Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Robin Weiligmann
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robin Weiligmann có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.136.0/24
|
Robin Weiligmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207622
|
Techcrea Solutions SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techcrea Solutions SAS có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.36.0/22, 185.41.152.0/22, 188.213.140.0/22, 188.213.24.0/21, 188.214.25.0/24, 44.31.138.0/23, 45.81.84.0/22, 86.104.252.0/23, 86.105.212.0/23, 86.105.254.0/23, 86.107.189.0/24, 86.107.190.0/24, 89.234.142.0/23, 89.234.148.0/23, 89.38.238.0/23, 91.229.20.0/24, 91.236.239.0/24, 91.236.254.0/23, 93.113.206.0/23, 93.115.96.0/23, 93.118.32.0/22
|
Techcrea Solutions SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197922
|
Gregory Shapiro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gregory Shapiro có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.180.151.0/24, 44.31.140.0/24
|
Gregory Shapiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199518
|
cyberways Informationsdienste GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): cyberways Informationsdienste GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.242.0/24, 194.59.224.0/20, 212.125.96.0/19, 44.31.143.0/24, 91.214.92.0/22
|
cyberways Informationsdienste GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13132
|
Nils Steinger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nils Steinger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.160.0/24
|
Nils Steinger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206161
|
Alternative Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alternative Enterprises có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.240.0/24, 103.206.98.0/24, 203.0.139.0/24, 44.31.161.0/24
|
Alternative Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150788
|
Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.163.0/24
|
Fabian Friesenecker Trading As Vlbgit Friesenecker E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47251
|
Wei Xiaofan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wei Xiaofan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.165.0/24
|
Wei Xiaofan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208993
|
Kristjan Komlosi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kristjan Komlosi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.167.0/24
|
Kristjan Komlosi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212405
|
Tiny Tiny Computing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiny Tiny Computing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.22.0/24, 44.31.168.0/24
|
Tiny Tiny Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398419
|
plan b. solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): plan b. solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.52.244.0/22, 44.31.170.0/24
|
plan b. solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202113
|
Andy Mace
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andy Mace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.172.0/24
|
Andy Mace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62374
|
Rory Bolton
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rory Bolton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.173.0/24
|
Rory Bolton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207755
|
Pierre Emeriaud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pierre Emeriaud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.174.0/24
|
Pierre Emeriaud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206155
|
Giannis Kontos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giannis Kontos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.176.0/24
|
Giannis Kontos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202224
|
Peter Hannay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Hannay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.177.0/24
|
Peter Hannay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200557
|
Association Senaheberg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Senaheberg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.180.0/24
|
Association Senaheberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57853
|
Mach Dilemma LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mach Dilemma LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.36.0/22, 198.72.6.0/24, 44.31.181.0/24, 45.127.112.0/22
|
Mach Dilemma LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40138
|
Johnathon Moore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnathon Moore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.182.0/24
|
Johnathon Moore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205531
|
Onvox LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onvox LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.104.0/24, 44.31.183.0/24
|
Onvox LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1050
|
Brian Blevins
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brian Blevins có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.184.0/24
|
Brian Blevins có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213384
|
Eta Heese
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eta Heese có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.189.0/24
|
Eta Heese có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213185
|
Lighthouse Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lighthouse Networks Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.16.192.0/20, 185.34.120.0/22, 193.200.155.0/24, 44.31.191.0/24, 91.102.80.0/21, 94.230.96.0/20
|
Lighthouse Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43406
|
Les.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Les.net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 174.34.248.0/22, 199.87.152.0/22, 199.87.156.0/23, 208.81.0.0/21, 44.31.194.0/23
|
Les.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18451
|
Tobias Schramm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tobias Schramm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.202.0/24
|
Tobias Schramm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208340
|
Nitaet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitaet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.204.0/22
|
Nitaet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57883
|
Fan Zhang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fan Zhang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.212.0/24
|
Fan Zhang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209294
|
Armin Fisslthaler
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armin Fisslthaler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.213.0/24
|
Armin Fisslthaler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202928
|
Doorpost Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doorpost Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.216.0/24
|
Doorpost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133555
|
Michael Newcomb
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Newcomb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.217.0/24
|
Michael Newcomb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197841
|
Stephanie Wilde-Hobbs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephanie Wilde-Hobbs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.218.0/24
|
Stephanie Wilde-Hobbs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212245
|
K0MWB
IPv4 Dải mạng (CIDR): K0MWB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.219.0/24
|
K0MWB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394999
|
Andrzejewski David
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrzejewski David có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.221.0/24
|
Andrzejewski David có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198005
|
Rok Potocnik S.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rok Potocnik S.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.222.0/24
|
Rok Potocnik S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212170
|
Bojin Li
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bojin Li có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.223.0/24
|
Bojin Li có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198734
|
Charlie Camilleri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charlie Camilleri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.225.0/24
|
Charlie Camilleri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198219
|
Bay Area Mesh Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay Area Mesh Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.197.44.0/24, 44.31.228.0/24
|
Bay Area Mesh Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32681
|
Mitja Herbaj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitja Herbaj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.230.0/24
|
Mitja Herbaj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198923
|
Mingyang Shen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mingyang Shen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.231.0/24
|
Mingyang Shen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203236
|
In the Stix Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): In the Stix Broadband LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.145.0/24, 173.231.64.0/23, 173.231.68.0/22, 199.193.59.0/24, 200.50.128.0/21, 209.142.72.0/22, 44.31.237.0/24, 66.146.226.0/23
|
In the Stix Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396226
|
Seamus Caveney
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seamus Caveney có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.243.0/24
|
Seamus Caveney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205602
|
InitiumNovum LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): InitiumNovum LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.245.235.0/24, 44.31.251.0/24
|
InitiumNovum LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395990
|
Tsukudani Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsukudani Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.31.252.0/24
|
Tsukudani Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150325
|
Wiztech Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiztech Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.233.35.0/24, 44.31.253.0/24
|
Wiztech Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36811
|
Electronic Communities Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Communities Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.23.0/24, 194.55.0.0/24, 194.55.40.0/24, 194.55.43.0/24, 194.60.198.0/23, 195.66.148.0/23, 44.31.254.0/24, 44.32.48.0/22, 45.153.132.0/23, 45.153.134.0/24, 83.150.249.0/24, 83.150.250.0/23, 85.199.212.0/22, 91.230.243.0/24
|
Electronic Communities Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24705, AS61337
|
InSPire Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): InSPire Net Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.234.132.0/22, 121.79.192.0/18, 122.252.152.0/21, 150.107.160.0/22, 192.138.251.0/24, 192.245.185.0/24, 202.36.110.0/24, 202.36.214.0/23, 203.114.128.0/18, 44.31.255.0/24
|
InSPire Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17705
|
SC Netveillance SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Netveillance SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 44.32.16.0/20, 81.180.160.0/23, 81.181.65.0/24, 81.181.71.0/24, 94.176.6.0/24
|
SC Netveillance SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58247
|
Joshua Boyd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joshua Boyd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.32.58.0/24
|
Joshua Boyd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215520
|
Georgios Karampitsakis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgios Karampitsakis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 44.32.63.0/24
|
Georgios Karampitsakis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215734
|
SnapStack Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SnapStack Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.7.0/24, 44.32.68.0/24, 89.213.128.0/24
|
SnapStack Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51089, AS61350
|
Trang 196 trên 1.443