Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Travelhost Datacenters E Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travelhost Datacenters E Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.107.0/24
|
Travelhost Datacenters E Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267655
|
Sigaon Servicos Telecomunicacoes Eirele
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigaon Servicos Telecomunicacoes Eirele có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.108.0/22
|
Sigaon Servicos Telecomunicacoes Eirele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267614
|
GMarx Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMarx Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.116.0/22
|
GMarx Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267605
|
Agreste Telecomunicacoes Eireli-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agreste Telecomunicacoes Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.120.0/22
|
Agreste Telecomunicacoes Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267619
|
Fibranet Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibranet Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.73.220.0/22, 45.71.124.0/22
|
Fibranet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267620
|
Micheleto Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micheleto Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.128.0/22
|
Micheleto Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267608
|
Conecta Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.132.0/22
|
Conecta Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267664
|
Dalvenisa Elisa de Sousa ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalvenisa Elisa de Sousa ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.136.0/22
|
Dalvenisa Elisa de Sousa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267658
|
Maripanet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maripanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.140.0/22
|
Maripanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266917
|
Nettri Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettri Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.4.0/22, 170.233.16.0/22, 45.71.144.0/22
|
Nettri Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61717
|
Martins e Barros Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martins e Barros Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.148.0/22
|
Martins e Barros Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267656
|
NodoSoft S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NodoSoft S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.152.0/22
|
NodoSoft S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265836
|
WorldStream LATAM B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): WorldStream LATAM B.V có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.185.0.0/18, 190.2.160.0/19, 45.71.156.0/22
|
WorldStream LATAM B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265825
|
Wind Telecomunicacao do Brasil Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind Telecomunicacao do Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.160.0/22
|
Wind Telecomunicacao do Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267638
|
iFiber Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): iFiber Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.250.80.0/21, 45.71.164.0/22
|
iFiber Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267621
|
UniLink Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): UniLink Provedor Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.168.0/22
|
UniLink Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267622
|
Datanet Telecomunicacoes E Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet Telecomunicacoes E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.172.0/22
|
Datanet Telecomunicacoes E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267633
|
Link Direct Optic Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Direct Optic Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.176.0/22
|
Link Direct Optic Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267627
|
Clovis da Silva Albuquerque Internet - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clovis da Silva Albuquerque Internet - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.188.0/22
|
Clovis da Silva Albuquerque Internet - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267628
|
T. Teles Leite Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): T. Teles Leite Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.192.0/22
|
T. Teles Leite Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267642
|
Infomaster S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infomaster S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.196.0/22
|
Infomaster S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265828
|
Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales Villa del Rosario Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales Villa del Rosario Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.59.244.0/22, 138.97.236.0/22, 190.120.96.0/19, 207.248.92.0/22, 45.177.68.0/22, 45.71.204.0/22
|
Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales Villa del Rosario Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28100
|
Stalker Engenharia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stalker Engenharia Eireli có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.181.36.0/22, 45.189.176.0/22, 45.71.208.0/22
|
Stalker Engenharia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269597
|
House Tecnologia da Informacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): House Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.212.0/23
|
House Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267623
|
Tribunal de Justica de Goias
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal de Justica de Goias có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.214.0/23
|
Tribunal de Justica de Goias có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267626
|
SGV Ti e Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGV Ti e Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.216.0/22
|
SGV Ti e Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267629
|
RPM Telecominicacoes Ltda -EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): RPM Telecominicacoes Ltda -EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.220.0/22
|
RPM Telecominicacoes Ltda -EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267643
|
MHNet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): MHNet Telecom có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.96.0/22, 138.186.116.0/22, 138.204.72.0/22, 143.208.12.0/22, 143.255.100.0/22, 168.0.4.0/22, 170.0.168.0/22, 170.233.40.0/22, 170.245.216.0/22, 170.247.192.0/22, 170.84.56.0/23, 170.84.58.0/24, 177.125.32.0/21, 177.126.192.0/20, 177.154.96.0/20, 177.234.132.0/22, 177.73.188.0/22, 177.75.128.0/19, 177.75.96.0/20, 177.86.0.0/21, 179.127.128.0/20, 179.127.224.0/20, 179.191.36.0/22, 186.236.0.0/19, 186.236.32.0/22, 186.250.88.0/22, 187.110.176.0/20, 187.45.96.0/19, 187.87.208.0/20, 189.126.48.0/20, 191.36.132.0/22, 200.229.176.0/20, 45.162.164.0/22, 45.227.192.0/22, 45.238.108.0/22, 45.238.164.0/22, 45.71.224.0/22
|
MHNet Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS262688, AS28146, AS28224
|
Raimax Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raimax Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.228.0/22
|
Raimax Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267624
|
Logar Internet Eirele EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logar Internet Eirele EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.232.0/22
|
Logar Internet Eirele EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267632
|
LD Produtos de Informatica Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): LD Produtos de Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.236.0/22
|
LD Produtos de Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267625
|
Vision On Line Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision On Line Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.240.0/22
|
Vision On Line Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267645
|
OpenNet Telecom e Informatica Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenNet Telecom e Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.244.0/22
|
OpenNet Telecom e Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267651
|
Diego Jose Mausson - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diego Jose Mausson - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.248.0/22
|
Diego Jose Mausson - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267640
|
Montano Velez Maria Teresa Visionnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montano Velez Maria Teresa Visionnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.252.0/24
|
Montano Velez Maria Teresa Visionnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272121
|
Vuelatechnology S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vuelatechnology S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.234.211.0/24, 45.71.253.0/24
|
Vuelatechnology S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272954
|
Apolo Chamba Dayri Nathalia Red Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apolo Chamba Dayri Nathalia Red Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.254.0/23
|
Apolo Chamba Dayri Nathalia Red Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272075
|
Shrewsbury Electric and Cable Operations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shrewsbury Electric and Cable Operations có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.180.212.0/22, 216.195.0.0/19, 216.49.144.0/20, 45.73.128.0/20, 64.30.64.0/19
|
Shrewsbury Electric and Cable Operations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26292
|
Advancedbits Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advancedbits Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.224.170.0/23, 208.115.45.0/24, 45.73.145.0/24
|
Advancedbits Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393959
|
EGRMP
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGRMP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.73.180.0/24
|
EGRMP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25743
|
Secure Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Internet LLC có 67 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.243.245.0/24, 104.250.162.0/24, 104.250.164.0/24, 104.250.166.0/24, 104.250.169.0/24, 104.250.173.0/24, 104.250.178.0/24, 104.250.187.0/24, 104.37.3.0/24, 104.37.4.0/24, 104.37.6.0/23, 172.111.132.0/24, 172.111.147.0/24, 172.111.155.0/24, 172.111.160.0/24, 172.111.164.0/24, 172.111.166.0/24, 172.111.177.0/24, 172.111.180.0/23, 172.111.193.0/24, 172.111.199.0/24, 172.111.203.0/24, 172.111.206.0/24, 172.111.209.0/24, 172.111.212.0/24, 172.111.215.0/24, 172.111.216.0/23, 172.111.221.0/24, 172.111.240.0/24, 172.94.107.0/24, 172.94.112.0/24, 172.94.114.0/24, 172.94.127.0/24, 172.94.13.0/24, 172.94.16.0/24, 172.94.23.0/24, 172.94.24.0/24, 172.94.26.0/24, 172.94.38.0/24, 172.94.41.0/24, 172.94.55.0/24, 172.94.66.0/24, 172.94.69.0/24, 172.94.70.0/23, 172.94.72.0/23, 172.94.76.0/24, 172.94.78.0/24, 172.94.83.0/24, 172.94.88.0/24, 192.253.243.0/24
và 17 các dải mạng khác.
|
Secure Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394087
|
Himeji Cable Television Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Himeji Cable Television Corporation có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.236.0/22, 115.124.48.0/20, 115.126.136.0/21, 115.84.184.0/21, 116.193.96.0/19, 120.50.160.0/21, 125.254.56.0/22, 163.131.64.0/19, 163.131.96.0/21, 219.100.100.0/22, 45.75.0.0/17, 61.245.32.0/19
|
Himeji Cable Television Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38628
|
Digital Realty (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Realty (UK) Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.144.0/23, 185.169.146.0/23, 185.29.46.0/24, 45.75.128.0/17, 74.115.206.0/24
|
Digital Realty (UK) Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43006, AS49425
|
Xiamen Jiufu Network Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xiamen Jiufu Network Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.20.0/22, 45.78.80.0/20
|
Xiamen Jiufu Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58026
|
WTC Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): WTC Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.189.48.0/23, 205.210.52.0/23, 45.78.96.0/19, 64.118.16.0/20, 66.102.64.0/19
|
WTC Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23252
|
Western Iowa Telephone Association (A Cooperative)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Iowa Telephone Association (A Cooperative) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.215.66.0/24, 208.126.75.0/24, 216.51.168.0/24, 45.78.128.0/20
|
Western Iowa Telephone Association (A Cooperative) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11698
|
SHPV France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHPV France SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.212.224.0/22, 193.93.181.0/24, 45.80.0.0/22, 91.223.131.0/24
|
SHPV France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41652
|
Sheimo Scorpion Data AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sheimo Scorpion Data AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.132.99.0/24, 45.80.6.0/24, 82.118.24.0/24
|
Sheimo Scorpion Data AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57238
|
Pinkbear SLU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinkbear SLU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.120.182.0/24, 45.80.13.0/24
|
Pinkbear SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211141
|
ServerBase AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServerBase AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.67.8.0/22, 185.16.172.0/22, 185.2.200.0/22, 185.234.16.0/22, 212.237.208.0/22, 45.80.16.0/22, 89.43.116.0/22, 91.210.70.0/24
|
ServerBase AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58222
|
Trang 217 trên 1.443