Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

VortexOK.net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VortexOK.net LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.209.106.0/24, 44.31.7.0/24
VortexOK.net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399417

Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.16.0/24
Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206477

UPP MicroComponent LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): UPP MicroComponent LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.84.0/23, 195.62.92.0/23, 44.31.22.0/24
UPP MicroComponent LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42394

SDCC Japan-West Area

IPv4 Dải mạng (CIDR): SDCC Japan-West Area có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.152.178.0/24, 103.160.48.0/24, 44.31.25.0/24
SDCC Japan-West Area có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38074

IAN Chilton

IPv4 Dải mạng (CIDR): IAN Chilton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.27.0/24
IAN Chilton có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57483

RBB Infotech

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBB Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.28.0/24
RBB Infotech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135671

Ioan-Dan Rusanu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ioan-Dan Rusanu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.31.29.0/24, 44.31.31.0/24
Ioan-Dan Rusanu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43483

Salkeld Matthew Ta Matthew Salkeld Consulting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salkeld Matthew Ta Matthew Salkeld Consulting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.219.7.0/24, 44.31.30.0/24
Salkeld Matthew Ta Matthew Salkeld Consulting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135421

M100 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): M100 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.31.32.0/22, 79.137.140.0/24
M100 LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199295, AS211963

Harley Tomas Watson

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harley Tomas Watson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.38.0/24
Harley Tomas Watson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211244

Aussie Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aussie Broadband có 65 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.202.0/23, 103.115.208.0/22, 103.176.60.0/24, 103.60.152.0/22, 103.61.97.0/24, 103.61.99.0/24, 103.94.48.0/22, 117.20.64.0/21, 119.17.128.0/19, 119.18.0.0/19, 119.18.32.0/21, 120.88.112.0/20, 121.200.1.0/24, 121.200.16.0/20, 121.200.2.0/23, 121.200.4.0/22, 121.200.8.0/21, 123.253.148.0/23, 123.253.150.0/24, 144.6.0.0/16, 159.196.0.0/16, 167.179.128.0/18, 180.150.0.0/17, 180.181.192.0/18, 192.109.197.0/24, 192.135.208.0/24, 192.150.107.0/24, 192.207.120.0/24, 202.142.128.0/20, 202.153.208.0/20, 202.4.31.0/24, 202.84.20.0/23, 202.90.240.0/21, 203.0.120.0/24, 203.12.136.0/24, 203.129.16.0/20, 203.16.167.0/24, 203.20.64.0/24, 203.22.255.0/24, 203.22.74.0/24, 203.23.173.0/24, 203.24.73.0/24, 203.27.101.0/24, 203.28.17.0/24, 203.30.24.0/24, 203.31.23.0/24, 203.31.7.0/24, 203.31.96.0/24, 203.32.71.0/24, 203.34.244.0/24 và 15 các dải mạng khác.
Aussie Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4764

Davy Letizia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Davy Letizia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.40.0/24
Davy Letizia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212948

Global Networks Telecomunicacoes Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Networks Telecomunicacoes Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 186.250.248.0/22, 44.31.41.0/24
Global Networks Telecomunicacoes Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262985

Imlonghao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imlonghao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.42.0/24
Imlonghao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133846

Qin Cloud Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qin Cloud Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.43.0/24
Qin Cloud Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7721

Azsignshop LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azsignshop LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.190.40.0/24, 44.31.46.0/23, 44.31.50.0/23, 66.248.232.0/23
Azsignshop LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6556

Alptekin Sunnetci

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alptekin Sunnetci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.49.0/24
Alptekin Sunnetci có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200334

Chris Lawrence

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chris Lawrence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.52.0/24
Chris Lawrence có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208907

Moe Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moe Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.53.0/24
Moe Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209215

Nikolaus Hammler

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikolaus Hammler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.56.0/24
Nikolaus Hammler có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210623

Citizens Telephone Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citizens Telephone Cooperative có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.117.220.0/22, 172.83.128.0/21, 172.93.60.0/22, 204.15.44.0/23, 208.85.172.0/22, 216.222.128.0/20, 44.31.57.0/24, 66.37.64.0/19
Citizens Telephone Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16942

Pudu LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pudu LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 44.31.59.0/24, 64.187.208.0/23, 91.193.114.0/24
Pudu LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47689

Sogetel Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sogetel Inc có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.151.128.0/21, 170.89.192.0/18, 204.8.0.0/22, 205.233.212.0/24, 205.236.148.0/24, 205.236.172.0/24, 207.35.52.0/23, 207.35.82.0/23, 209.226.84.0/22, 44.31.63.0/24, 66.187.112.0/20, 69.51.192.0/18, 74.116.112.0/21, 74.126.96.0/19, 74.221.16.0/20, 74.50.160.0/19
Sogetel Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4540

Creasa VOF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creasa VOF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.68.0/24
Creasa VOF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210821

Internet Technology Laboratory

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Technology Laboratory có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.167.250.0/24, 44.31.69.0/24
Internet Technology Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38254

Hivane Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hivane Association có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.106.116.0/22, 193.164.153.0/24, 193.17.192.0/24, 193.200.42.0/23, 193.222.128.0/24, 44.31.102.0/24, 44.31.71.0/24
Hivane Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34019

Tsung-Yi Yu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsung-Yi Yu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.69.92.0/23, 44.31.73.0/24
Tsung-Yi Yu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7480

57North Hacklab Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 57North Hacklab Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.2.0/24, 44.31.75.0/24
57North Hacklab Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202076

Studentersamfundet i Trondhjem

IPv4 Dải mạng (CIDR): Studentersamfundet i Trondhjem có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.35.52.0/22, 44.141.132.0/24, 44.31.76.0/24
Studentersamfundet i Trondhjem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58302

Adam Goodenough

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Goodenough có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.67.34.0/24, 44.31.238.0/24, 44.31.80.0/24, 89.39.211.0/24
Adam Goodenough có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210667

Licheng Mao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Licheng Mao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.81.0/24
Licheng Mao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210041

Zidane Bouabsa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zidane Bouabsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.84.0/24
Zidane Bouabsa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208529

Edward Behling

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edward Behling có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.85.0/24
Edward Behling có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210836

Stephen Fraser

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephen Fraser có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.86.0/24
Stephen Fraser có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207748

Link- Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link- Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.93.24.0/23, 193.93.27.0/24, 44.31.90.0/24, 85.217.224.0/21, 85.217.232.0/22, 85.217.236.0/23, 85.217.240.0/21, 85.217.248.0/22, 85.217.252.0/23, 91.192.237.0/24, 91.192.238.0/23
Link- Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39401

Pieter Berkel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pieter Berkel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.92.0/22
Pieter Berkel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199840

Cameron Sharp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cameron Sharp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.97.0/24
Cameron Sharp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200280

S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald

IPv4 Dải mạng (CIDR): S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.251.88.0/21, 185.133.12.0/22, 185.156.70.0/23, 185.214.232.0/22, 185.5.100.0/22, 192.109.195.0/24, 193.31.18.0/24, 193.7.176.0/21, 44.31.124.0/24, 44.31.99.0/24, 85.190.192.0/19, 86.111.248.0/21, 89.106.216.0/21
S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39702, AS52012

Daniel Jacint AGOCS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Jacint AGOCS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.103.0/24
Daniel Jacint AGOCS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211495

Q Misell

IPv4 Dải mạng (CIDR): Q Misell có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.105.0/24
Q Misell có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210561

Steven Honson

IPv4 Dải mạng (CIDR): Steven Honson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.108.0/24
Steven Honson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205102

39D Services LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): 39D Services LTD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.242.45.0/24, 185.242.46.0/23, 194.24.166.0/23, 44.31.109.0/24, 91.204.244.0/22
39D Services LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34979

Michael Jones

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Jones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.110.0/24
Michael Jones có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206671

Peddie Institute Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peddie Institute Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.144.108.0/24, 44.31.113.0/24
Peddie Institute Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139742

Kroell Bernhard

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kroell Bernhard có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.147.225.0/24, 44.31.116.0/24
Kroell Bernhard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207962

Fastpath Ike

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastpath Ike có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.119.210.0/24, 185.201.254.0/24, 194.48.152.0/24, 44.31.121.0/24
Fastpath Ike có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS51574, AS56457

Westconnect Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westconnect Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.4.0/24, 158.51.112.0/24, 44.31.125.0/24, 44.31.185.0/24, 44.31.188.0/24
Westconnect Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396503

Sarah Maedel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarah Maedel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 44.31.126.0/24
Sarah Maedel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203478

Cruzio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cruzio có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.135.198.0/24, 192.135.76.0/24, 198.202.199.0/24, 198.232.247.0/24, 199.73.112.0/22, 216.173.128.0/20, 44.31.128.0/22, 63.249.64.0/18, 68.170.176.0/20, 69.27.176.0/20, 74.220.64.0/20
Cruzio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11994

Conectat Servicios de Banda Ancha SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectat Servicios de Banda Ancha SL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.58.25.0/24, 154.58.8.0/21, 185.202.160.0/22, 44.31.134.0/24, 80.91.75.0/24
Conectat Servicios de Banda Ancha SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205827