Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DB3 Servicos de Telecomunicacoes S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): DB3 Servicos de Telecomunicacoes S.A có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.122.80.0/22, 138.122.84.0/22, 138.59.228.0/22, 167.250.136.0/22, 170.78.4.0/22, 170.81.192.0/22, 170.81.4.0/22, 177.104.112.0/20, 177.190.208.0/22, 177.38.200.0/22, 177.38.204.0/23, 177.38.206.0/24, 177.38.207.0/24, 177.39.56.0/21, 177.53.216.0/21, 177.66.120.0/22, 177.72.0.0/21, 179.96.216.0/21, 187.110.224.0/20, 187.120.48.0/20, 187.60.240.0/20, 187.84.64.0/20, 187.94.8.0/22, 191.52.224.0/20, 191.6.8.0/21, 201.139.184.0/21, 201.148.100.0/22, 201.148.120.0/22, 201.20.64.0/18, 45.165.228.0/23, 45.165.230.0/23, 45.172.124.0/22, 45.179.224.0/22, 45.229.212.0/22, 45.236.68.0/22, 45.7.104.0/22
|
DB3 Servicos de Telecomunicacoes S.A có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS268018, AS28598, AS52759, AS61832, AS61946
|
Profiber Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Profiber Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.108.0/22
|
Profiber Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266571
|
Uplink Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uplink Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.204.0/22, 45.7.112.0/22
|
Uplink Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265290, AS266573
|
Conect- Provedor de Internet Ltda EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect- Provedor de Internet Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.116.0/22
|
Conect- Provedor de Internet Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266584
|
Giga Telecom LTDA ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Telecom LTDA ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.120.0/22
|
Giga Telecom LTDA ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266638
|
Fibras Opticas del Oeste S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibras Opticas del Oeste S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.124.0/22
|
Fibras Opticas del Oeste S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265692
|
Hispasat Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hispasat Mexico S.A. de C.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.100.0/22, 190.95.65.0/24, 190.95.66.0/24, 201.139.213.0/24, 201.219.129.0/24, 45.163.120.0/22, 45.170.134.0/23, 45.7.136.0/24
|
Hispasat Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265554
|
Wibo SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wibo SA de CV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.113.52.0/23, 201.139.168.0/22, 45.7.137.0/24, 45.7.138.0/23
|
Wibo SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265535
|
Suministros Y Servicios Interweb-Site C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suministros Y Servicios Interweb-Site C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.140.0/22
|
Suministros Y Servicios Interweb-Site C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271816
|
2B Tecnologias em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2B Tecnologias em Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.144.0/22
|
2B Tecnologias em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266605
|
Netbig Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbig Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.148.0/22
|
Netbig Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266586
|
Jasgab Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jasgab Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.152.0/22
|
Jasgab Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266593
|
Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.208.192.0/22, 168.197.224.0/22, 177.92.192.0/20, 186.193.128.0/19, 45.7.156.0/22
|
Telemidia Sistema de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262729
|
Connect Servicos de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Servicos de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.160.0/22
|
Connect Servicos de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266588
|
Life Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.164.0/22
|
Life Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266592
|
NetManagement Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetManagement Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.168.0/22
|
NetManagement Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266594
|
Global Jobs Net Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Jobs Net Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.172.0/22
|
Global Jobs Net Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266591
|
Litoral Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Litoral Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.176.0/22
|
Litoral Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266626
|
DG.Onnet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): DG.Onnet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.180.0/22
|
DG.Onnet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266599
|
Informatica Lazzari Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Lazzari Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.184.0/22
|
Informatica Lazzari Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266601
|
Nova Conexao Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Conexao Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.188.0/22
|
Nova Conexao Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266595
|
Reelu Net Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reelu Net Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.192.0/22
|
Reelu Net Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266607
|
Ola Fibra Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ola Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.196.0/22
|
Ola Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266608
|
Amteck Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amteck Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.200.0/22
|
Amteck Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266614
|
Cilnet Comunicacao E Informatica S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cilnet Comunicacao E Informatica S.A. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.180.0/22, 138.122.68.0/22, 138.186.180.0/22, 143.0.232.0/22, 168.194.228.0/22, 168.194.4.0/22, 168.90.184.0/22, 170.245.20.0/22, 170.247.116.0/22, 177.101.48.0/20, 177.85.40.0/22, 186.195.176.0/20, 186.224.128.0/18, 187.45.0.0/19, 187.84.0.0/20, 189.28.224.0/19, 189.39.80.0/20, 189.51.208.0/20, 191.253.224.0/19, 200.187.80.0/20, 201.150.100.0/22, 201.46.32.0/19, 45.166.124.0/22, 45.170.140.0/22, 45.224.76.0/22, 45.237.16.0/22, 45.7.204.0/22
|
Cilnet Comunicacao E Informatica S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28580
|
Cooperativa de Servicios Publicos de Portena Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos de Portena Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.208.0/22
|
Cooperativa de Servicios Publicos de Portena Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265729
|
Companhia Itabirana Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia Itabirana Telecomunicacoes Ltda có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.4.0/22, 138.117.204.0/22, 138.121.64.0/22, 138.185.24.0/22, 138.59.20.0/22, 168.181.80.0/22, 168.195.64.0/22, 168.227.8.0/22, 170.239.192.0/22, 170.239.220.0/22, 170.254.160.0/22, 177.125.80.0/20, 177.152.160.0/20, 177.221.72.0/21, 179.189.96.0/20, 181.225.180.0/22, 186.216.128.0/20, 186.251.200.0/22, 187.1.48.0/20, 187.108.48.0/20, 187.17.240.0/20, 187.73.0.0/20, 187.86.64.0/20, 189.90.240.0/20, 191.5.80.0/20, 45.191.168.0/22, 45.231.8.0/22, 45.235.116.0/22, 45.7.212.0/22
|
Companhia Itabirana Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28201
|
Logplay Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logplay Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.231.192.0/22, 45.7.216.0/22
|
Logplay Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS266619, AS267224
|
Fabiane Trento Informatica ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabiane Trento Informatica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.220.0/22
|
Fabiane Trento Informatica ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266598
|
Dora Baraldo Provedor de Internet - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dora Baraldo Provedor de Internet - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.224.0/22
|
Dora Baraldo Provedor de Internet - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266615
|
OpenCloud SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenCloud SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.228.0/22
|
OpenCloud SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52512
|
Odata S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odata S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.78.208.0/20, 45.7.232.0/22
|
Odata S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266602
|
Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A. có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.184.0/22, 149.87.0.0/17, 170.80.168.0/22, 179.40.69.0/24, 179.40.70.0/24, 181.10.140.0/23, 181.10.142.0/24, 181.15.100.0/24, 181.15.195.0/24, 181.15.97.0/24, 181.15.98.0/23, 186.125.161.0/24, 186.125.62.0/23, 186.153.126.0/23, 186.38.42.0/24, 186.38.8.0/23, 190.105.208.0/20, 190.123.80.0/20, 190.136.11.0/24, 190.216.49.128/26, 190.216.61.0/24, 200.123.56.0/23, 200.123.58.0/24, 200.32.122.128/26, 200.32.91.128/27, 200.41.121.0/24, 200.41.19.192/26, 200.41.21.0/24, 200.41.44.128/27, 200.49.1.0/24, 201.234.100.0/25, 201.234.100.128/26, 201.234.104.0/24, 201.234.152.128/26, 201.234.30.64/27, 201.234.32.0/24, 201.234.46.0/24, 201.234.90.0/24, 201.251.168.0/24, 45.227.152.0/22, 45.7.240.0/22, 64.76.17.128/27, 64.76.44.64/27
|
Pogliotti & Pogliotti Construcciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52444
|
SCDPlanet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCDPlanet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.244.0/22
|
SCDPlanet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265736
|
Agrupacion de Proveedores de Servicios
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrupacion de Proveedores de Servicios có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.99.220.0/22, 164.163.128.0/22, 45.7.248.0/22
|
Agrupacion de Proveedores de Servicios có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265738
|
Moreno Pablo Daniel Solnet ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moreno Pablo Daniel Solnet ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.7.252.0/22
|
Moreno Pablo Daniel Solnet ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265739
|
Trabuco Television SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trabuco Television SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.68.0/24, 185.137.70.0/23, 45.8.4.0/22
|
Trabuco Television SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204303
|
Working Group Two AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Working Group Two AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.8.10.0/23, 45.8.8.0/24, 91.209.212.0/24, 91.223.100.0/24
|
Working Group Two AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35120
|
Citelia s.a.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citelia s.a. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.184.0/22, 185.190.100.0/22, 193.38.224.0/22, 194.49.56.0/24, 194.49.58.0/24, 212.63.112.0/22, 45.8.12.0/22, 78.142.212.0/22, 91.103.151.0/24
|
Citelia s.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206276
|
DedFiberCo
IPv4 Dải mạng (CIDR): DedFiberCo có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.171.144.0/20, 104.237.224.0/19, 104.37.44.0/22, 107.181.112.0/20, 192.3.224.0/24, 192.3.72.0/24, 192.30.80.0/24, 192.30.82.0/23, 192.30.84.0/23, 192.30.87.0/24, 45.8.21.0/24, 85.237.223.0/24
|
DedFiberCo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16628
|
WDV Egmond Holding BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): WDV Egmond Holding BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.8.26.0/24
|
WDV Egmond Holding BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210694
|
Smyths Audio and Video Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smyths Audio and Video Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.60.0/22, 45.8.27.0/24
|
Smyths Audio and Video Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200046
|
Ministry of Internally Displaced Persons from the Occupied Territories Labor Health and Social Affairs of Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Internally Displaced Persons from the Occupied Territories Labor Health and Social Affairs of Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.8.36.0/22
|
Ministry of Internally Displaced Persons from the Occupied Territories Labor Health and Social Affairs of Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209064
|
W.A.G. Payment Solutions A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): W.A.G. Payment Solutions A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.8.40.0/23, 45.8.42.0/24
|
W.A.G. Payment Solutions A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209055
|
Suomen Datasafe Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suomen Datasafe Oy có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.53.84.0/22, 193.105.97.0/24, 194.110.142.0/24, 45.8.52.0/22
|
Suomen Datasafe Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50585
|
Mechashvim E.D.P. LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mechashvim E.D.P. LTD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.0.0/24, 147.234.16.0/24, 147.234.6.0/23, 185.172.80.0/22, 195.128.145.0/24, 45.8.56.0/22
|
Mechashvim E.D.P. LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56596
|
Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.203.0.0/16, 217.116.64.0/20, 217.149.224.0/20, 45.8.60.0/22
|
Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01 có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16314, AS6720
|
Horizon Scope Mobile Telecom WLL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Scope Mobile Telecom WLL có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.156.0/22, 144.86.228.0/22, 185.117.9.0/24, 185.138.120.0/22, 185.194.8.0/24, 185.20.196.0/22, 185.254.13.0/24, 185.254.14.0/23, 195.133.220.0/22, 199.74.188.0/24, 199.74.189.0/24, 199.74.190.0/24, 199.74.191.0/24, 204.157.176.0/22, 45.8.72.0/23, 81.161.228.0/24, 93.180.216.0/21
|
Horizon Scope Mobile Telecom WLL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203217, AS211908
|
Wholesale Connections B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wholesale Connections B.V. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.102.44.0/22, 185.172.216.0/22, 185.191.100.0/22, 185.192.104.0/22, 185.212.232.0/22, 185.215.96.0/22, 185.219.192.0/22, 185.234.155.0/24, 185.38.88.0/22, 193.142.154.0/23, 193.24.38.0/23, 45.8.80.0/22, 45.89.132.0/24
|
Wholesale Connections B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206894
|
Federal State Budget Institution National Medical Research Center for Obstetrics Gynecology and Perinatology Named After Academician V. I. Kulakov of the Ministry of Healthcare of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budget Institution National Medical Research Center for Obstetrics Gynecology and Perinatology Named After Academician V. I. Kulakov of the Ministry of Healthcare of the Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.8.90.0/24
|
Federal State Budget Institution National Medical Research Center for Obstetrics Gynecology and Perinatology Named After Academician V. I. Kulakov of the Ministry of Healthcare of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49450
|
Trang 202 trên 1.443