Danh mục tên AS của IPv4: AS Name MHNet Telecom

MHNet Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

MHNet Telecom có 37 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 131.100.96.0/22, 138.186.116.0/22, 138.204.72.0/22, 143.208.12.0/22, 143.255.100.0/22, 168.0.4.0/22, 170.0.168.0/22, 170.233.40.0/22, 170.245.216.0/22, 170.247.192.0/22, 170.84.56.0/23, 170.84.58.0/24, 177.125.32.0/21, 177.126.192.0/20, 177.154.96.0/20, 177.234.132.0/22, 177.73.188.0/22, 177.75.128.0/19, 177.75.96.0/20, 177.86.0.0/21, 179.127.128.0/20, 179.127.224.0/20, 179.191.36.0/22, 186.236.0.0/19, 186.236.32.0/22, 186.250.88.0/22, 187.110.176.0/20, 187.45.96.0/19, 187.87.208.0/20, 189.126.48.0/20, 191.36.132.0/22, 200.229.176.0/20, 45.162.164.0/22, 45.227.192.0/22, 45.238.108.0/22, 45.238.164.0/22, 45.71.224.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MHNet Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MHNet Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

MHNet Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MHNet Telecom có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS262688, AS28146, AS28224
Dải IP CIDR ASN AS Name
45.71.224.0 đến 45.71.227.255 45.71.224.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
45.162.164.0 đến 45.162.167.255 45.162.164.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
45.227.192.0 đến 45.227.195.255 45.227.192.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
45.238.108.0 đến 45.238.111.255 45.238.108.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
45.238.164.0 đến 45.238.167.255 45.238.164.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
131.100.96.0 đến 131.100.99.255 131.100.96.0/22 AS28224 MHNet Telecom Xem dải
138.186.116.0 đến 138.186.119.255 138.186.116.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
138.204.72.0 đến 138.204.75.255 138.204.72.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
143.208.12.0 đến 143.208.15.255 143.208.12.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
143.255.100.0 đến 143.255.103.255 143.255.100.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
168.0.4.0 đến 168.0.7.255 168.0.4.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.0.168.0 đến 170.0.171.255 170.0.168.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.84.56.0 đến 170.84.57.255 170.84.56.0/23 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.84.58.0 đến 170.84.58.255 170.84.58.0/24 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.233.40.0 đến 170.233.43.255 170.233.40.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.245.216.0 đến 170.245.219.255 170.245.216.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
170.247.192.0 đến 170.247.195.255 170.247.192.0/22 AS28224 MHNet Telecom Xem dải
177.73.188.0 đến 177.73.191.255 177.73.188.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
177.75.96.0 đến 177.75.111.255 177.75.96.0/20 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
177.75.128.0 đến 177.75.159.255 177.75.128.0/19 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
177.86.0.0 đến 177.86.7.255 177.86.0.0/21 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
177.125.32.0 đến 177.125.39.255 177.125.32.0/21 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
177.126.192.0 đến 177.126.207.255 177.126.192.0/20 AS28224 MHNet Telecom Xem dải
177.154.96.0 đến 177.154.111.255 177.154.96.0/20 AS262688 MHNet Telecom Xem dải
177.234.132.0 đến 177.234.135.255 177.234.132.0/22 AS28146 MHNet Telecom Xem dải
37 Kết quả - Trang 1 trên 2