Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Provodov.net Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provodov.net Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.252.0/23, 194.150.254.0/23, 45.8.91.0/24, 91.234.164.0/22
Provodov.net Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49478

LUNA

IPv4 Dải mạng (CIDR): LUNA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.20.142.0/24, 45.151.90.0/24, 45.8.93.0/24, 94.154.161.0/24
LUNA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152878

Indigo Integrated Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indigo Integrated Solutions Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.115.120.0/22, 45.144.180.0/22, 45.8.120.0/22
Indigo Integrated Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44205

GBN Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBN Group Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.124.216.0/24, 193.233.19.0/24, 45.8.124.0/22
GBN Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35112

S1 Networks Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): S1 Networks Oy có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.11.208.0/22, 185.195.149.0/24, 185.195.150.0/23, 194.110.224.0/21, 194.110.232.0/22, 195.192.250.0/23, 195.20.149.0/24, 45.8.128.0/22, 62.220.252.0/22, 85.194.236.0/23, 89.41.48.0/24, 89.42.43.0/24, 91.90.48.0/21
S1 Networks Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199508

Prorail B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prorail B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.96.0/22, 45.8.140.0/23, 45.8.142.0/23
Prorail B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206516, AS208826

NKtelecom Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): NKtelecom Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.10.0/24, 185.39.206.0/24, 195.133.38.0/24, 195.133.79.0/24, 45.8.157.0/24
NKtelecom Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216475

Farzanegan Pars Communications Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Farzanegan Pars Communications Company PJS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.56.107.0/24, 193.56.118.0/24, 193.56.59.0/24, 193.56.61.0/24, 194.60.208.0/22, 45.8.160.0/22, 46.36.106.0/24, 46.36.97.0/24, 95.142.231.0/24, 95.142.239.0/24
Farzanegan Pars Communications Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200370

Suomen Videoviestinta SVV Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suomen Videoviestinta SVV Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.168.0/22
Suomen Videoviestinta SVV Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208987

Calypso Mobi Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Calypso Mobi Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.172.0/24
Calypso Mobi Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200415

Coredeluxe LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coredeluxe LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.6.193.0/24, 163.5.144.0/24, 176.221.26.0/23, 185.229.240.0/23, 185.39.50.0/24, 195.114.201.0/24, 45.139.211.0/24, 45.142.0.0/24, 45.148.147.0/24, 45.8.176.0/24, 45.8.178.0/23, 98.142.244.0/24
Coredeluxe LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215415

Speedy IP Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedy IP Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.177.0/24
Speedy IP Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198789

BLX Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BLX Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.180.0/22
BLX Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208330

VibeGames B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VibeGames B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.180.0/24, 141.11.59.0/24, 162.222.17.0/24, 178.208.177.0/24, 185.29.166.0/24, 191.96.152.0/24, 204.10.193.0/24, 45.129.243.0/24, 45.8.187.0/24, 80.75.221.0/24
VibeGames B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48925

Remzi Ozkarabulut

IPv4 Dải mạng (CIDR): Remzi Ozkarabulut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.196.0/24
Remzi Ozkarabulut có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211114

Ezrinix Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezrinix Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.201.0/24
Ezrinix Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203470

Phantom Server SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phantom Server SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.207.0/24
Phantom Server SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271993

PE Novoshitskiy V.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Novoshitskiy V.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.209.0/24
PE Novoshitskiy V.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210720

JSC Commercial Bank Sokolovsky

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Sokolovsky có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.210.0/24
JSC Commercial Bank Sokolovsky có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201752

Matracomp KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matracomp KFT. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.72.0/22, 45.8.212.0/22
Matracomp KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41303

20I Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): 20I Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.146.164.0/22, 185.151.28.0/22, 193.176.16.0/22, 194.38.52.0/22, 206.130.100.0/22, 206.130.104.0/23, 206.130.112.0/24, 206.130.115.0/24, 206.217.208.0/24, 212.78.75.0/24, 212.78.76.0/23, 212.78.78.0/24, 45.8.224.0/22, 67.213.218.0/24
20I Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48254

MT Finance LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Finance LLC có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.113.80.0/23, 185.21.142.0/24, 188.119.67.0/24, 193.108.114.0/24, 193.124.118.0/24, 193.124.125.0/24, 193.42.113.0/24, 194.169.163.0/24, 194.87.107.0/24, 194.87.206.0/24, 194.87.210.0/24, 194.87.244.0/24, 194.87.253.0/24, 194.87.254.0/24, 194.87.46.0/24, 194.87.57.0/24, 194.87.80.0/24, 195.133.13.0/24, 195.133.198.0/23, 195.133.32.0/24, 195.133.45.0/24, 195.133.46.0/24, 195.58.51.0/24, 195.58.54.0/24, 213.178.155.0/24, 213.226.112.0/24, 213.226.114.0/24, 45.10.244.0/22, 45.11.26.0/23, 45.132.17.0/24, 45.135.233.0/24, 45.137.152.0/24, 45.143.92.0/24, 45.143.94.0/23, 45.151.144.0/24, 45.8.228.0/23, 45.82.153.0/24, 46.17.248.0/24, 62.76.228.0/24, 85.208.208.0/24, 87.247.157.0/24
MT Finance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214822

Gbu MFC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gbu MFC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.231.0/24
Gbu MFC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58236

Societe Francaise de Garantie - S.F.G S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Francaise de Garantie - S.F.G S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.232.0/24
Societe Francaise de Garantie - S.F.G S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209053

Critical Core BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Critical Core BV có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.104.60.0/22, 113.212.72.0/22, 146.19.177.0/24, 185.116.144.0/22, 185.166.89.0/24, 185.166.90.0/23, 185.171.48.0/22, 185.232.160.0/22, 185.238.108.0/22, 185.91.92.0/22, 204.8.80.0/22, 45.67.108.0/23, 45.8.236.0/22, 94.46.216.0/22
Critical Core BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49033

senseLAN GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): senseLAN GmbH có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.33.243.0/24, 185.20.144.0/22, 185.230.116.0/22, 185.5.32.0/22, 185.64.116.0/22, 185.77.92.0/22, 185.78.188.0/22, 185.82.60.0/22, 185.86.28.0/22, 192.162.28.0/22, 193.135.30.0/24, 194.153.188.0/23, 195.144.30.0/24, 45.8.240.0/22, 77.37.8.0/24, 83.222.128.0/19, 91.213.171.0/24
senseLAN GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31736

Vcareconnect B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vcareconnect B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.8.244.0/22
Vcareconnect B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209048

Tucha Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tucha Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.223.98.0/24, 195.3.204.0/22, 45.8.254.0/24
Tucha Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35409

Apple Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apple Network LLC có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.17.98.0/23, 109.110.162.0/24, 109.176.245.0/24, 141.11.127.0/24, 163.5.33.0/24, 185.206.249.0/24, 213.218.250.0/24, 45.146.163.0/24, 45.150.52.0/24, 45.153.5.0/24, 45.9.2.0/24, 62.3.54.0/24, 80.246.226.0/24, 91.186.218.0/23
Apple Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216183

Fatih Sanli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatih Sanli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.185.63.0/24, 45.9.5.0/24
Fatih Sanli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215622

Tianhai Infotech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tianhai Infotech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.150.172.0/23, 45.9.11.0/24
Tianhai Infotech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4842

Nicolaus Copernicus University in Torun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicolaus Copernicus University in Torun có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.75.0.0/17, 158.75.128.0/17, 192.124.116.0/24, 192.135.254.0/24, 45.9.21.0/24
Nicolaus Copernicus University in Torun có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12423, AS35686

WhiteSpider Enterprise Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): WhiteSpider Enterprise Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.9.22.0/24
WhiteSpider Enterprise Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211198

Vitrifi Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitrifi Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.207.141.0/24, 193.36.4.0/22, 45.9.23.0/24
Vitrifi Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211393

Pitline Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pitline Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.200.62.0/24, 185.43.248.0/23, 185.43.251.0/24, 193.30.240.0/24, 193.30.242.0/23, 193.57.43.0/24, 194.242.96.0/24, 194.242.97.0/24, 194.242.98.0/23, 45.81.112.0/24, 45.9.29.0/24, 95.215.40.0/22
Pitline Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25370, AS62206

Hostifox Internet ve Bilisim Hizmetleri Ticaret Sanayi Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostifox Internet ve Bilisim Hizmetleri Ticaret Sanayi Limited Sirketi có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.62.40.0/24, 195.95.200.0/24, 45.9.30.0/24, 45.94.171.0/24, 87.121.60.0/24, 94.154.46.0/24
Hostifox Internet ve Bilisim Hizmetleri Ticaret Sanayi Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205733

Radio-Link LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio-Link LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.177.0/24, 45.9.31.0/24
Radio-Link LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2601

JSC Risk Management and Insurance Company Global Benefits Georgia

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Risk Management and Insurance Company Global Benefits Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.9.32.0/22
JSC Risk Management and Insurance Company Global Benefits Georgia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209047

Jose Lago Alvarez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Lago Alvarez có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.213.219.0/24, 188.213.240.0/24, 188.93.37.0/24, 45.9.36.0/22
Jose Lago Alvarez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209023

Orange Business Services U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Business Services U.S. Inc. có 154 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 140.171.0.0/16, 140.209.240.0/21, 140.209.250.0/23, 144.95.64.0/19, 149.238.64.0/18, 156.134.0.0/24, 156.134.16.0/24, 156.134.32.0/24, 156.134.48.0/24, 164.43.0.0/17, 164.43.128.0/21, 164.43.136.0/22, 164.43.142.0/23, 164.43.144.0/20, 164.43.160.0/19, 164.43.192.0/18, 192.101.48.0/20, 193.17.48.0/24, 193.38.190.0/23, 194.24.8.0/24, 194.9.141.0/24, 194.9.142.0/24, 194.9.145.0/24, 194.9.149.0/24, 194.9.164.0/24, 194.9.166.0/24, 196.27.13.0/24, 196.27.15.0/24, 196.27.32.0/24, 199.184.35.0/24, 199.184.36.0/24, 199.184.38.0/24, 200.240.0.0/17, 200.240.128.0/18, 200.240.192.0/19, 200.30.14.0/24, 202.167.11.0/24, 202.167.128.0/20, 202.167.14.0/23, 202.167.146.0/24, 202.167.149.0/24, 202.167.156.0/24, 202.167.159.0/24, 202.167.161.0/24, 202.167.162.0/24, 202.167.21.0/24, 202.167.22.0/23, 202.167.31.0/24, 202.167.32.0/20, 202.167.48.0/23 và 104 các dải mạng khác.
Orange Business Services U.S. Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2874, AS51964

Data Management Professionals B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Management Professionals B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.168.160.0/24, 185.168.161.0/24, 45.9.56.0/22, 91.209.13.0/24
Data Management Professionals B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS35421, AS44926

Piotr Pawel Swiatek Trading as Easy Com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Pawel Swiatek Trading as Easy Com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.224.0/22, 45.9.64.0/22
Piotr Pawel Swiatek Trading as Easy Com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202942

Stadtwerke Duesseldorf AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Duesseldorf AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.30.130.0/23, 194.59.48.0/22, 45.9.68.0/22
Stadtwerke Duesseldorf AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208606

First Server Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Server Limited có 75 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.215.0/24, 139.28.222.0/23, 147.78.64.0/22, 185.102.136.0/24, 185.102.139.0/24, 185.103.109.0/24, 185.103.252.0/22, 185.104.249.0/24, 185.104.251.0/24, 185.105.88.0/22, 185.112.101.0/24, 185.112.102.0/23, 185.112.81.0/24, 185.114.72.0/23, 185.117.116.0/24, 185.117.119.0/24, 185.128.105.0/24, 185.128.106.0/23, 185.139.68.0/22, 185.17.3.0/24, 185.172.129.0/24, 185.180.231.0/24, 185.188.182.0/23, 185.195.24.0/22, 185.200.190.0/24, 185.200.191.0/24, 185.204.0.0/24, 185.204.2.0/23, 185.212.148.0/24, 185.217.198.0/23, 185.221.162.0/24, 185.232.169.0/24, 185.232.170.0/23, 185.233.200.0/24, 185.233.202.0/23, 185.233.80.0/23, 185.233.82.0/24, 185.233.83.0/24, 185.244.172.0/23, 185.252.144.0/24, 185.252.146.0/23, 185.255.132.0/22, 185.40.7.0/24, 185.81.216.0/24, 185.81.219.0/24, 185.94.164.0/23, 193.109.78.0/23, 193.162.143.0/24, 193.168.227.0/24, 193.239.160.0/23 và 25 các dải mạng khác.
First Server Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS200740, AS204154, AS204997, AS205090

Komskov Vadim Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komskov Vadim Aleksandrovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.67.193.0/24, 45.9.74.0/24
Komskov Vadim Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216234

M&S Software Engineering AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): M&S Software Engineering AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.246.151.0/24, 193.246.152.0/24, 193.246.166.0/24, 45.9.76.0/22
M&S Software Engineering AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212009

Secommerce GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secommerce GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.9.80.0/22
Secommerce GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43467

RZV - Rechenzentrum Verden GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RZV - Rechenzentrum Verden GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.9.84.0/22
RZV - Rechenzentrum Verden GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35061

Redder Telco S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redder Telco S.R.L. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.169.44.0/22, 185.41.72.0/22, 195.182.54.0/24, 212.94.135.0/24, 212.94.136.0/24, 217.194.176.0/20, 45.9.96.0/22, 46.102.101.0/24
Redder Telco S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33986

Melita Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Melita Limited có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.185.255.0/24, 141.8.0.0/17, 145.14.133.0/24, 171.22.254.0/24, 185.157.36.0/22, 185.89.136.0/22, 185.89.236.0/22, 195.138.224.0/21, 212.56.128.0/19, 212.65.96.0/19, 213.165.160.0/19, 213.217.192.0/18, 45.9.100.0/22, 46.54.0.0/17, 62.173.0.0/19, 77.71.128.0/17, 84.255.0.0/18, 85.119.120.0/21, 88.203.0.0/17, 91.103.88.0/21, 92.251.0.0/17, 94.17.0.0/16
Melita Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12709, AS200805, AS34558