Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Tampnet AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tampnet AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.96.40.0/22, 45.13.124.0/22
Tampnet AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200781

Turbomecanica S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbomecanica S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.136.0/24
Turbomecanica S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60995

Gergi Halo KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gergi Halo KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.140.0/22
Gergi Halo KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208839

Totalconn SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Totalconn SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.144.0/22
Totalconn SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212700

Alexandru Vlad Trading as Freakhosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandru Vlad Trading as Freakhosting có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 191.96.94.0/24, 45.13.151.0/24, 64.72.205.0/24, 93.113.180.0/24
Alexandru Vlad Trading as Freakhosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215703

Technological Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technological Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.152.0/22
Technological Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208804

Sarl Ipset

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarl Ipset có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.26.136.0/21, 45.13.156.0/22
Sarl Ipset có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199275

Ruiz & Costa Inversiones SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruiz & Costa Inversiones SL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.127.44.0/22, 185.189.176.0/22, 185.198.49.0/24, 185.198.50.0/24, 185.207.172.0/23, 185.207.174.0/24, 195.245.72.0/23, 195.245.88.0/24, 45.13.169.0/24, 45.13.170.0/24, 93.88.20.0/22
Ruiz & Costa Inversiones SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42130

Abicom SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abicom SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.236.0/22, 213.232.226.0/24, 45.13.172.0/22
Abicom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48213

Leaseweb Canada Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leaseweb Canada Inc. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 107.161.64.0/20, 108.163.128.0/18, 141.11.118.0/24, 174.141.228.0/22, 174.141.232.0/23, 174.142.0.0/16, 184.107.0.0/16, 188.116.4.0/23, 189.85.38.0/24, 192.175.96.0/19, 192.196.223.0/24, 198.50.96.0/19, 198.72.96.0/19, 203.167.7.0/24, 204.19.134.0/24, 205.234.176.0/24, 205.236.34.0/24, 209.172.32.0/19, 45.13.188.0/24, 64.15.128.0/19, 67.205.64.0/18, 70.38.0.0/17, 72.55.128.0/18, 86.107.168.0/24
Leaseweb Canada Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32613

Bursabil Teknoloji A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bursabil Teknoloji A.S. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.103.224.0/22, 176.103.232.0/22, 185.126.176.0/22, 185.153.228.0/22, 185.162.144.0/22, 185.171.24.0/22, 185.193.165.0/24, 185.247.136.0/24, 185.247.137.0/24, 185.247.138.0/23, 185.26.144.0/22, 185.98.61.0/24, 193.107.40.0/22, 193.160.142.0/24, 193.223.104.0/24, 193.33.236.0/23, 195.211.188.0/22, 45.13.189.0/24, 45.13.190.0/24, 45.132.182.0/23, 45.136.104.0/22, 45.144.212.0/24, 45.88.136.0/23, 94.154.38.0/24
Bursabil Teknoloji A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS57621, AS60721

DualStack AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): DualStack AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.204.0/22
DualStack AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49462

Ausarta Conecta SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ausarta Conecta SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.13.208.0/23, 45.13.211.0/24
Ausarta Conecta SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208616

RTB Marketing and Tech Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): RTB Marketing and Tech Services Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.184.10.0/24, 185.184.11.0/24, 185.184.8.0/23, 216.169.158.0/23, 45.13.220.0/24, 45.13.221.0/24, 45.13.222.0/23, 78.108.212.0/23, 78.108.214.0/23
RTB Marketing and Tech Services Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS203690, AS204995, AS206502

Altibox Danmark AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altibox Danmark AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.13.240.0/22
Altibox Danmark AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214875

Boels Verhuur B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boels Verhuur B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.14.0.0/23, 45.14.2.0/24
Boels Verhuur B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205999

InfoPact Netwerkdiensten B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoPact Netwerkdiensten B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.71.104.0/22, 178.255.192.0/21, 185.70.208.0/22, 212.29.160.0/19, 217.18.64.0/20, 45.135.210.0/24, 45.14.3.0/24, 82.150.140.0/22, 82.210.96.0/19, 84.35.0.0/16
InfoPact Netwerkdiensten B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21221

Uralnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralnet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.163.205.0/24, 45.14.20.0/22
Uralnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208955

PP Merezha

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Merezha có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.107.192.0/21, 178.54.128.0/17, 185.175.244.0/22, 195.22.140.0/23, 45.14.28.0/22, 91.200.8.0/22, 94.232.176.0/21
PP Merezha có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS48437, AS57774

Park Holding A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Park Holding A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.32.0/22
Park Holding A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208952

Formea Drustvo Za Trgovinu Informaticki Inzenjering I Konsalting d.o.o. Visoko

IPv4 Dải mạng (CIDR): Formea Drustvo Za Trgovinu Informaticki Inzenjering I Konsalting d.o.o. Visoko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.36.0/22
Formea Drustvo Za Trgovinu Informaticki Inzenjering I Konsalting d.o.o. Visoko có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208881

Telia Finland Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telia Finland Oyj có 180 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.240.0.0/16, 131.177.0.0/16, 138.216.0.0/16, 139.157.0.0/16, 139.181.9.0/24, 139.74.0.0/18, 139.74.112.0/21, 139.74.120.0/22, 139.74.124.0/23, 139.74.130.0/23, 139.74.132.0/22, 139.74.136.0/21, 139.74.144.0/20, 139.74.160.0/19, 139.74.192.0/18, 139.74.64.0/19, 139.74.96.0/20, 140.151.0.0/16, 141.208.0.0/16, 144.4.0.0/16, 147.44.0.0/16, 149.197.0.0/16, 151.105.0.0/16, 157.200.0.0/18, 157.200.101.0/24, 157.200.102.0/23, 157.200.104.0/21, 157.200.112.0/20, 157.200.128.0/18, 157.200.192.0/20, 157.200.208.0/22, 157.200.212.0/23, 157.200.214.0/24, 157.200.216.0/21, 157.200.224.0/19, 157.200.64.0/19, 157.200.96.0/22, 160.71.0.0/16, 164.141.0.0/16, 176.72.0.0/16, 185.31.70.0/23, 185.81.91.0/24, 188.238.0.0/16, 192.103.100.0/23, 192.103.107.0/24, 192.103.108.0/23, 192.103.112.0/22, 192.103.88.0/23, 192.103.95.0/24, 192.103.96.0/23 và 130 các dải mạng khác.
Telia Finland Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1759

Advanced Business Software S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Business Software S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.56.0/22
Advanced Business Software S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208776

Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.104.0/24, 185.119.105.0/24, 185.119.107.0/24, 45.14.60.0/22, 45.151.212.0/24
Sandro Bolliger Trading as Bolliger Network Solutions có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS12307, AS204418, AS42032, AS59808

Marek Ziolkowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marek Ziolkowski có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.177.223.0/24, 194.242.2.0/24, 45.14.68.0/24, 45.149.104.0/24
Marek Ziolkowski có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206499, AS57138

Rachamim Aviel Twito

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rachamim Aviel Twito có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.128.166.0/24, 154.17.180.0/24, 154.7.252.0/24, 168.91.109.0/24, 172.98.175.0/24, 185.114.205.0/24, 185.191.204.0/22, 185.219.127.0/24, 188.116.0.0/23, 193.169.229.0/24, 204.217.132.0/24, 206.127.214.0/24, 212.81.40.0/23, 216.158.198.0/24, 45.14.73.0/24, 45.83.184.0/24, 45.84.46.0/24, 64.79.232.0/23, 74.91.52.0/24, 74.91.60.0/24, 88.218.106.0/23
Rachamim Aviel Twito có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35758

Asociacion ESpanix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion ESpanix có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.172.0/22, 193.149.0.0/23, 195.95.153.0/24, 45.14.76.0/22
Asociacion ESpanix có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS215424, AS6895

Teledistribuciones Servitecnic SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledistribuciones Servitecnic SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.63.9.0/24, 45.14.84.0/22
Teledistribuciones Servitecnic SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208939

ZNET Telekom Zrt

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZNET Telekom Zrt có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.248.0/22, 185.106.112.0/22, 185.130.176.0/23, 185.130.178.0/24, 185.174.16.0/22, 185.180.88.0/22, 185.182.212.0/22, 185.205.248.0/22, 185.221.140.0/22, 185.232.80.0/22, 185.5.228.0/22, 194.48.174.0/23, 194.48.188.0/23, 45.14.92.0/22, 45.146.0.0/22, 81.16.192.0/20, 82.150.62.0/24
ZNET Telekom Zrt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57389

Eurotele-Plus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurotele-Plus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.108.0/22
Eurotele-Plus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6768

Comcenter I JKPG AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcenter I JKPG AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.116.0/22
Comcenter I JKPG AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208721

itesys AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): itesys AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.128.0/22
itesys AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44938

Mailjet SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mailjet SAS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.55.236.0/22, 185.189.236.0/22, 185.211.120.0/22, 185.250.236.0/22, 198.244.60.0/22, 204.220.160.0/24, 45.14.148.0/22, 87.253.232.0/21
Mailjet SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200069

Inrete s.r.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inrete s.r.l có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.14.152.0/22, 85.116.240.0/21, 85.116.248.0/22, 85.116.252.0/23, 85.116.254.0/24, 85.89.128.0/19
Inrete s.r.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25156

Valcanale Energia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valcanale Energia SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.160.0/22
Valcanale Energia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209987

Cloudaka Cloud Provider Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudaka Cloud Provider Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.164.0/24
Cloudaka Cloud Provider Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215316

Alteasystems Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alteasystems Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.14.167.0/24, 81.22.136.0/24
Alteasystems Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215955

CloudKleyer Frankfurt GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudKleyer Frankfurt GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.175.0/24, 185.35.144.0/22, 45.14.172.0/24, 45.14.173.0/24, 45.14.174.0/24, 45.14.175.0/24, 45.80.109.0/24, 80.94.82.0/23
CloudKleyer Frankfurt GmbH có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS200187, AS204451, AS208924

Puustelli Group OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puustelli Group OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.200.0/24
Puustelli Group OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57313

EasyLineHost Finland Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): EasyLineHost Finland Oy có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.213.224.0/22, 212.94.64.0/20, 212.94.80.0/23, 212.94.88.0/21, 45.14.201.0/24, 45.14.202.0/23, 62.220.244.0/22
EasyLineHost Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29132

LLC Farmstandart

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Farmstandart có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.14.223.0/24, 84.47.173.0/24
LLC Farmstandart có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199145, AS216203

Phanes Networks B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phanes Networks B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.14.226.0/24, 45.148.120.0/24, 45.148.123.0/24
Phanes Networks B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49042

Sota Solutions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sota Solutions Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.20.0/22, 185.180.156.0/22, 195.153.124.0/24, 212.85.252.0/22, 45.14.228.0/22, 46.255.248.0/21, 83.137.224.0/21, 91.208.114.0/24, 91.241.78.0/24, 93.191.24.0/21
Sota Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31742

Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.245.66.0/24, 195.39.220.0/23, 195.39.246.0/23, 45.14.232.0/22
Default Gateway Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206236, AS207921

X-Host-Communication-SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Host-Communication-SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.14.237.0/24
X-Host-Communication-SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34679

LIR Netserv S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIR Netserv S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.137.0/24, 45.14.239.0/24, 93.174.163.0/24, 93.174.165.0/24
LIR Netserv S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35767

WI - Connect B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WI - Connect B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.64.0/22, 185.64.120.0/22, 45.14.240.0/22
WI - Connect B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35055

Meganet Plus SLU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Plus SLU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.157.184.0/22, 45.14.248.0/22
Meganet Plus SLU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202658

Megalan Telecom SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megalan Telecom SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.147.128.0/23, 45.15.0.0/22
Megalan Telecom SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208928

KF Network Limited Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KF Network Limited Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.48.0/24, 45.15.8.0/24
KF Network Limited Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140715