Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Cruzio

Cruzio - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Cruzio có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.135.198.0/24, 192.135.76.0/24, 198.202.199.0/24, 198.232.247.0/24, 199.73.112.0/22, 216.173.128.0/20, 44.31.128.0/22, 63.249.64.0/18, 68.170.176.0/20, 69.27.176.0/20, 74.220.64.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Cruzio, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Cruzio cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Cruzio - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cruzio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11994
Dải IP CIDR ASN tên AS
44.31.128.0 đến 44.31.131.255 44.31.128.0/22 AS11994 Cruzio Xem dải
63.249.64.0 đến 63.249.127.255 63.249.64.0/18 AS11994 Cruzio Xem dải
68.170.176.0 đến 68.170.191.255 68.170.176.0/20 AS11994 Cruzio Xem dải
69.27.176.0 đến 69.27.191.255 69.27.176.0/20 AS11994 Cruzio Xem dải
74.220.64.0 đến 74.220.79.255 74.220.64.0/20 AS11994 Cruzio Xem dải
192.135.76.0 đến 192.135.76.255 192.135.76.0/24 AS11994 Cruzio Xem dải
192.135.198.0 đến 192.135.198.255 192.135.198.0/24 AS11994 Cruzio Xem dải
198.202.199.0 đến 198.202.199.255 198.202.199.0/24 AS11994 Cruzio Xem dải
198.232.247.0 đến 198.232.247.255 198.232.247.0/24 AS11994 Cruzio Xem dải
199.73.112.0 đến 199.73.115.255 199.73.112.0/22 AS11994 Cruzio Xem dải
216.173.128.0 đến 216.173.143.255 216.173.128.0/20 AS11994 Cruzio Xem dải
11 Kết quả - Trang 1 trên 1