Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LLC AFK group
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC AFK group có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.140.0/23, 141.101.207.0/24, 141.101.212.0/22, 37.230.223.0/24, 91.243.124.0/23
|
LLC AFK group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197998
|
G1 Entertainment LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): G1 Entertainment LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.225.0/24
|
G1 Entertainment LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204112
|
LLC Sunlight
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sunlight có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.243.0/24, 37.230.232.0/24, 37.230.246.0/24
|
LLC Sunlight có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34597
|
YUG-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): YUG-Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.227.0/24, 185.108.7.0/24, 37.230.234.0/24
|
YUG-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200922
|
IT Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.235.0/24
|
IT Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202781
|
Rusphone OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rusphone OOO có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.224.0/22, 185.62.192.0/22, 217.15.53.0/24, 217.15.56.0/23, 217.15.62.0/23, 37.230.237.0/24, 89.17.33.0/24, 89.17.35.0/24, 89.17.49.0/24, 89.17.51.0/24, 89.17.52.0/22, 89.17.56.0/21
|
Rusphone OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201825
|
JSC Steel Industrial Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Steel Industrial Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.239.0/24
|
JSC Steel Industrial Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44657
|
GKU MosgorTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): GKU MosgorTelecom có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.208.149.0/24, 185.173.0.0/22, 212.11.128.0/19, 212.45.30.0/24, 37.230.240.0/24, 87.245.154.0/24, 94.79.5.0/24, 94.79.51.0/24, 94.79.6.0/24
|
GKU MosgorTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8901
|
Biznesfon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biznesfon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.241.0/24
|
Biznesfon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56928
|
AGENTSTVO-E Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGENTSTVO-E Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.242.0/23
|
AGENTSTVO-E Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200095
|
ActiveHost RU LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ActiveHost RU LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.248.0/21, 185.47.154.0/23, 185.65.136.0/24, 185.65.138.0/23, 37.230.244.0/24, 91.227.152.0/23
|
ActiveHost RU LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51698
|
LLC Gudauta-net
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Gudauta-net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.247.0/24
|
LLC Gudauta-net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42938
|
ITH Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITH Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.205.57.0/24, 37.230.249.0/24, 91.213.138.0/24
|
ITH Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS56627, AS57596
|
Business & Technology Services LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business & Technology Services LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.236.0/24, 37.230.251.0/24
|
Business & Technology Services LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43215
|
Olymp JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olymp JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.230.252.0/23
|
Olymp JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211932
|
Kuwait Telecommunication Company (Under Association)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Telecommunication Company (Under Association) có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.192.236.0/22, 37.231.0.0/16, 62.150.164.0/22, 62.150.202.0/23, 62.150.204.0/22, 62.150.208.0/24, 62.150.210.0/23, 62.150.212.0/24, 62.150.224.0/20, 62.150.244.0/22, 94.128.0.0/15
|
Kuwait Telecommunication Company (Under Association) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47589
|
StarNet Solutii SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): StarNet Solutii SRL có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.168.0.0/17, 178.18.32.0/20, 185.17.224.0/22, 185.175.80.0/22, 185.70.188.0/22, 188.138.128.0/17, 188.244.16.0/20, 194.28.76.0/22, 195.93.218.0/23, 37.233.0.0/18, 87.248.160.0/19, 89.28.0.0/17, 91.216.97.0/24, 95.65.0.0/17
|
StarNet Solutii SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31252
|
JSC Meganet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Meganet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.16.0/23, 178.236.20.0/23, 178.236.28.0/22, 37.233.80.0/21, 46.228.112.0/20, 77.73.232.0/21
|
JSC Meganet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42678
|
TechStorage sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechStorage sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.233.96.0/20
|
TechStorage sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198717
|
Big Telecom JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Telecom JSC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.233.192.0/22, 185.35.0.0/22, 195.191.238.0/23, 37.233.112.0/21, 80.249.192.0/21, 87.255.0.0/19
|
Big Telecom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35810
|
Medifin Leasing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medifin Leasing Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.233.120.0/21
|
Medifin Leasing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212769
|
Caucasus Online Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caucasus Online Ltd. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.106.0.0/24, 134.90.0.0/17, 176.73.0.0/16, 185.163.200.0/22, 185.19.96.0/22, 212.72.130.0/24, 37.233.128.0/17, 78.139.128.0/18, 80.241.176.0/20, 80.241.244.0/22, 80.241.252.0/24, 85.117.32.0/19, 88.210.192.0/18, 89.232.0.0/19
|
Caucasus Online Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20771
|
Advania Island ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advania Island ehf có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.236.24.0/24, 192.71.218.0/24, 193.107.84.0/22, 193.181.194.0/24, 212.30.224.0/19, 37.235.49.0/24, 82.221.0.0/18, 82.221.128.0/19, 82.221.160.0/24, 82.221.161.0/24, 82.221.162.0/24, 82.221.163.0/24, 82.221.164.0/22, 82.221.168.0/21, 82.221.176.0/20, 82.221.192.0/18, 82.221.64.0/19, 82.221.96.0/19
|
Advania Island ehf có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS30818, AS44515, AS50613
|
iHosting Servicios Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iHosting Servicios Internet Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.194.196.0/22, 190.3.168.0/21, 193.235.146.0/24, 37.235.52.0/24
|
iHosting Servicios Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28099
|
Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.235.72.0/22
|
Starcard Banka Kartlari Merkezi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58109
|
ASBank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASBank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.235.76.0/24
|
ASBank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56860
|
Near East Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Near East Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.235.77.0/24
|
Near East Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21427
|
Kibris Vakiflar Bankasi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kibris Vakiflar Bankasi Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.235.78.0/24
|
Kibris Vakiflar Bankasi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43779
|
Creditwest Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creditwest Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.235.79.0/24
|
Creditwest Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62187
|
X2Com BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): X2Com BV có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.56.44.0/22, 185.114.237.0/24, 185.114.238.0/23, 185.186.172.0/22, 185.187.100.0/24, 185.187.102.0/23, 185.21.52.0/22, 185.233.216.0/24, 185.248.236.0/22, 185.40.8.0/22, 185.43.20.0/22, 185.96.148.0/22, 194.110.22.0/24, 194.110.27.0/24, 194.110.30.0/24, 194.110.72.0/24, 194.29.52.0/24, 195.96.158.0/24, 37.235.80.0/21, 45.150.244.0/22, 45.154.44.0/24, 45.95.68.0/22, 91.210.125.0/24
|
X2Com BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58075
|
Supernetwork
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernetwork có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.84.0/23, 185.247.28.0/22, 185.75.232.0/22, 185.80.30.0/24, 195.190.140.0/24, 37.235.96.0/20, 46.234.96.0/19, 88.86.96.0/19, 95.168.192.0/19
|
Supernetwork có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39392
|
LANTA Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LANTA Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.160.0/22, 193.203.60.0/22, 37.235.128.0/17, 93.186.96.0/20
|
LANTA Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41268
|
Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd có 68 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.224.0.0/18, 149.255.192.0/18, 185.118.96.0/22, 185.141.10.0/23, 185.141.8.0/24, 37.236.0.0/21, 37.236.10.0/23, 37.236.12.0/22, 37.236.128.0/18, 37.236.16.0/23, 37.236.18.0/24, 37.236.193.0/24, 37.236.194.0/23, 37.236.196.0/22, 37.236.20.0/22, 37.236.200.0/21, 37.236.208.0/21, 37.236.216.0/23, 37.236.219.0/24, 37.236.220.0/22, 37.236.224.0/20, 37.236.24.0/21, 37.236.32.0/19, 37.236.64.0/20, 37.236.81.0/24, 37.236.82.0/23, 37.236.84.0/22, 37.236.88.0/21, 37.236.9.0/24, 37.236.96.0/19, 37.237.128.0/17, 37.237.16.0/24, 37.237.21.0/24, 37.237.22.0/23, 37.237.24.0/21, 37.237.32.0/19, 37.237.64.0/18, 37.238.0.0/18, 37.238.112.0/24, 37.238.114.0/23, 37.238.116.0/22, 37.238.120.0/22, 37.238.124.0/23, 37.238.126.0/24, 37.238.128.0/19, 37.238.160.0/20, 37.238.176.0/22, 37.238.180.0/23, 37.238.183.0/24, 37.238.184.0/21
và 18 các dải mạng khác.
|
Hulum Almustakbal Company for Communication Engineering and Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203214
|
Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.224.0.0/17, 185.141.9.0/24, 185.239.16.0/22, 185.52.100.0/24, 185.71.204.0/23, 37.236.19.0/24, 37.236.192.0/24, 37.236.218.0/24, 37.236.240.0/20, 37.236.8.0/24, 37.236.80.0/24, 37.237.0.0/20, 37.237.17.0/24, 37.237.18.0/23, 37.237.20.0/24, 37.238.113.0/24, 37.238.127.0/24, 37.238.182.0/24, 37.238.247.0/24, 37.239.185.0/24, 37.239.186.0/24, 37.239.189.0/24, 78.109.236.0/23, 81.22.33.0/24
|
Earthlink Telecommunications Equipment Trading & Services DMCC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199739, AS50710, AS60051
|
ALKIm BASin Yayin Iletisim Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALKIm BASin Yayin Iletisim Ltd. Sti. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.17.144.0/20, 37.246.0.0/16, 81.162.128.0/18, 81.91.112.0/20
|
ALKIm BASin Yayin Iletisim Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29060
|
Eurofiber Cloud Infra B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurofiber Cloud Infra B.V. có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.18.128.0/20, 185.136.236.0/22, 185.142.79.0/24, 185.152.84.0/22, 185.161.28.0/22, 185.22.12.0/22, 185.226.108.0/22, 185.44.168.0/22, 185.81.8.0/22, 185.95.44.0/22, 193.163.108.0/24, 194.135.48.0/22, 212.125.140.0/23, 213.159.16.0/21, 217.170.1.0/24, 217.170.12.0/23, 217.170.14.0/24, 37.247.32.0/20, 45.129.172.0/22, 77.243.224.0/20, 83.172.128.0/21, 83.172.136.0/24, 83.172.138.0/23, 83.172.150.0/23, 83.172.153.0/24, 83.172.159.0/24, 83.172.160.0/22, 83.172.164.0/23, 83.172.169.0/24, 83.172.180.0/22, 83.172.188.0/23, 86.105.160.0/22, 91.210.127.0/24, 93.174.104.0/22, 93.174.108.0/23, 94.103.144.0/20, 94.124.120.0/21, 95.128.96.0/22
|
Eurofiber Cloud Infra B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS205185, AS25459, AS62353
|
CDLAN SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDLAN SpA có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.144.0/22, 178.249.184.0/21, 185.112.90.0/24, 185.136.176.0/23, 185.142.120.0/24, 185.164.176.0/23, 185.34.136.0/24, 185.34.137.0/24, 185.34.138.0/23, 185.43.151.0/24, 185.47.228.0/22, 188.164.128.0/21, 192.165.67.0/24, 192.71.245.0/24, 193.182.16.0/24, 193.183.98.0/23, 193.234.224.0/23, 193.235.114.0/24, 194.14.179.0/24, 194.68.40.0/24, 194.68.42.0/24, 194.71.225.0/24, 195.88.4.0/23, 217.171.32.0/20, 37.247.48.0/21, 91.142.143.0/24, 95.157.100.0/22, 95.157.104.0/21, 95.157.112.0/20, 95.157.64.0/19, 95.157.96.0/24, 95.157.97.0/24, 95.157.98.0/23
|
CDLAN SpA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20836, AS34971
|
Yusuf Kemal Turkmenoglu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yusuf Kemal Turkmenoglu có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.109.0/24, 160.20.108.0/24, 163.5.242.0/24, 185.169.180.0/24, 185.240.104.0/24, 193.164.4.0/24, 193.164.6.0/23, 193.57.41.0/24, 194.105.5.0/24, 37.247.108.0/24, 45.133.36.0/24, 45.155.124.0/24, 45.87.173.0/24, 45.94.170.0/24, 87.248.157.0/24, 89.213.56.0/24, 89.47.113.0/24, 93.177.102.0/24, 94.154.32.0/24, 94.154.34.0/24, 95.214.177.0/24
|
Yusuf Kemal Turkmenoglu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210538
|
23M GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): 23M GmbH có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.72.0/22, 159.48.12.0/22, 172.93.185.0/24, 176.103.220.0/23, 176.223.165.0/24, 185.117.215.0/24, 185.13.68.0/22, 185.221.67.0/24, 185.223.155.0/24, 185.252.32.0/22, 185.52.248.0/22, 185.53.168.0/23, 185.53.170.0/24, 185.72.244.0/22, 185.88.212.0/22, 193.38.156.0/22, 194.5.62.0/24, 194.6.208.0/22, 212.83.32.0/19, 37.247.119.0/24, 45.87.136.0/23, 62.113.192.0/18, 86.105.5.0/24, 86.106.131.0/24, 89.34.111.0/24, 91.212.6.0/24, 91.216.248.0/24, 91.227.74.0/24, 92.118.190.0/24, 94.156.238.0/24, 95.214.236.0/22
|
23M GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47447
|
Redge Technologies Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redge Technologies Sp. z o.o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.208.0/23, 185.73.210.0/23, 185.77.76.0/23, 185.77.78.0/23, 188.64.80.0/21, 37.247.235.0/24, 37.247.236.0/24
|
Redge Technologies Sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201029, AS201653, AS57811
|
Docker Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Docker Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.196.0/24, 185.253.20.0/24, 185.253.21.0/24, 185.253.22.0/23, 185.40.152.0/23, 185.40.154.0/23, 194.67.192.0/24, 37.252.12.0/24, 37.252.2.0/24, 85.209.68.0/22, 91.225.125.0/24, 91.230.60.0/23
|
Docker Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS21030, AS48989, AS59627
|
Aktsiaselts WaveCom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktsiaselts WaveCom có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.74.0/24, 185.246.184.0/22, 185.46.20.0/22, 37.252.4.0/23, 38.180.10.0/24, 38.180.163.0/24, 38.180.164.0/24, 38.180.44.0/23, 46.22.208.0/20, 77.83.28.0/22, 80.79.112.0/20
|
Aktsiaselts WaveCom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34702
|
LLC LAN-Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC LAN-Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 37.252.16.0/21
|
LLC LAN-Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58095
|
Bredbandsfylket AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bredbandsfylket AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.39.200.0/22, 185.96.72.0/22, 193.161.248.0/22, 193.161.88.0/21, 194.187.0.0/20, 37.252.112.0/21, 93.188.88.0/21
|
Bredbandsfylket AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61006
|
Tilaa B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilaa B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.138.24.0/21, 185.24.220.0/22, 37.252.120.0/21, 46.19.32.0/21, 84.22.96.0/19, 91.213.195.0/24
|
Tilaa B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196752
|
Neocarrier Communications Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neocarrier Communications Sarl có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.209.0/24, 185.167.5.0/24, 185.167.7.0/24, 217.146.48.0/20, 37.252.128.0/19, 91.221.192.0/23
|
Neocarrier Communications Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48885
|
Xandr Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xandr Inc. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.243.220.0/23, 103.243.223.0/24, 103.43.88.0/22, 104.254.148.0/22, 172.83.92.0/24, 185.33.220.0/22, 185.83.140.0/24, 185.83.142.0/23, 185.89.208.0/22, 192.190.7.0/24, 204.13.192.0/21, 216.252.164.0/22, 37.252.160.0/20, 43.250.0.0/22, 64.208.136.0/22, 64.208.141.0/24, 64.210.56.0/21, 68.67.128.0/18
|
Xandr Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29990
|
IPAX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPAX GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.116.0/22, 37.252.184.0/21, 45.144.208.0/22, 93.189.24.0/21
|
IPAX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44133
|
Intelliworkspace Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelliworkspace Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.32.144.0/22, 37.252.192.0/21
|
Intelliworkspace Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198719
|
Vixly AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vixly AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.205.10.0/23, 109.205.12.0/23, 109.205.15.0/24, 185.196.90.0/23, 185.36.125.0/24, 193.200.92.0/23, 37.252.208.0/21
|
Vixly AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44654
|
Trang 142 trên 1.443