Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Click
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Click có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.8.0/22, 170.238.80.0/22, 201.62.48.0/20, 201.71.32.0/20, 45.170.80.0/22
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Click có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262785
|
Meganet Fibra Optica Cacu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Fibra Optica Cacu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.84.0/22
|
Meganet Fibra Optica Cacu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268720
|
Tatiana de Souza Informatica ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tatiana de Souza Informatica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.88.0/22
|
Tatiana de Souza Informatica ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268156
|
3One Telecomunicacoes e Servicos - Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3One Telecomunicacoes e Servicos - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.92.0/22
|
3One Telecomunicacoes e Servicos - Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268149
|
CX Prates Justiliano Telecomunicacoes - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): CX Prates Justiliano Telecomunicacoes - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.96.0/22
|
CX Prates Justiliano Telecomunicacoes - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268157
|
Avila Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avila Telecomunicaciones SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.170.100.0/23, 45.238.179.0/24
|
Avila Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266851
|
Fibernet Chile Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernet Chile Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.102.0/23
|
Fibernet Chile Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267758
|
Douglas Back Pavan SI NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Douglas Back Pavan SI NET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.99.100.0/22, 45.170.104.0/22, 45.190.190.0/23
|
Douglas Back Pavan SI NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263750
|
Antanet SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antanet SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.108.0/23
|
Antanet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267773
|
Qualcom Telesistemas C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualcom Telesistemas C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.110.0/23
|
Qualcom Telesistemas C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267783
|
S.P. Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.P. Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.112.0/22
|
S.P. Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268158
|
CD Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CD Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.116.0/22
|
CD Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268159
|
Erika Monteiro Guerra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erika Monteiro Guerra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.120.0/22
|
Erika Monteiro Guerra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268154
|
Asesorias y Servicios en Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asesorias y Servicios en Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.124.0/22
|
Asesorias y Servicios en Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267755
|
Natural Solucoes Internet e Sistemas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natural Solucoes Internet e Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.136.0/22
|
Natural Solucoes Internet e Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268162
|
Globalcom Com. e Serv. de Inf. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalcom Com. e Serv. de Inf. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.144.0/22
|
Globalcom Com. e Serv. de Inf. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268160
|
Grupo Max Web Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Max Web Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.148.0/22
|
Grupo Max Web Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268702
|
Tracecom Solucoes em Ti Infra. e Telecom. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tracecom Solucoes em Ti Infra. e Telecom. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.152.0/22
|
Tracecom Solucoes em Ti Infra. e Telecom. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268155
|
Obalink Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obalink Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.156.0/22
|
Obalink Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268163
|
Grupo Detecta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Detecta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.164.0/22
|
Grupo Detecta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268161
|
Speednet Solucoes Tecnologicas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Solucoes Tecnologicas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.168.0/22
|
Speednet Solucoes Tecnologicas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268165
|
Adriano Cirilo Pasqual Doneda Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adriano Cirilo Pasqual Doneda Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.172.0/22
|
Adriano Cirilo Pasqual Doneda Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268164
|
Brlognet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brlognet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.170.176.0/22, 45.187.224.0/22
|
Brlognet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269506
|
Point Telecom Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Point Telecom Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.180.0/22
|
Point Telecom Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268166
|
Connflex SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connflex SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.184.0/22
|
Connflex SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267766
|
K.M. Telecomunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): K.M. Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.192.0/22
|
K.M. Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268179
|
Meganet Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.196.0/22
|
Meganet Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268171
|
Golden Fibra Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden Fibra Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.200.0/22
|
Golden Fibra Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268172
|
J. C. Comercio e Servicos de Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. C. Comercio e Servicos de Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.204.0/22
|
J. C. Comercio e Servicos de Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268185
|
Download Net Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Download Net Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.208.0/22
|
Download Net Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268170
|
Mariani Alberto Martin Internetvip
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariani Alberto Martin Internetvip có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.212.0/22
|
Mariani Alberto Martin Internetvip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267771
|
Sousatec.net Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sousatec.net Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.216.0/22
|
Sousatec.net Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268173
|
Samuel Araujo Ribeiro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samuel Araujo Ribeiro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.220.0/22
|
Samuel Araujo Ribeiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268174
|
Empresa Nacional de Transmision Electrica Enatrel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa Nacional de Transmision Electrica Enatrel có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.98.12.0/22, 165.98.16.0/22, 165.98.34.0/23, 165.98.36.0/23, 165.98.43.0/24, 165.98.49.0/24, 165.98.8.0/24, 165.98.81.0/24, 165.98.82.0/24, 165.98.90.0/24, 45.170.224.0/22
|
Empresa Nacional de Transmision Electrica Enatrel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267797
|
Yes Fibra Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.228.0/22
|
Yes Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268710
|
Telecam Ciento Cuarenta S.A de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecam Ciento Cuarenta S.A de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.232.0/22
|
Telecam Ciento Cuarenta S.A de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267768
|
Jnet Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jnet Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.170.236.0/22
|
Jnet Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268182
|
TV Cable Villanueva S.A.STVIDIGITAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Cable Villanueva S.A.STVIDIGITAL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.170.240.0/24, 45.170.242.0/23
|
TV Cable Villanueva S.A.STVIDIGITAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267769
|
Truxgo S. R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Truxgo S. R.L. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.252.0/22, 45.170.254.0/23
|
Truxgo S. R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139235
|
PCnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCnet Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.244.0/22, 45.171.0.0/22
|
PCnet Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263921, AS268180
|
Airmar Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmar Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.4.0/22
|
Airmar Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268175
|
Link Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.8.0/22
|
Link Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268176
|
D & B Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): D & B Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.12.0/22
|
D & B Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268177
|
Telecomunicacoes Jupi Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Jupi Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.16.0/22
|
Telecomunicacoes Jupi Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268181
|
Batista e Santos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Batista e Santos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.20.0/22
|
Batista e Santos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268812
|
ATM Servicos Eirele
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATM Servicos Eirele có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.171.24.0/22, 45.186.92.0/22
|
ATM Servicos Eirele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268183
|
Interouro Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interouro Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.28.0/22
|
Interouro Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268186
|
Alphabrasil Networks Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alphabrasil Networks Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.32.0/22
|
Alphabrasil Networks Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268184
|
Intela S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intela S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.120.0/22, 45.171.36.0/22
|
Intela S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264679
|
L C S Wifi Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): L C S Wifi Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.171.40.0/22
|
L C S Wifi Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268747
|
Trang 263 trên 1.443