
Conect Telecom Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Telecom Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.252.0/22
|
Conect Telecom Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268737
|
Fiber Giga Provedores de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Giga Provedores de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.0.0/22
|
Fiber Giga Provedores de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268754
|
Tri Cloud Data Center Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri Cloud Data Center Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.4.0/22
|
Tri Cloud Data Center Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268739
|
Te.sa.M. Peru S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Te.sa.M. Peru S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.8.0/22
|
Te.sa.M. Peru S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267800
|
Giganet Solucoes E Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganet Solucoes E Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.12.0/22
|
Giganet Solucoes E Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268779
|
Godoy Hernan Martin Cehom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Godoy Hernan Martin Cehom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.172.16.0/23, 45.172.18.0/24
|
Godoy Hernan Martin Cehom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267785
|
Wireless Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Provider có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.96.0/22, 181.191.220.0/22, 45.172.19.0/24
|
Wireless Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264619
|
Lexxion Provedor de Servicos de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexxion Provedor de Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.20.0/22
|
Lexxion Provedor de Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268740
|
Empresa de Servicios de TV Por Cable SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa de Servicios de TV Por Cable SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.24.0/22
|
Empresa de Servicios de TV Por Cable SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267808
|
TV Horizonte S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Horizonte S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.28.0/22
|
TV Horizonte S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267779
|
Skynet Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.32.0/22
|
Skynet Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268748
|
Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.156.0/22, 45.172.36.0/22
|
Tecnologia Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265912, AS268846
|
Cinthia Cristina da Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cinthia Cristina da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.40.0/22
|
Cinthia Cristina da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268749
|
Durval Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Durval Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.44.0/22
|
Durval Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268742
|
Amil Assistencia Medica Internacional S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amil Assistencia Medica Internacional S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.48.0/22
|
Amil Assistencia Medica Internacional S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268806
|
TBK da Silva Internet - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBK da Silva Internet - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.56.0/22
|
TBK da Silva Internet - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268762
|
IBV Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBV Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.60.0/22
|
IBV Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268751
|
E C de Cano
IPv4 Dải mạng (CIDR): E C de Cano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.64.0/22
|
E C de Cano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268791
|
TELECOMUNICACOES LTDA - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELECOMUNICACOES LTDA - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.0.96.0/22, 201.219.248.0/22, 45.172.68.0/22
|
TELECOMUNICACOES LTDA - ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265234, AS61951
|
Livenet Servicos de Comunicacao Multmidia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livenet Servicos de Comunicacao Multmidia Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.172.72.0/22, 45.184.8.0/22
|
Livenet Servicos de Comunicacao Multmidia Ltda ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS268760, AS269307
|
Florestawii Telecom Servicos de Comunicacao Ltda M
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florestawii Telecom Servicos de Comunicacao Ltda M có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.76.0/22
|
Florestawii Telecom Servicos de Comunicacao Ltda M có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268753
|
JustWeb Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JustWeb Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.172.0/22, 170.79.52.0/22, 201.148.112.0/22, 45.172.80.0/22
|
JustWeb Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264552
|
Inalambrico Dedicado S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inalambrico Dedicado S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.88.0/22
|
Inalambrico Dedicado S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265570
|
Telesistemas Peninsulares Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesistemas Peninsulares Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.92.0/22
|
Telesistemas Peninsulares Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265566
|
Link Brasil Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Brasil Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.56.0/22, 164.163.192.0/22, 45.172.96.0/22, 45.180.16.0/22
|
Link Brasil Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271253
|
Paulo Henrique Batista Gimenes - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Henrique Batista Gimenes - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.100.0/22
|
Paulo Henrique Batista Gimenes - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268768
|
Go Fast Telecomunicacoes Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Go Fast Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.104.0/22
|
Go Fast Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268763
|
GPS Sanjuan SRL.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPS Sanjuan SRL. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.80.0/22, 45.172.108.0/22
|
GPS Sanjuan SRL. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265741
|
VLA Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VLA Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.172.112.0/22, 45.236.116.0/22
|
VLA Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS268235, AS268773
|
Netcaster Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcaster Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.116.0/22
|
Netcaster Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268764
|
Vinni.net Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinni.net Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.120.0/22
|
Vinni.net Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268765
|
Portal Timon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portal Timon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.128.0/22
|
Portal Timon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268770
|
Binary Net Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Binary Net Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.132.0/22
|
Binary Net Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268771
|
Myriam Pilar Escobar Vega Don Server
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myriam Pilar Escobar Vega Don Server có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.172.136.0/22, 45.180.172.0/22
|
Myriam Pilar Escobar Vega Don Server có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266724
|
Protec Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protec Argentina S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.140.0/24
|
Protec Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267794
|
Techtron Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techtron Argentina S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.78.56.0/22, 170.79.180.0/22, 45.172.141.0/24, 45.172.142.0/23
|
Techtron Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264800
|
Guifami Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guifami Informatica Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.45.144.0/20, 189.84.144.0/20, 45.172.144.0/22
|
Guifami Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28370
|
My Zone Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Zone Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.148.0/22
|
My Zone Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268775
|
Tecnologia Digital S.A. Dgtec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologia Digital S.A. Dgtec có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.172.152.0/23, 45.172.154.0/24, 69.79.82.0/24
|
Tecnologia Digital S.A. Dgtec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27847
|
Multi Sistem Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Sistem Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.156.0/22
|
Multi Sistem Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268784
|
VLink Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): VLink Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.160.0/22
|
VLink Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268785
|
Mayara B G Fernandes ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayara B G Fernandes ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.172.164.0/22
|
Mayara B G Fernandes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268778
|
Trang 265 trên 1.443