Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MSC Cruises SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSC Cruises SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.10.168.0/22
|
MSC Cruises SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207482
|
Clodo Cloud Service Co. L.L.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clodo Cloud Service Co. L.L.C có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.10.172.0/23, 84.252.102.0/23
|
Clodo Cloud Service Co. L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216154
|
DataCheap LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCheap LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.248.168.0/24, 185.245.42.0/24, 192.162.240.0/21, 195.211.100.0/22, 45.10.174.0/24, 45.154.0.0/24, 46.8.153.0/24, 46.8.52.0/23, 87.251.73.0/24
|
DataCheap LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16262
|
Inventx AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inventx AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.178.60.0/22, 45.10.176.0/22
|
Inventx AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206662
|
Xefi Lyon SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xefi Lyon SAS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.90.136.0/21, 185.104.172.0/22, 185.128.64.0/22, 185.243.1.0/24, 185.55.96.0/22, 45.10.180.0/22, 45.12.224.0/22, 94.231.40.0/22, 94.231.44.0/22
|
Xefi Lyon SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198330, AS209928
|
Meldo International Routing Services EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meldo International Routing Services EOOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.214.248.0/22, 45.10.188.0/24
|
Meldo International Routing Services EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205540
|
MIR Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIR Telecom LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.10.189.0/24, 81.30.113.0/24, 81.30.114.0/23, 81.30.120.0/22, 81.30.127.0/24
|
MIR Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213203, AS39718
|
Interconnect SM LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnect SM LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.10.190.0/24
|
Interconnect SM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208837
|
Ten Time Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ten Time Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.10.200.0/23, 45.10.203.0/24
|
Ten Time Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209015
|
Ifact Hungary KFT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifact Hungary KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.10.204.0/22
|
Ifact Hungary KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209016
|
Ielo-Liazo Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ielo-Liazo Services SAS có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.204.224.0/20, 141.255.144.0/20, 178.20.48.0/21, 185.10.252.0/22, 185.118.0.0/22, 185.123.24.0/24, 185.123.26.0/23, 185.177.180.0/22, 185.204.188.0/23, 185.204.191.0/24, 185.96.184.0/22, 188.121.224.0/19, 194.147.152.0/24, 212.85.144.0/20, 45.10.224.0/22, 45.140.103.0/24, 45.94.124.0/22, 45.94.128.0/22, 85.118.32.0/21, 85.118.40.0/23, 85.118.43.0/24, 85.118.44.0/22, 85.118.50.0/23, 85.118.56.0/22, 91.109.176.0/20, 91.208.40.0/24, 91.217.234.0/24, 91.226.98.0/24
|
Ielo-Liazo Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29075
|
DDoS-Guard Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DDoS-Guard Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.57.64.0/23, 185.129.100.0/22, 185.149.120.0/24, 185.178.208.0/23, 185.178.210.0/24, 185.178.211.0/24, 185.215.4.0/24, 185.223.92.0/24, 195.216.243.0/24, 217.114.42.0/24, 45.10.240.0/24, 45.10.241.0/24, 45.10.242.0/24, 45.10.243.0/24, 45.140.145.0/24, 45.155.60.0/24, 77.220.207.0/24, 91.215.40.0/22, 95.129.232.0/23, 95.129.234.0/24, 95.129.235.0/24, 95.129.236.0/22
|
DDoS-Guard Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS44556, AS49612, AS57724
|
Telsam Telekomunikasyon Yazilim Sanayi ve Ticaret Ltd Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telsam Telekomunikasyon Yazilim Sanayi ve Ticaret Ltd Sti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.10.252.0/22
|
Telsam Telekomunikasyon Yazilim Sanayi ve Ticaret Ltd Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208999
|
ITB-Kwadraat BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITB-Kwadraat BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.56.0/23, 185.42.58.0/24, 193.247.199.0/24, 45.11.12.0/22
|
ITB-Kwadraat BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199927
|
Big Data Host LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data Host LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.208.0/24, 193.124.92.0/24, 193.42.118.0/24, 194.135.20.0/24, 194.135.22.0/24, 194.59.40.0/24, 194.87.109.0/24, 194.87.186.0/24, 194.87.79.0/24, 194.87.96.0/23, 195.133.44.0/24, 195.133.47.0/24, 45.11.24.0/24, 45.134.254.0/24, 45.135.165.0/24, 88.218.248.0/24, 91.245.224.0/23, 91.245.226.0/24
|
Big Data Host LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215346
|
Colocation America Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colocation America Corporation có 241 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.108.96.0/23, 103.41.44.0/22, 103.63.28.0/22, 103.71.61.0/24, 104.129.242.0/23, 104.129.246.0/23, 104.129.250.0/23, 104.129.252.0/23, 104.143.96.0/21, 104.224.64.0/21, 104.224.76.0/24, 104.224.83.0/24, 104.224.84.0/23, 104.224.86.0/24, 104.224.89.0/24, 104.224.90.0/23, 104.224.92.0/22, 104.232.38.0/24, 104.247.156.0/22, 147.185.114.0/23, 162.223.192.0/21, 173.211.0.0/23, 173.211.10.0/23, 173.211.106.0/24, 173.211.108.0/22, 173.211.116.0/22, 173.211.121.0/24, 173.211.122.0/23, 173.211.13.0/24, 173.211.14.0/23, 173.211.16.0/23, 173.211.18.0/24, 173.211.2.0/24, 173.211.20.0/23, 173.211.23.0/24, 173.211.24.0/24, 173.211.28.0/22, 173.211.32.0/21, 173.211.4.0/22, 173.211.44.0/23, 173.211.48.0/21, 173.211.64.0/22, 173.211.68.0/23, 173.211.71.0/24, 173.211.76.0/22, 173.211.8.0/24, 173.211.88.0/23, 173.211.92.0/24, 173.211.94.0/24, 173.211.96.0/21
và 191 các dải mạng khác.
|
Colocation America Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17252, AS21769
|
Wifi Telekom Bilisim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Telekom Bilisim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.29.0/24, 185.202.240.0/22, 194.145.137.0/24, 194.15.45.0/24, 45.11.40.0/24, 45.11.42.0/23, 79.110.233.0/24
|
Wifi Telekom Bilisim Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205893, AS209007
|
Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.11.41.0/24
|
Binbir Net Internet Bilisim ve Haberlesme Teknoloji Sanayi Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211335
|
SB SB Professional Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB SB Professional Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.222.0/24, 45.11.45.0/24
|
SB SB Professional Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24013
|
Odoip SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odoip SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.11.48.0/22
|
Odoip SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35075
|
GreenLan Fiber Sp. z o.o. Sp.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenLan Fiber Sp. z o.o. Sp.k. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.208.0/22, 45.11.60.0/22
|
GreenLan Fiber Sp. z o.o. Sp.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202004
|
Amex (Middle East) B.S.C. (Closed)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amex (Middle East) B.S.C. (Closed) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.11.72.0/22
|
Amex (Middle East) B.S.C. (Closed) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209004
|
Sky Digital Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Digital Co. Ltd. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.62.0/24, 103.123.132.0/22, 103.132.162.0/23, 103.137.22.0/23, 103.158.228.0/23, 103.177.32.0/23, 103.186.186.0/23, 103.208.196.0/23, 103.214.17.0/24, 103.214.18.0/23, 103.246.218.0/23, 123.253.110.0/23, 123.253.140.0/23, 144.48.32.0/23, 193.42.40.0/22, 202.153.4.0/23, 45.11.78.0/24
|
Sky Digital Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134823, AS38042
|
Elmonet OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmonet OY có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.204.136.0/21, 109.204.144.0/20, 109.204.168.0/21, 109.204.192.0/18, 185.158.72.0/22, 185.6.183.0/24, 45.11.84.0/22, 62.106.0.0/19, 62.106.32.0/20
|
Elmonet OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8829
|
CGI Global Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGI Global Limited có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.222.0/24, 185.159.128.0/24, 185.228.235.0/24, 185.31.200.0/24, 188.130.154.0/24, 188.130.206.0/23, 193.164.155.0/24, 193.176.153.0/24, 193.176.158.0/24, 193.176.179.0/24, 193.176.190.0/24, 193.187.172.0/22, 193.23.55.0/24, 193.242.145.0/24, 193.43.72.0/24, 193.43.94.0/24, 194.116.214.0/23, 194.116.216.0/23, 194.120.116.0/24, 194.120.24.0/24, 194.36.170.0/24, 194.36.171.0/24, 194.36.209.0/24, 195.211.124.0/24, 45.11.92.0/23, 45.11.94.0/24, 45.145.4.0/24, 45.145.6.0/23, 45.152.112.0/22, 45.152.84.0/24, 45.152.86.0/24, 45.154.1.0/24, 45.154.2.0/23, 45.156.23.0/24, 45.156.25.0/24, 45.156.27.0/24, 45.159.208.0/22, 46.8.236.0/23, 46.8.238.0/24
|
CGI Global Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS56594, AS56971
|
JuPiNet Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JuPiNet Kft. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.224.0/21, 185.91.142.0/24, 45.11.108.0/24, 45.84.132.0/22, 81.22.176.0/20
|
JuPiNet Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59869
|
Naquadria S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naquadria S.R.L. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.97.0/24, 185.100.16.0/23, 185.196.164.0/22, 185.54.212.0/22, 185.78.48.0/22, 193.243.184.0/24, 194.156.8.0/22, 212.54.232.0/21, 212.54.240.0/20, 45.11.116.0/22
|
Naquadria S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201333
|
Warsaw Data Center Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warsaw Data Center Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.11.120.0/22, 62.181.0.0/19
|
Warsaw Data Center Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21244
|
Internet Tekhnologii LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Tekhnologii LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.11.124.0/22, 45.129.204.0/22, 45.132.20.0/22, 45.133.32.0/22, 45.139.108.0/22, 45.139.168.0/22, 45.94.228.0/22
|
Internet Tekhnologii LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35751
|
Abak Co.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abak Co.ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.72.0/22, 45.11.132.0/22, 45.14.156.0/22, 45.83.212.0/22, 45.87.12.0/22, 81.90.240.0/20, 84.246.160.0/21
|
Abak Co.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39761
|
Internet Komunikatsion Tsantser LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Komunikatsion Tsantser LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.11.136.0/22
|
Internet Komunikatsion Tsantser LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208997
|
C5 IT Services (Guernsey) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): C5 IT Services (Guernsey) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.163.192.0/19, 45.11.144.0/22
|
C5 IT Services (Guernsey) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13216
|
Sabio France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabio France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.11.156.0/22
|
Sabio France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208953
|
Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.243.76.0/22, 185.93.244.0/22, 45.11.160.0/22, 45.66.244.0/22, 84.38.255.0/24
|
Bamboozle Web Services MEA FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200851
|
Blacknight Internet Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blacknight Internet Solutions Limited có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.52.222.0/23, 185.152.72.0/22, 185.17.238.0/23, 185.173.167.0/24, 185.2.64.0/22, 185.204.136.0/24, 185.206.192.0/22, 185.209.164.0/22, 185.24.232.0/24, 185.94.44.0/23, 185.97.236.0/22, 193.203.126.0/24, 193.36.43.0/24, 194.36.58.0/23, 194.36.64.0/23, 194.8.48.0/24, 194.8.59.0/24, 194.9.174.0/24, 194.9.222.0/24, 200.69.8.0/21, 45.11.168.0/22, 46.22.128.0/20, 64.96.3.0/24, 78.153.192.0/19, 81.17.240.0/20, 85.159.16.0/21, 91.197.232.0/23, 91.197.234.0/23, 91.210.232.0/22
|
Blacknight Internet Solutions Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS200363, AS215733, AS39122
|
ServerAstra Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServerAstra Kft. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.188.0/24, 185.163.204.0/24, 217.28.130.0/24, 45.11.172.0/24, 78.142.217.0/24, 91.219.236.0/22
|
ServerAstra Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56322
|
Netbarista Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbarista Sasu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.168.204.0/22, 45.11.173.0/24, 45.11.175.0/24
|
Netbarista Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56598
|
Mehrdad Roshanaei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mehrdad Roshanaei có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.239.144.0/24, 185.49.106.0/24, 45.11.184.0/22, 46.36.101.0/24, 85.133.195.0/24, 85.133.224.0/24, 91.217.241.0/24
|
Mehrdad Roshanaei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215480
|
Fastar Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastar Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.11.199.0/24, 45.131.35.0/24
|
Fastar Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216323
|
Alfa Iletisim Hizmetleri Pazarlama Ticaret A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Iletisim Hizmetleri Pazarlama Ticaret A.S. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.48.0/22, 193.162.40.0/24, 212.6.33.0/24, 45.11.200.0/24, 45.11.201.0/24, 45.11.202.0/23, 45.81.100.0/22
|
Alfa Iletisim Hizmetleri Pazarlama Ticaret A.S. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207782, AS58293
|
Brandl Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brandl Services GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.116.16.0/22, 45.11.204.0/22, 84.39.64.0/19
|
Brandl Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39090
|
OOO Kiss
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Kiss có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.17.112.0/20, 45.11.214.0/23, 95.66.175.0/24, 95.66.178.0/23, 95.66.232.0/22, 95.66.236.0/24
|
OOO Kiss có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50556
|
Kuroit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuroit có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.52.0/23, 157.20.104.0/23, 185.149.24.0/22, 185.172.38.0/23, 45.11.230.0/23
|
Kuroit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152586
|
Openfactory Services UG (haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Openfactory Services UG (haftungsbeschraenkt) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.224.0/24, 45.11.249.0/24
|
Openfactory Services UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49192
|
Serverio Technologijos MB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverio Technologijos MB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.244.163.0/24, 193.9.60.0/22, 194.1.236.0/22, 45.12.4.0/22, 45.87.104.0/23, 45.87.106.0/24
|
Serverio Technologijos MB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212872
|
Mr Datentechnik Vertriebs- und Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr Datentechnik Vertriebs- und Service GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.12.8.0/22
|
Mr Datentechnik Vertriebs- und Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208989
|
PC Astra-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Astra-Net có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.78.0/24, 185.46.143.0/24, 193.93.216.0/22, 45.12.24.0/23, 45.12.26.0/24, 45.87.89.0/24, 45.87.90.0/23, 62.204.51.0/24, 91.223.194.0/24, 91.225.200.0/23, 91.225.202.0/24, 91.245.72.0/21, 95.141.245.0/24
|
PC Astra-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49824
|
Fop Onuschak Oleg Volodimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Onuschak Oleg Volodimirovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.38.255.0/24, 45.12.27.0/24, 45.87.88.0/24
|
Fop Onuschak Oleg Volodimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207475
|
Salmon Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salmon Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.12.29.0/24
|
Salmon Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212419
|
Wispeed Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wispeed Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.40.242.0/24, 45.12.32.0/23, 45.142.3.0/24
|
Wispeed Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200174
|
Trang 205 trên 1.443