Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Totvs S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totvs S.A. có 50 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.88.0/24, 138.219.89.0/24, 138.219.90.0/23, 142.0.64.0/22, 177.136.10.0/23, 177.136.13.0/24, 177.136.42.0/24, 177.136.46.0/24, 181.41.160.0/21, 181.41.168.0/21, 181.41.176.0/20, 187.94.48.0/24, 187.94.49.0/24, 187.94.50.0/23, 187.94.52.0/23, 187.94.54.0/24, 187.94.55.0/24, 187.94.56.0/24, 187.94.57.0/24, 187.94.58.0/23, 187.94.60.0/22, 189.126.132.0/22, 189.126.138.0/23, 189.126.140.0/23, 189.126.142.0/23, 189.126.144.0/20, 189.89.32.0/20, 201.157.192.0/23, 201.157.196.0/23, 201.157.198.0/24, 201.157.211.0/24, 201.157.213.0/24, 201.157.216.0/24, 201.157.219.0/24, 201.157.221.0/24, 201.157.222.0/24, 201.157.223.0/24, 201.157.224.0/22, 201.157.228.0/24, 201.157.230.0/24, 201.157.232.0/23, 201.157.234.0/24, 201.157.238.0/23, 201.157.240.0/22, 201.157.244.0/24, 201.157.245.0/24, 201.157.247.0/24, 201.157.248.0/23, 201.157.250.0/24, 45.6.152.0/22
|
Totvs S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS270631, AS273372, AS53124
|
Netlink Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlink Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.156.0/22
|
Netlink Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266231
|
Brascom Solucoes e Tecnologia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brascom Solucoes e Tecnologia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.160.0/22
|
Brascom Solucoes e Tecnologia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266196
|
CMC Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMC Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.164.0/22
|
CMC Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266140
|
Luiz C S da Silva Junior ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luiz C S da Silva Junior ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.168.0/22
|
Luiz C S da Silva Junior ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266138
|
Zenaide Alves de Souza Oliveira e Cia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenaide Alves de Souza Oliveira e Cia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.172.0/22
|
Zenaide Alves de Souza Oliveira e Cia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266139
|
Futuretec Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futuretec Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.176.0/22
|
Futuretec Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266170
|
Artinet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artinet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.180.0/22
|
Artinet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266232
|
Henrique Esdras dos Santos - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henrique Esdras dos Santos - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.184.0/22
|
Henrique Esdras dos Santos - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266164
|
Bixnet Servicos de Redes de Comunicacao Virtual
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bixnet Servicos de Redes de Comunicacao Virtual có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.87.164.0/24, 45.6.188.0/22
|
Bixnet Servicos de Redes de Comunicacao Virtual có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266169
|
Housenet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Housenet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.192.0/22
|
Housenet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266545
|
Nova Rede Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Rede Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.196.0/22
|
Nova Rede Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266563
|
Burda Comercio e Servicos Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burda Comercio e Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.200.0/22
|
Burda Comercio e Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266245
|
ISP Premium Telecom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Premium Telecom SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.204.0/22
|
ISP Premium Telecom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266246
|
Esso Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esso Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.208.0/22
|
Esso Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266250
|
Chiaraviglio Raul Fabio Winter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chiaraviglio Raul Fabio Winter có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.6.212.0/23, 45.6.214.0/24
|
Chiaraviglio Raul Fabio Winter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265709
|
Baigorria Alberto Daniel Iglobalnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baigorria Alberto Daniel Iglobalnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.196.208.0/23, 45.6.215.0/24
|
Baigorria Alberto Daniel Iglobalnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270101
|
Ispcorp Solucoes Digitais Corporativas Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ispcorp Solucoes Digitais Corporativas Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.216.0/22
|
Ispcorp Solucoes Digitais Corporativas Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266247
|
Netsv Servico de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsv Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.220.0/22
|
Netsv Servico de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266248
|
Teneda Corporacion Cia. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teneda Corporacion Cia. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.224.0/22
|
Teneda Corporacion Cia. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265724
|
Speed Net Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Net Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.255.148.0/22, 45.6.228.0/22
|
Speed Net Informatica Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265155, AS266233
|
Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.188.0/22, 167.249.148.0/22, 170.238.60.0/22, 45.6.232.0/22
|
Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61649
|
K Silva Oliveira
IPv4 Dải mạng (CIDR): K Silva Oliveira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.236.0/22
|
K Silva Oliveira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271732
|
MMM E G Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMM E G Telecomunicacoes Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.172.0/22, 168.197.80.0/22, 45.6.240.0/22
|
MMM E G Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264386
|
Vem Tecnologia em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vem Tecnologia em Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.6.244.0/22
|
Vem Tecnologia em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271078
|
Latin American and Caribbean IP Address
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latin American and Caribbean IP Address có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.184.0/22, 170.247.168.0/23, 179.0.156.0/22, 190.112.52.0/22, 200.0.86.0/23, 200.10.61.0/24, 200.10.62.0/23, 200.3.12.0/22, 200.7.84.0/23, 200.7.87.0/24, 201.219.252.0/23, 45.6.248.0/21
|
Latin American and Caribbean IP Address có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS264845, AS28000, AS28001
|
Commtel Transmissao de Dados e Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commtel Transmissao de Dados e Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.4.0/22
|
Commtel Transmissao de Dados e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266613
|
Oni Servico de Comunicacao E Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oni Servico de Comunicacao E Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.8.0/22
|
Oni Servico de Comunicacao E Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266579
|
VSTNETFIBER Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSTNETFIBER Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.12.0/22
|
VSTNETFIBER Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266606
|
L.J. de Carvalho Net - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.J. de Carvalho Net - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.16.0/22
|
L.J. de Carvalho Net - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266560
|
Ceriluz Provedores de Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceriluz Provedores de Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.20.0/22
|
Ceriluz Provedores de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266596
|
MBG Tecnologia Ltda EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBG Tecnologia Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.24.0/22
|
MBG Tecnologia Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266568
|
UltraVision Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): UltraVision Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.28.0/22
|
UltraVision Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28420
|
Jcnet Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jcnet Provedor de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.7.32.0/23, 45.7.35.0/24
|
Jcnet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266597
|
Margotto Telecomunicacoes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Margotto Telecomunicacoes SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.34.0/24
|
Margotto Telecomunicacoes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266532
|
Star Line Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Line Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.40.0/22
|
Star Line Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266565
|
Telecomunicaciones Diversificadas S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Diversificadas S.A. de C.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.233.96.0/22, 45.167.12.0/22, 45.174.228.0/22, 45.7.44.0/22
|
Telecomunicaciones Diversificadas S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265534
|
PC Info Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Info Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.48.0/22
|
PC Info Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266580
|
4Edge Tecnologia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Edge Tecnologia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.52.0/22
|
4Edge Tecnologia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273345
|
Leandro de Jesus Chaves
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leandro de Jesus Chaves có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.56.0/22
|
Leandro de Jesus Chaves có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266567
|
Natura Cosmeticos SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natura Cosmeticos SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.60.0/22
|
Natura Cosmeticos SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266561
|
Maysnet Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maysnet Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.64.0/22
|
Maysnet Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270143
|
G3 Telecomunicacoes Global Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): G3 Telecomunicacoes Global Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.68.0/22
|
G3 Telecomunicacoes Global Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266610
|
Eletricnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eletricnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.72.0/22
|
Eletricnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266570
|
Sevennet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sevennet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.76.0/22
|
Sevennet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266578
|
Isoltec Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isoltec Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.80.0/22
|
Isoltec Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266575
|
La Red Wifi Sociedad de Hecho
IPv4 Dải mạng (CIDR): La Red Wifi Sociedad de Hecho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.84.0/22
|
La Red Wifi Sociedad de Hecho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265722
|
Coop. Telef. de San Vicente Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. Telef. de San Vicente Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.88.0/22
|
Coop. Telef. de San Vicente Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265723
|
L da Silva Santos Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): L da Silva Santos Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.92.0/22
|
L da Silva Santos Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271386
|
Telxe do Brasil Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telxe do Brasil Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.228.12.0/22, 45.7.100.0/22
|
Telxe do Brasil Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266583
|
Trang 201 trên 1.443