Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Conexis S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexis S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.152.0/22
|
Conexis S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265809
|
Maxbr Comercio e Prestacao de Servicos Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxbr Comercio e Prestacao de Servicos Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.156.0/22
|
Maxbr Comercio e Prestacao de Servicos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267654
|
Maranet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maranet Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.249.160.0/22, 177.74.104.0/22, 45.70.160.0/22
|
Maranet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267575
|
Willian Mendes de Oliveira ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Willian Mendes de Oliveira ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.164.0/22
|
Willian Mendes de Oliveira ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267578
|
Comunicaciones Wifi Colombia S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Wifi Colombia S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.170.0/23
|
Comunicaciones Wifi Colombia S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265833
|
J.A.B. Net Provedor de Servicos de Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.A.B. Net Provedor de Servicos de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.172.0/22
|
J.A.B. Net Provedor de Servicos de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267584
|
Conet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.176.0/22
|
Conet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267576
|
Cidis Camiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidis Camiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.180.0/22
|
Cidis Camiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265814
|
Wicorp SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wicorp SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.121.160.0/22, 179.60.232.0/22, 45.70.184.0/22
|
Wicorp SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263693
|
Rapidus Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapidus Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.188.0/22
|
Rapidus Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267594
|
Expand Tecnologia e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expand Tecnologia e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.192.0/22
|
Expand Tecnologia e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267585
|
Rafael Pierre Barbosa - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rafael Pierre Barbosa - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.204.0/22
|
Rafael Pierre Barbosa - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267586
|
Virtual Revolution Fibra Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Revolution Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.208.0/22
|
Virtual Revolution Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271618
|
Click Speed Servicos de Telecomunicacoes Ltda - Ep
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Speed Servicos de Telecomunicacoes Ltda - Ep có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.43.0.0/19, 206.43.128.0/17, 206.43.32.0/23, 206.43.36.0/22, 206.43.40.0/21, 206.43.48.0/20, 206.43.64.0/18, 45.70.212.0/22
|
Click Speed Servicos de Telecomunicacoes Ltda - Ep có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267587
|
Maxweb Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxweb Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.216.0/22
|
Maxweb Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267588
|
Delco Imagen S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delco Imagen S.A. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.115.204.0/22, 190.227.13.0/24, 45.165.154.0/23, 45.167.127.0/24, 45.168.192.0/22, 45.175.40.0/22, 45.182.28.0/22, 45.187.76.0/22, 45.239.38.0/23, 45.70.220.0/22
|
Delco Imagen S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265816
|
Fibratech Internet de Alta Velocidade Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibratech Internet de Alta Velocidade Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.224.0/22
|
Fibratech Internet de Alta Velocidade Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267590
|
Broadband Belize Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Belize Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.228.0/22
|
Broadband Belize Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265826
|
Fit Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fit Telecom Eireli có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.118.120.0/22, 138.36.180.0/22, 167.249.176.0/22, 168.194.60.0/22, 177.130.96.0/20, 177.154.32.0/20, 177.21.128.0/20, 179.127.64.0/21, 187.1.16.0/20, 187.120.128.0/19, 189.124.80.0/20, 201.49.192.0/20, 45.70.232.0/22
|
Fit Telecom Eireli có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262272, AS28287
|
Coral Cable Vision Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coral Cable Vision Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.240.0/22
|
Coral Cable Vision Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265818
|
Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.3.0/24, 202.46.178.0/24, 45.70.244.0/22
|
Internet có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS133745, AS210131, AS267598
|
Kaironanet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaironanet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.248.0/22
|
Kaironanet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267610
|
Techno Bytes Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techno Bytes Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.252.0/22
|
Techno Bytes Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267611
|
Sysnovelltel S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysnovelltel S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.0.0/22
|
Sysnovelltel S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266672
|
Colegio do Registro de Imoveis do Parana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colegio do Registro de Imoveis do Parana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.4.0/24
|
Colegio do Registro de Imoveis do Parana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267592
|
Consejo Nacional de Investigaciones Cientificas Y Tecnicas Conicet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consejo Nacional de Investigaciones Cientificas Y Tecnicas Conicet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.5.0/24
|
Consejo Nacional de Investigaciones Cientificas Y Tecnicas Conicet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265884
|
Universidade Estadual do Maranhao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Estadual do Maranhao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.6.0/24
|
Universidade Estadual do Maranhao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267630
|
Red Nacional Academica de Tecnologia Avanzada - Renata
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Nacional Academica de Tecnologia Avanzada - Renata có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.249.40.0/22, 179.0.29.0/24, 186.113.12.0/24, 190.15.0.0/19, 201.131.90.0/23, 45.71.7.0/24
|
Red Nacional Academica de Tecnologia Avanzada - Renata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27817
|
Milanin Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milanin Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.12.0/22
|
Milanin Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267595
|
CapitalFuturo SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CapitalFuturo SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.71.16.0/22, 94.131.16.0/21
|
CapitalFuturo SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265827
|
Padilha e Padilha Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Padilha e Padilha Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.20.0/22
|
Padilha e Padilha Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267596
|
Unoun Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unoun Internet Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.248.0/22, 170.81.184.0/22, 187.86.176.0/20, 187.87.224.0/20, 45.71.24.0/22
|
Unoun Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262689
|
M3 Net Fibra Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): M3 Net Fibra Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.171.44.0/22, 45.71.28.0/22
|
M3 Net Fibra Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268738
|
Novacloud S.A.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novacloud S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.32.0/22
|
Novacloud S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271860
|
Cristiano Roberto da Silva Barbosa - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cristiano Roberto da Silva Barbosa - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.40.0/23
|
Cristiano Roberto da Silva Barbosa - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267634
|
Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.129.152.0/22, 177.86.236.0/22, 181.224.192.0/23, 45.71.42.0/23
|
Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS263041, AS263377, AS271513, AS273316
|
Full Conection Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Conection Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.44.0/22
|
Full Conection Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265830
|
Peer2 Networks do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peer2 Networks do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.48.0/22
|
Peer2 Networks do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61586
|
Servicio de Administracion de Rentas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio de Administracion de Rentas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.52.0/22
|
Servicio de Administracion de Rentas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265820
|
Red Intercable Digital S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Intercable Digital S.A. có 73 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.201.0/24, 143.202.202.0/23, 170.239.246.0/23, 179.40.50.0/24, 179.62.0.0/22, 179.62.112.0/24, 179.62.114.0/23, 179.62.116.0/22, 179.62.120.0/21, 179.62.128.0/20, 179.62.144.0/21, 179.62.152.0/22, 179.62.156.0/23, 179.62.159.0/24, 179.62.16.0/20, 179.62.160.0/21, 179.62.168.0/22, 179.62.176.0/20, 179.62.192.0/20, 179.62.208.0/21, 179.62.220.0/23, 179.62.240.0/20, 179.62.32.0/19, 179.62.4.0/24, 179.62.6.0/23, 179.62.64.0/19, 179.62.8.0/21, 179.62.96.0/20, 190.103.224.0/22, 190.103.228.0/23, 190.103.230.0/24, 190.103.232.0/22, 190.103.236.0/23, 190.103.240.0/23, 190.103.242.0/24, 190.103.243.0/24, 190.103.244.0/22, 190.103.248.0/21, 190.182.128.0/18, 190.182.192.0/19, 190.182.224.0/20, 190.182.240.0/21, 190.182.248.0/23, 190.185.128.0/20, 190.185.144.0/24, 190.185.146.0/23, 190.185.148.0/23, 190.185.152.0/21, 190.185.160.0/20, 190.185.176.0/22
và 23 các dải mạng khác.
|
Red Intercable Digital S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27983, AS61480
|
Infortek Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infortek Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.60.0/22
|
Infortek Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267600
|
Uniao Digital Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniao Digital Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.64.0/22
|
Uniao Digital Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267612
|
Virtualnet Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtualnet Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.72.0/22
|
Virtualnet Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267597
|
Coelho Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coelho Tecnologia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.208.0/22, 138.0.52.0/22, 138.122.240.0/22, 45.71.80.0/22
|
Coelho Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264525
|
M2 Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2 Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.84.0/22
|
M2 Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267602
|
Arpronet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arpronet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.88.0/22
|
Arpronet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267618
|
D & N Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): D & N Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.92.0/22
|
D & N Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267606
|
RP.Netmania Telecom Eirele - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): RP.Netmania Telecom Eirele - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.96.0/22
|
RP.Netmania Telecom Eirele - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267603
|
Giatech Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giatech Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.100.0/22
|
Giatech Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267607
|
Reach Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reach Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.71.104.0/23
|
Reach Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267604
|
Trang 216 trên 1.443