Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Holy Great Monastery of Vatopedi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Holy Great Monastery of Vatopedi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.66.184.0/24
Holy Great Monastery of Vatopedi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208858

Line Carrier Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Line Carrier Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.66.192.0/22
Line Carrier Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209325

A. Judicko Individuali Imone

IPv4 Dải mạng (CIDR): A. Judicko Individuali Imone có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.66.196.0/22, 84.32.112.0/23, 88.216.89.0/24
A. Judicko Individuali Imone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35441

Sicilink S.R.L.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sicilink S.R.L.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.66.204.0/22
Sicilink S.R.L.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209410

Hidora SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hidora SA có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.169.94.0/24, 185.34.102.0/24, 185.54.7.0/24, 193.17.33.0/24, 195.114.125.0/24, 45.66.220.0/22, 45.86.36.0/24, 91.200.144.0/24, 91.207.207.0/24, 91.223.132.0/24
Hidora SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56798

BZSolutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): BZSolutions SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.242.63.0/24, 45.66.224.0/22, 81.29.147.0/24, 81.29.152.0/24
BZSolutions SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209408, AS39616

Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.215.238.0/24, 188.132.188.0/24, 188.132.209.0/24, 194.180.36.0/24, 212.115.41.0/24, 212.64.193.0/24, 212.64.214.0/24, 212.64.223.0/24, 213.142.149.0/24, 213.142.150.0/24, 213.238.167.0/24, 45.158.15.0/24, 45.66.228.0/24, 78.135.80.0/24, 78.135.88.0/24, 80.253.254.0/23, 91.151.90.0/24, 91.151.93.0/24, 91.217.119.0/24
Teknosos Bilisim Hizmetleri ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207459, AS51722

DC Host Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Host Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.222.160.0/24, 185.222.162.0/24, 216.9.224.0/24, 45.66.229.0/24, 45.90.89.0/24, 84.21.173.0/24
DC Host Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208287

Sampuran Banerjee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sampuran Banerjee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.66.230.0/24
Sampuran Banerjee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215720

Open Circle AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Circle AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.134.164.0/23, 185.134.166.0/24, 45.66.232.0/22
Open Circle AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203434

Tele Red S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele Red S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.119.213.0/24, 194.4.100.0/22, 45.66.240.0/22, 77.83.96.0/22
Tele Red S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209688

IN-Lan LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): IN-Lan LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.0.36.0/22, 212.66.61.0/24, 45.66.250.0/23
IN-Lan LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61344

Telemix AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemix AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.248.0/22, 193.30.134.0/24, 193.30.162.0/24, 193.30.165.0/24, 193.30.166.0/24, 45.67.8.0/22
Telemix AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204996

Net Stack Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Stack Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.12.0/24
Net Stack Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209403

HostBet Cloud Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HostBet Cloud Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.14.0/24
HostBet Cloud Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216395

Vying Technologies Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vying Technologies Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.18.0/24
Vying Technologies Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209537

Ralf Ringer Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ralf Ringer Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.24.0/22
Ralf Ringer Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35455

Interactive Network Communications GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Network Communications GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.26.200.0/22, 194.156.212.0/23, 45.67.28.0/22, 78.31.200.0/22, 87.238.184.0/21, 89.58.128.0/21, 91.212.106.0/24, 91.214.127.0/24
Interactive Network Communications GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39257

SBCloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SBCloud LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.255.170.0/24, 185.65.200.0/24, 212.22.70.0/24, 212.22.94.0/24, 45.148.245.0/24, 45.67.32.0/24, 46.17.250.0/24, 77.83.92.0/24, 88.214.32.0/22
SBCloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209805

OOO Intercom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Intercom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.44.0/22, 195.95.133.0/24, 45.67.33.0/24
OOO Intercom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202838

Goldenphone GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldenphone GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.44.132.0/22, 154.57.80.0/22, 45.67.48.0/22
Goldenphone GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35203

Prizz Infrastructure SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prizz Infrastructure SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.64.0/22
Prizz Infrastructure SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35453

USABroad Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): USABroad Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.74.0/23
USABroad Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40169

secunet Security Networks AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): secunet Security Networks AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.76.0/22
secunet Security Networks AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209322

Aquilenet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquilenet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.100.0/22, 45.67.80.0/23, 46.231.240.0/23, 46.231.242.0/23
Aquilenet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198985, AS211882

Pau Logiciels Libres Association (Paulla)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pau Logiciels Libres Association (Paulla) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.82.0/24
Pau Logiciels Libres Association (Paulla) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211858

Damien Lacoste

IPv4 Dải mạng (CIDR): Damien Lacoste có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.83.0/24
Damien Lacoste có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207910

DediFix BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): DediFix BV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.171.0/24, 185.227.34.0/24, 45.67.98.0/24, 46.244.99.0/24, 85.203.52.0/24
DediFix BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211043

Gemeente Haarlem

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Haarlem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.104.0/22
Gemeente Haarlem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208973

Newcom TLC S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcom TLC S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.120.0/22, 45.67.112.0/22
Newcom TLC S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209970

S.C.Logigrup SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C.Logigrup SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.116.0/24
S.C.Logigrup SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43818

Societatea Comerciala Click-COM SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Comerciala Click-COM SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.140.0/22, 185.17.65.0/24, 185.181.40.0/22, 185.181.48.0/22, 188.130.180.0/23, 194.213.8.0/24, 45.67.118.0/23
Societatea Comerciala Click-COM SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62013

Lumaserv GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumaserv GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.244.164.0/22, 185.245.60.0/24, 45.132.124.0/22, 45.67.138.0/24, 45.95.52.0/22, 91.246.47.0/24
Lumaserv GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200303

Arat Telekominikasyon Tek. Bil.Hiz.San. ve Tic. Ltd.Sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arat Telekominikasyon Tek. Bil.Hiz.San. ve Tic. Ltd.Sti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.67.152.0/22, 91.247.168.0/24
Arat Telekominikasyon Tek. Bil.Hiz.San. ve Tic. Ltd.Sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209380

JZT Informatikai Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JZT Informatikai Kft. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.83.0/24, 149.12.84.0/22, 149.12.88.0/21, 185.6.138.0/24, 193.188.192.0/24, 213.181.201.0/24, 217.144.59.0/24, 217.144.60.0/24, 45.67.156.0/22, 77.221.49.0/24, 79.172.218.0/24, 79.172.220.0/24, 87.229.100.0/24, 87.229.14.0/24, 87.229.22.0/24, 87.229.31.0/24, 87.229.34.0/23, 87.229.70.0/23, 87.229.79.0/24, 87.229.81.0/24, 87.229.97.0/24, 95.138.194.0/24
JZT Informatikai Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39679

T.B.I. Refunds Unlimited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): T.B.I. Refunds Unlimited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.164.0/22
T.B.I. Refunds Unlimited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35424

Peter Rauter GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Rauter GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.240.0/22, 185.33.8.0/22, 185.64.48.0/22, 185.87.237.0/24, 185.87.238.0/23, 45.67.168.0/22, 91.135.160.0/20
Peter Rauter GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39878

SISNET Nuevas Tecnologias S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SISNET Nuevas Tecnologias S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.252.0/22, 45.67.180.0/22
SISNET Nuevas Tecnologias S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39328

Electricity Supply Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricity Supply Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.188.0/22
Electricity Supply Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209285

ACN LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACN LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.192.0/22
ACN LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208803

Danis Danisman

IPv4 Dải mạng (CIDR): Danis Danisman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.203.0/24
Danis Danisman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215411

ITIS AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITIS AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.204.0/22
ITIS AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207364

Liriona Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liriona Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.53.144.0/24, 193.33.87.0/24, 45.142.255.0/24, 45.150.115.0/24, 45.67.214.0/24, 91.238.8.0/24
Liriona Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215099

Zaymer PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaymer PJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.129.238.0/23, 45.138.146.0/24, 45.67.215.0/24
Zaymer PJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201839, AS49569

Eurojay Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurojay Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.67.236.0/22
Eurojay Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209382

Total WiFi SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Total WiFi SL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.226.192.0/23, 185.227.103.0/24, 185.240.88.0/22, 193.160.208.0/23, 45.148.74.0/23, 45.67.244.0/22, 77.247.120.0/22, 89.34.76.0/24, 89.42.112.0/23
Total WiFi SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214678

Zone Telecommunications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zone Telecommunications Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.26.210.0/23, 193.26.212.0/23, 45.67.248.0/22, 81.2.136.0/22
Zone Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35437

Punto de Intercambio de Trafico - Pit Bolivia Entidad Civil Sin Fines de Lucro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Punto de Intercambio de Trafico - Pit Bolivia Entidad Civil Sin Fines de Lucro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.68.0.0/22
Punto de Intercambio de Trafico - Pit Bolivia Entidad Civil Sin Fines de Lucro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271801

Asociacion de Red Avanzada Guatemalteca Para la Investigacion y la Educacion IXP GT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion de Red Avanzada Guatemalteca Para la Investigacion y la Educacion IXP GT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.68.4.0/22
Asociacion de Red Avanzada Guatemalteca Para la Investigacion y la Educacion IXP GT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271885

Pit Chile SP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pit Chile SP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.247.92.0/22, 200.23.206.0/24, 45.68.16.0/22, 45.68.44.0/23, 45.68.47.0/24, 45.71.10.0/24, 45.71.11.0/24, 45.71.8.0/23
Pit Chile SP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS61522, AS64112