Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Line Fibra Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Line Fibra Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.196.204.0/22, 45.172.168.0/22
Line Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268786

Vila Resende Telecomunicacoes Ltda Me.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vila Resende Telecomunicacoes Ltda Me. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.172.0/23
Vila Resende Telecomunicacoes Ltda Me. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268822

Mugo Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mugo Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.174.0/23
Mugo Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273400

Intermedia Business Solutions S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermedia Business Solutions S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.176.0/23
Intermedia Business Solutions S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267791

Intermegamundo Partners S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermegamundo Partners S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.172.178.0/23, 45.172.218.0/24
Intermegamundo Partners S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267810

Muvnet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muvnet Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.197.24.0/22, 177.73.41.0/24, 177.73.42.0/23, 200.106.192.0/22, 45.172.180.0/22
Muvnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265475

Betel Soluciones S.A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Betel Soluciones S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.184.0/22
Betel Soluciones S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267796

Cooperativa de Provision de Obras y Serv Publ y Soc y de Vivienda de Oliva Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Provision de Obras y Serv Publ y Soc y de Vivienda de Oliva Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.188.0/22
Cooperativa de Provision de Obras y Serv Publ y Soc y de Vivienda de Oliva Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267792

Mirante Network Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirante Network Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.192.0/22
Mirante Network Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271632

Teleconsult Telecomunicacoes Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleconsult Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.196.0/22
Teleconsult Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268795

ConnectMax Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectMax Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.107.52.0/22, 45.172.200.0/22
ConnectMax Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268824

Seu Wifi Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seu Wifi Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.204.0/22
Seu Wifi Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268787

Rio Cable Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rio Cable Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.94.28.0/22, 168.121.224.0/22, 170.81.172.0/22, 177.155.176.0/20, 45.172.208.0/22
Rio Cable Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264100

D.A.S Provedor de Internet Fibra Otica e Banda

IPv4 Dải mạng (CIDR): D.A.S Provedor de Internet Fibra Otica e Banda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.212.0/22
D.A.S Provedor de Internet Fibra Otica e Banda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268796

Finch Brasil Solucoes Integradas de Tecnologia Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finch Brasil Solucoes Integradas de Tecnologia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.216.0/23
Finch Brasil Solucoes Integradas de Tecnologia Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268794

Guerra Lidia Roxana Fullnet Comunicaciones

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guerra Lidia Roxana Fullnet Comunicaciones có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.172.219.0/24, 45.172.220.0/23
Guerra Lidia Roxana Fullnet Comunicaciones có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267824

Atenea Telecomunicaciones S.A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atenea Telecomunicaciones S.A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.172.222.0/23, 45.173.12.0/24
Atenea Telecomunicaciones S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267823

Waycom S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waycom S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.224.0/22
Waycom S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267830

Prieto Telles Alexandref1Net Telecom Py

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prieto Telles Alexandref1Net Telecom Py có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.228.0/22
Prieto Telles Alexandref1Net Telecom Py có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267795

Micro Line Comercial Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Line Comercial Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.232.0/22
Micro Line Comercial Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268800

Sos Redes Tecnologia E Inovacao Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sos Redes Tecnologia E Inovacao Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.236.0/22
Sos Redes Tecnologia E Inovacao Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268781

Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.250.92.0/22, 177.124.148.0/22, 45.172.240.0/22
Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS268782, AS52625

Sete Connect Tecnologia da Informacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sete Connect Tecnologia da Informacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.244.0/22
Sete Connect Tecnologia da Informacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268797

Municipalidad de San Salvador de Jujuy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipalidad de San Salvador de Jujuy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.172.248.0/22
Municipalidad de San Salvador de Jujuy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267801

Wavenet S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavenet S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 181.119.19.0/24, 181.119.20.0/23, 45.173.0.0/22
Wavenet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61451

M&M Inversiones Moreno SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): M&M Inversiones Moreno SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.10.0/23, 45.173.9.0/24
M&M Inversiones Moreno SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272995

Caixa de Assistencia dos Funcionarios do BB Cassi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixa de Assistencia dos Funcionarios do BB Cassi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.13.0/24
Caixa de Assistencia dos Funcionarios do BB Cassi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268807

TV Isla Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Isla Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.14.0/23
TV Isla Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267799

Generacion Wi-Fi SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Generacion Wi-Fi SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.16.0/22, 45.173.192.0/22, 45.181.44.0/22
Generacion Wi-Fi SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267798

Flash Net.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Net.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.173.20.0/24, 45.173.22.0/23
Flash Net.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268792

7Facile Software E Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): 7Facile Software E Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 186.194.82.0/24, 45.173.21.0/24
7Facile Software E Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272578

Hexa Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexa Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.24.0/22
Hexa Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268788

Mustanet Provedor de Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mustanet Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.28.0/22
Mustanet Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268789

Easynet Solucoes Tecnologicas Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easynet Solucoes Tecnologicas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.32.0/22
Easynet Solucoes Tecnologicas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268808

Easy Net Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.36.0/22
Easy Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268790

Elevate S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elevate S.R.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.196.0.0/22, 45.173.41.0/24, 45.173.42.0/23
Elevate S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265768

I9DC Consultoria E Servicos de Ti Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): I9DC Consultoria E Servicos de Ti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.45.0/24
I9DC Consultoria E Servicos de Ti Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268826

CDNTV Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDNTV Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.46.0/24
CDNTV Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268843

Mercadomoveis Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercadomoveis Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.47.0/24
Mercadomoveis Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268958

Restarty Tech Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Restarty Tech Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.48.0/22
Restarty Tech Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268793

NORTE Comunicaciones S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NORTE Comunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.52.0/22
NORTE Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267825

Universidad de Oriente

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de Oriente có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.168.128.0/18, 45.173.56.0/22
Universidad de Oriente có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS267860, AS27890

Quitilipi Televisora Color SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quitilipi Televisora Color SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.60.0/22
Quitilipi Televisora Color SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264742

Redes & Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes & Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.64.0/22
Redes & Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268799

PSI Telecomunicaciones de Colombia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): PSI Telecomunicaciones de Colombia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.24.140.0/24, 45.173.68.0/22
PSI Telecomunicaciones de Colombia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267807

Servi Cable S.A.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servi Cable S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.72.0/22
Servi Cable S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267815

intertel telecomunicacao LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): intertel telecomunicacao LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.76.0/22
intertel telecomunicacao LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268801

Gospel Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gospel Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.80.0/22
Gospel Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268802

74JC Informatica Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): 74JC Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.84.0/22
74JC Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268860

Mimo Net Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimo Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.173.88.0/22
Mimo Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268819