Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
D-Net Solucoes e Fibra Optica
IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Net Solucoes e Fibra Optica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.4.240.0/22
|
D-Net Solucoes e Fibra Optica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266076
|
Supernet Informatica e Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernet Informatica e Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.4.248.0/22
|
Supernet Informatica e Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266064
|
Fernando German Fischer Fibernet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernando German Fischer Fibernet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.4.252.0/22
|
Fernando German Fischer Fibernet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265661
|
Altec S.E. Alta Tecnologia Sociedad del Estado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altec S.E. Alta Tecnologia Sociedad del Estado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.0.0/22
|
Altec S.E. Alta Tecnologia Sociedad del Estado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265687
|
VTX Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTX Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.4.0/22
|
VTX Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266132
|
Elias Comunicaciones SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elias Comunicaciones SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.8.0/22
|
Elias Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265695
|
Banco Nacional de Bolivia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Nacional de Bolivia S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.13.0/24
|
Banco Nacional de Bolivia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265670
|
Tribunal de Justica do Estado de Sergipe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal de Justica do Estado de Sergipe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.14.0/24
|
Tribunal de Justica do Estado de Sergipe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266068
|
Fravega S A C I E I
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fravega S A C I E I có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.15.0/24
|
Fravega S A C I E I có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265690
|
Banda A Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banda A Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.16.0/22
|
Banda A Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266083
|
Usina Popular Y Municipal de Tandil Sem
IPv4 Dải mạng (CIDR): Usina Popular Y Municipal de Tandil Sem có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.5.20.0/23, 45.5.22.0/24
|
Usina Popular Y Municipal de Tandil Sem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265685
|
Netlinkpe.Info Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlinkpe.Info Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.24.0/22
|
Netlinkpe.Info Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271061
|
Wianet Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wianet Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.28.0/22
|
Wianet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265706
|
Re Servicos de Comunicacao Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Re Servicos de Comunicacao Multimidia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.225.84.0/22, 45.5.32.0/22
|
Re Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266931
|
Nova Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.36.0/22
|
Nova Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266080
|
Arena Hi-Tech Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arena Hi-Tech Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.40.0/22
|
Arena Hi-Tech Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266093
|
Even Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Even Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.44.0/22
|
Even Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266107
|
Viaveloz Redes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viaveloz Redes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.48.0/22
|
Viaveloz Redes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266081
|
FibraTV SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): FibraTV SA de CV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.168.239.0/24, 45.5.52.0/22
|
FibraTV SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265530
|
Grupo Konectiva Latam S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Konectiva Latam S.A có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.49.248.0/21, 190.211.92.0/22, 190.5.213.0/24, 190.5.214.0/23, 45.5.60.0/22
|
Grupo Konectiva Latam S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262184
|
WhitelabelColo
IPv4 Dải mạng (CIDR): WhitelabelColo có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.108.0/22, 170.244.92.0/22, 170.254.176.0/22, 191.102.128.0/20, 191.102.144.0/22, 191.102.148.0/23, 191.102.151.0/24, 191.102.152.0/21, 191.102.160.0/19, 212.6.51.0/24, 45.5.64.0/22
|
WhitelabelColo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394474
|
Powerserv Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powerserv Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.72.0/22
|
Powerserv Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266082
|
HNTelco S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): HNTelco S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.76.0/22
|
HNTelco S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265680
|
Fiber7 Telecomunicacoes Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber7 Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.80.0/22
|
Fiber7 Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266088
|
H News Telecomunicacoes e Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): H News Telecomunicacoes e Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.84.0/22
|
H News Telecomunicacoes e Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266090
|
F dos S Bezerra Pontes - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F dos S Bezerra Pontes - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.88.0/22
|
F dos S Bezerra Pontes - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266084
|
Senal Interactiva S.A de C.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Senal Interactiva S.A de C.V có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.198.186.0/23, 154.201.17.0/24, 156.233.28.0/22, 200.34.204.0/24, 45.5.92.0/22
|
Senal Interactiva S.A de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28419
|
Giganet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganet Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.96.0/22
|
Giganet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266091
|
Sim Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sim Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.100.0/22
|
Sim Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266095
|
Navegar Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navegar Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.104.0/22
|
Navegar Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266096
|
R. Costa do Nascimento
IPv4 Dải mạng (CIDR): R. Costa do Nascimento có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.5.108.0/23, 45.5.111.0/24
|
R. Costa do Nascimento có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266092
|
All Fast Network Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Fast Network Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.76.0/22, 45.5.110.0/24
|
All Fast Network Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266015
|
Conexao MB e Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexao MB e Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.112.0/22
|
Conexao MB e Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266094
|
Infinitum S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitum S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.186.104.0/22, 45.228.232.0/22, 45.5.116.0/22
|
Infinitum S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265684
|
Alcom SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcom SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.5.120.0/22, 45.5.125.0/24, 45.5.126.0/23
|
Alcom SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265672
|
VoIP Analysis S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIP Analysis S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.124.0/24
|
VoIP Analysis S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265644
|
Rede Supernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Supernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.128.0/22
|
Rede Supernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266111
|
Clicknet Telecom. Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clicknet Telecom. Provedor de Internet Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.228.212.0/22, 45.236.136.0/22, 45.5.132.0/22
|
Clicknet Telecom. Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268238
|
F.G.M. da Silva-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F.G.M. da Silva-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.136.0/22
|
F.G.M. da Silva-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266098
|
LCE Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCE Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.190.40.0/22, 45.5.140.0/22
|
LCE Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269633
|
Agility Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agility Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.205.28.0/22, 189.85.32.0/22, 45.5.144.0/22
|
Agility Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS265360, AS266103, AS270642
|
Azul Networks S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azul Networks S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.148.0/22
|
Azul Networks S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265702
|
Intersat S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersat S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.152.0/22
|
Intersat S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265676
|
Totus Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totus Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.156.0/22
|
Totus Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266114
|
Asociacion Red Universitaria de Alta Velocidad del Valle del Cauca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Red Universitaria de Alta Velocidad del Valle del Cauca có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.208.0/21, 200.3.192.0/24, 45.183.196.0/22, 45.5.160.0/21, 45.5.172.0/22, 45.5.184.0/21
|
Asociacion Red Universitaria de Alta Velocidad del Valle del Cauca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265696
|
Top 37 Estacoes e Redes de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top 37 Estacoes e Redes de Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.204.0/22, 45.235.32.0/22, 45.5.168.0/23, 45.5.171.0/24
|
Top 37 Estacoes e Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267399
|
Coipe Sistemas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coipe Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.170.0/24
|
Coipe Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266179
|
Amazonet Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazonet Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.176.0/22
|
Amazonet Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266194
|
RPNet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): RPNet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.192.0/22
|
RPNet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266104
|
Rpnet Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rpnet Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.5.196.0/22
|
Rpnet Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266105
|
Trang 199 trên 1.443