Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Suriname Internet Exchange Sur-Ix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suriname Internet Exchange Sur-Ix có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.68.20.0/23, 45.68.22.0/24
|
Suriname Internet Exchange Sur-Ix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272136
|
Onix Network E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onix Network E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.23.0/24
|
Onix Network E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64163
|
Pit Honduras S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pit Honduras S. de R.L. de C.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.68.33.0/24, 45.68.34.0/23, 45.68.62.0/23
|
Pit Honduras S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64150
|
Adotic Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion Stix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adotic Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion Stix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.40.0/23
|
Adotic Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion Stix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64153
|
Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion (Stix)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion (Stix) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.42.0/23
|
Asociacion Dominicana de Empresas de Tecnologias de Informacion Y Comunicacion (Stix) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273867
|
Mediastream SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediastream SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.96.0/22, 45.68.46.0/24
|
Mediastream SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263807
|
Punto de Trafico de Intercambio de Internet Guatemala S.A. Pit Guatemala
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punto de Trafico de Intercambio de Internet Guatemala S.A. Pit Guatemala có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.48.0/22
|
Punto de Trafico de Intercambio de Internet Guatemala S.A. Pit Guatemala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64157
|
IX CDE Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): IX CDE Sociedad Anonima có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.68.52.0/24, 45.68.53.0/24, 45.68.54.0/23
|
IX CDE Sociedad Anonima có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS273165, AS64159
|
IX Andespark Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): IX Andespark Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.56.0/22
|
IX Andespark Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64162
|
Punto de Intercambio de Trafico Dominicano Pit-Dominicano S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punto de Intercambio de Trafico Dominicano Pit-Dominicano S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.60.0/23
|
Punto de Intercambio de Trafico Dominicano Pit-Dominicano S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273242
|
Interconnection Mexico S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnection Mexico S. de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.64.0/22
|
Interconnection Mexico S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272394
|
Sociedad Anonima de Capital Variable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Anonima de Capital Variable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.68.68.0/22
|
Sociedad Anonima de Capital Variable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28465
|
Explorer Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Explorer Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.0.0/22
|
Explorer Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267556
|
Olitech Informatica e Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olitech Informatica e Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.4.0/23
|
Olitech Informatica e Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267557
|
Jose R da Costa Lima - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose R da Costa Lima - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.6.0/23
|
Jose R da Costa Lima - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273583
|
Ruben Oscar Mossointerzona Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruben Oscar Mossointerzona Wifi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.82.0/24, 45.70.8.0/22
|
Ruben Oscar Mossointerzona Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265817
|
AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.12.0/22
|
AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271933
|
Dam Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dam Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.16.0/22
|
Dam Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267543
|
Live Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.20.0/22
|
Live Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267573
|
Carolina On Line Comunicacao Multimidia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carolina On Line Comunicacao Multimidia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.24.0/22
|
Carolina On Line Comunicacao Multimidia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267569
|
Eltecweb Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eltecweb Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.28.0/22
|
Eltecweb Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267574
|
Signet Internet Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signet Internet Ltda - EPP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.70.32.0/22, 45.71.76.0/22
|
Signet Internet Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267544
|
Power Networks Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Networks Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.36.0/22
|
Power Networks Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267545
|
Goias Conect Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goias Conect Telecom Eireli - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.241.88.0/21, 45.166.212.0/22, 45.70.40.0/22
|
Goias Conect Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267546
|
Felix Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Felix Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.44.0/22
|
Felix Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267565
|
Datacom Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.48.0/22
|
Datacom Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267551
|
Hexam2 Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexam2 Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.52.0/22
|
Hexam2 Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267579
|
Gavilanes Parreno Irene del Rocio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gavilanes Parreno Irene del Rocio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.56.0/22
|
Gavilanes Parreno Irene del Rocio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271911
|
Turbonet Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.60.0/22
|
Turbonet Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267552
|
Emerson Freitas Mota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerson Freitas Mota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.64.0/22
|
Emerson Freitas Mota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267566
|
Installnet Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Installnet Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.68.0/22
|
Installnet Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267580
|
Homenet Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homenet Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.76.0/22
|
Homenet Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267581
|
Naweg Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naweg Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.80.0/22
|
Naweg Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267570
|
B.B.S Comunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): B.B.S Comunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.84.0/22
|
B.B.S Comunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267593
|
APInter
IPv4 Dải mạng (CIDR): APInter có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.40.42.0/24, 179.49.120.0/21, 186.56.110.0/24, 191.102.244.0/22, 45.70.88.0/22
|
APInter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52477
|
DVNET Solucoes e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DVNET Solucoes e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.92.0/22
|
DVNET Solucoes e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267616
|
Power Tech Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Tech Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.96.0/22
|
Power Tech Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267635
|
Radiun Servicos de Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiun Servicos de Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.100.0/22
|
Radiun Servicos de Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267567
|
Oquei Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oquei Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.195.210.0/24, 189.45.160.0/20, 200.95.192.0/19, 45.229.124.0/22, 45.70.104.0/22
|
Oquei Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61937
|
Sergio Pereira de Souza - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergio Pereira de Souza - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.0.114.0/23, 45.70.108.0/22
|
Sergio Pereira de Souza - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267559
|
Webnet Provedor e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webnet Provedor e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.112.0/22
|
Webnet Provedor e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267561
|
Pozo Bustos Maria Carina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pozo Bustos Maria Carina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.116.0/22
|
Pozo Bustos Maria Carina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265824
|
AAJM Informatica e Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): AAJM Informatica e Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.120.0/22
|
AAJM Informatica e Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267577
|
Prismarede Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prismarede Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.124.0/22
|
Prismarede Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267562
|
EI Telecom LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): EI Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.128.0/22
|
EI Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267563
|
Super Net Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Net Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.132.0/22
|
Super Net Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267572
|
Simple Services Tecnologia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simple Services Tecnologia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.136.0/22
|
Simple Services Tecnologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267582
|
Megalink Telecom e Seguranca Eletronica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megalink Telecom e Seguranca Eletronica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.140.0/22
|
Megalink Telecom e Seguranca Eletronica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267583
|
R. C. F. Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R. C. F. Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.144.0/22
|
R. C. F. Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267568
|
SH Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): SH Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.70.148.0/22
|
SH Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267589
|
Trang 215 trên 1.443