Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Jin Shaohai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jin Shaohai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.69.0/24
Jin Shaohai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209306

Codereactor Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Codereactor Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.127.10.0/24, 44.32.70.0/24
Codereactor Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208563

Kullawat Chaowanawatee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kullawat Chaowanawatee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.74.0/24
Kullawat Chaowanawatee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216049

Office of Consensus Maintenance LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of Consensus Maintenance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.75.0/24
Office of Consensus Maintenance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215069

Szabolcs Sipos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Szabolcs Sipos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.76.0/24
Szabolcs Sipos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215505

GMB Computers SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMB Computers SRL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.226.60.0/24, 193.226.63.0/24, 193.231.242.0/24, 194.102.194.0/24, 217.156.76.0/24, 44.32.77.0/24, 80.97.125.0/24, 85.120.34.0/24, 86.104.128.0/22, 89.43.136.0/22
GMB Computers SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31017

Y.U.T Corporate Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Y.U.T Corporate Company Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.185.146.0/23, 185.84.160.0/23, 44.32.80.0/21, 45.130.141.0/24, 81.31.234.0/24, 91.210.146.0/24
Y.U.T Corporate Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149766

Aleksandr Muravja

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksandr Muravja có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.89.0/24
Aleksandr Muravja có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216311

Alice Wyan Garcia Martin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alice Wyan Garcia Martin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.32.90.0/24
Alice Wyan Garcia Martin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214930

Amateur Radio Digital Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amateur Radio Digital Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.33.0.0/22, 44.33.4.0/24, 44.33.7.0/24
Amateur Radio Digital Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56508

Precise Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Precise Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.96.0/22, 44.40.44.0/22
Precise Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40761

XMission L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XMission L.C. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.129.218.0/23, 141.193.57.0/24, 166.70.0.0/16, 185.127.92.0/24, 192.104.159.0/24, 198.207.196.0/24, 198.60.104.0/22, 198.60.108.0/23, 198.60.110.0/24, 198.60.113.0/24, 198.60.114.0/24, 198.60.22.0/24, 198.60.80.0/22, 198.60.84.0/24, 199.104.120.0/21, 199.88.179.0/24, 204.107.178.0/24, 204.228.128.0/19, 207.135.128.0/20, 207.135.144.0/21, 207.135.152.0/22, 207.135.157.0/24, 207.135.158.0/23, 44.40.48.0/24, 68.69.160.0/20
XMission L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6315

AxcelX Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AxcelX Technologies LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.105.0/24, 184.105.141.0/24, 192.34.80.0/21, 199.217.104.0/22, 199.4.152.0/24, 208.89.60.0/22, 44.44.117.0/24, 69.166.8.0/23
AxcelX Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33083

Air Link Rural Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Link Rural Broadband LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.192.158.0/24, 162.219.61.0/24, 162.254.128.0/22, 198.212.36.0/24, 207.174.224.0/23, 209.131.232.0/22, 44.46.20.0/24, 65.110.32.0/21, 74.119.4.0/22
Air Link Rural Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62948

Lightbound LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightbound LLC có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.149.150.0/24, 192.207.21.0/24, 198.186.120.0/21, 198.186.64.0/21, 199.254.204.0/24, 205.166.216.0/24, 206.246.128.0/19, 206.246.164.0/22, 206.246.168.0/21, 206.246.176.0/20, 206.53.224.0/21, 206.53.232.0/22, 206.53.237.0/24, 206.53.238.0/23, 206.53.240.0/20, 207.250.16.0/24, 208.202.64.0/24, 208.82.10.0/23, 209.43.0.0/19, 209.43.106.0/23, 209.43.108.0/22, 209.43.112.0/22, 209.43.125.0/24, 209.43.126.0/23, 209.43.32.0/20, 209.43.48.0/24, 209.43.60.0/22, 209.43.64.0/22, 209.43.71.0/24, 209.43.72.0/22, 209.43.80.0/20, 209.43.96.0/21, 44.48.16.0/24, 44.48.24.0/23, 66.209.224.0/23, 66.209.227.0/24, 66.209.228.0/22, 66.209.232.0/21
Lightbound LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7332

Polarity3 Consulting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polarity3 Consulting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.14.24.0/21, 44.60.109.0/24
Polarity3 Consulting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35935

Dambrouka Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dambrouka Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.254.175.0/24, 44.72.16.0/24
Dambrouka Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400232

Trustcomm Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustcomm Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.76.13.0/24, 67.206.128.0/21, 67.206.138.0/23, 67.206.140.0/22, 67.206.144.0/21, 67.206.152.0/23, 67.206.154.0/24, 67.206.157.0/24, 67.206.158.0/23
Trustcomm Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26857

Wingman IT Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wingman IT Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.90.16.0/24, 69.64.112.0/24
Wingman IT Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398883

FreedomNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): FreedomNet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.103.0.0/19, 44.103.32.0/20, 44.103.50.0/23, 44.103.52.0/22, 44.103.56.0/21
FreedomNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22829

Reserve Long Distance Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserve Long Distance Company Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.192.116.0/22, 44.108.10.0/24, 64.251.96.0/20, 66.97.48.0/20, 69.31.144.0/20
Reserve Long Distance Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27294

Corespace Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corespace Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.232.139.0/24, 198.73.50.0/23, 199.188.144.0/22, 44.110.0.0/24, 64.182.0.0/16, 69.13.0.0/16
Corespace Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1625, AS54489

617A Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): 617A Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.116.15.0/24, 45.42.244.0/23, 45.42.246.0/24, 45.42.247.0/24
617A Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19385, AS399135

Tech9 Computer Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech9 Computer Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.124.8.0/24
Tech9 Computer Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206885

Moapa Valley Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moapa Valley Telephone Company có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.128.0/22, 130.250.104.0/24, 130.250.110.0/23, 208.101.206.0/24, 208.101.224.0/23, 208.76.92.0/22, 44.125.0.0/24, 66.132.182.0/23, 72.14.124.0/23
Moapa Valley Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20018

Provision Data Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provision Data Systems Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.136.0/24, 162.222.137.0/24, 162.222.138.0/24, 162.222.139.0/24, 199.119.216.0/22, 199.166.5.0/24, 199.185.139.0/24, 199.60.252.0/24, 206.212.253.0/24, 208.73.56.0/22, 208.87.196.0/22, 44.135.160.0/21, 44.135.216.0/23
Provision Data Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25999, AS55130

Quicksilver Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quicksilver Wireless có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.162.13.0/24, 199.60.118.0/24, 199.60.222.0/24, 199.60.96.0/24, 204.174.113.0/24, 204.174.116.0/23, 204.174.230.0/24, 204.239.19.0/24, 204.239.207.0/24, 204.239.216.0/24, 204.239.240.0/24, 44.135.168.0/23, 64.251.78.0/23
Quicksilver Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23181

Keewaytinook Okimakanak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keewaytinook Okimakanak có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.188.104.0/21, 206.188.120.0/21, 44.135.197.0/24, 64.184.192.0/19, 66.165.192.0/19, 69.71.64.0/19
Keewaytinook Okimakanak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26288

British Columbia Frequency Modulation Communications Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): British Columbia Frequency Modulation Communications Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.12.104.0/22, 44.135.208.0/21
British Columbia Frequency Modulation Communications Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40598

Meltus Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meltus Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.136.59.0/24
Meltus Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137219

QLD VoIP Services Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): QLD VoIP Services Australia có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.160.116.0/23, 203.14.129.0/24, 203.17.11.0/24, 203.27.74.0/23, 203.28.181.0/24, 203.31.71.0/24, 203.32.208.0/22, 203.4.170.0/23, 203.4.240.0/21, 203.7.226.0/24, 203.9.224.0/22, 203.9.228.0/24, 203.9.230.0/24, 44.136.124.0/24
QLD VoIP Services Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9449

Virtual Node - Bamlabs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Node - Bamlabs có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.106.168.0/22, 44.136.139.0/24, 44.136.151.0/24, 44.136.154.0/23
Virtual Node - Bamlabs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38221

NAB Investment Holdings Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NAB Investment Holdings Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.150.248.0/23, 103.60.216.0/24, 160.22.154.0/24, 44.136.158.0/23
NAB Investment Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38887

Thomax Tech Syd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomax Tech Syd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.156.194.0/24, 103.171.228.0/24, 218.100.87.0/24, 44.136.161.0/24
Thomax Tech Syd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56199

Surf B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surf B.V. có 226 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.125.0.0/16, 130.112.0.0/16, 130.161.0.0/16, 130.37.0.0/16, 130.89.0.0/16, 131.155.0.0/16, 131.174.0.0/16, 131.180.0.0/16, 131.211.0.0/16, 131.224.0.0/16, 132.229.0.0/16, 134.221.0.0/16, 136.231.0.0/16, 137.120.0.0/16, 137.224.0.0/16, 137.56.0.0/16, 139.63.0.0/16, 141.252.0.0/16, 143.121.0.0/16, 145.0.0.0/16, 145.1.0.0/17, 145.100.0.0/18, 145.100.112.0/22, 145.100.116.0/23, 145.100.118.0/24, 145.100.119.0/24, 145.100.120.0/21, 145.100.128.0/17, 145.100.64.0/19, 145.100.96.0/20, 145.101.0.0/16, 145.102.128.0/22, 145.102.136.0/21, 145.102.144.0/20, 145.102.16.0/20, 145.102.160.0/19, 145.102.192.0/18, 145.102.2.0/23, 145.102.32.0/19, 145.102.4.0/23, 145.102.6.0/23, 145.102.64.0/18, 145.102.8.0/21, 145.103.0.0/16, 145.104.0.0/15, 145.106.0.0/16, 145.107.0.0/22, 145.107.128.0/17, 145.107.16.0/20, 145.107.32.0/19 và 176 các dải mạng khác.
Surf B.V. có liên kết với 10 các số AS. Đây là: AS1101, AS1102, AS1103, AS1128, AS1133, AS1145, AS1147, AS1149, AS1152, AS1161

Netcrew Ry

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcrew Ry có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.139.0.0/16, 85.188.0.0/18
Netcrew Ry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34387

Signal Bredband AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Bredband AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.141.140.0/22, 80.89.32.0/19
Signal Bredband AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16175

Lambrechts Data Services VOF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambrechts Data Services VOF có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.18.150.0/24, 188.210.92.0/24, 44.144.0.0/18, 44.144.100.0/24, 44.144.102.0/23, 44.144.104.0/21, 44.144.112.0/21, 44.144.120.0/23, 44.144.122.0/24, 44.144.124.0/22, 44.144.128.0/17, 44.144.64.0/19, 44.144.96.0/22
Lambrechts Data Services VOF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62383

Bart Champagne

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bart Champagne có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.109.204.0/24, 194.146.121.0/24, 195.234.45.0/24, 44.144.101.0/24, 62.122.36.0/22
Bart Champagne có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29533, AS35701

HEAnet CLG

IPv4 Dải mạng (CIDR): HEAnet CLG có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.226.0.0/16, 136.201.0.0/16, 136.206.0.0/16, 140.203.0.0/16, 143.239.0.0/16, 147.252.0.0/16, 149.153.0.0/16, 149.157.0.0/16, 157.190.0.0/16, 160.6.0.0/16, 193.1.0.0/17, 193.1.128.0/18, 193.1.192.0/19, 193.1.224.0/20, 193.1.240.0/22, 193.1.244.0/23, 193.1.246.0/24, 193.1.248.0/21, 44.155.0.0/16, 45.144.8.0/22, 77.87.24.0/21, 87.32.0.0/12, 91.123.224.0/20, 91.193.188.0/22
HEAnet CLG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1213

453 Ladplacout Jorakhaebua

IPv4 Dải mạng (CIDR): 453 Ladplacout Jorakhaebua có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.30.124.0/22, 116.89.252.0/22, 119.59.96.0/19, 44.159.12.0/22
453 Ladplacout Jorakhaebua có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56067

Interop Show Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interop Show Network có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.64.0.0/17, 128.64.128.0/20, 128.64.144.0/24, 128.64.146.0/23, 128.64.149.0/24, 128.64.160.0/19, 128.64.192.0/18, 130.128.0.0/15, 192.16.170.0/24, 199.45.0.0/21, 199.45.8.0/22, 45.0.0.0/15
Interop Show Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS290

3XK Tech GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3XK Tech GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.167.24.0/21, 104.207.32.0/19, 45.3.32.0/20, 45.3.48.0/21, 45.3.56.0/22, 65.111.0.0/19, 95.141.242.0/24
3XK Tech GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200373

TLink SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): TLink SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.0.0/22
TLink SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265662

Geiza Teixeira Martins Iida

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geiza Teixeira Martins Iida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.4.0/22
Geiza Teixeira Martins Iida có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266042

Interviva Telecom e Servicos Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interviva Telecom e Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.8.0/22
Interviva Telecom e Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266052

Rogerio Ferreira Rosa & Cia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogerio Ferreira Rosa & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.12.0/22
Rogerio Ferreira Rosa & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266035

Desbravadora Internet e Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Desbravadora Internet e Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.16.0/22
Desbravadora Internet e Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266053

Osirnet Info Telecom Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Osirnet Info Telecom Ltda. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 132.255.144.0/22, 168.205.176.0/22, 170.79.72.0/22, 177.22.160.0/20, 177.53.64.0/22, 186.208.144.0/20, 191.5.216.0/22, 45.182.184.0/23, 45.4.20.0/22
Osirnet Info Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262459

Canet Internet e Telecom Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canet Internet e Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.4.24.0/22
Canet Internet e Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266043