Danh mục tên AS của IPv4: AS Name X2Com BV

X2Com BV - IPv4 Dải mạng (CIDR)

X2Com BV có 23 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 176.56.44.0/22, 185.114.237.0/24, 185.114.238.0/23, 185.186.172.0/22, 185.187.100.0/24, 185.187.102.0/23, 185.21.52.0/22, 185.233.216.0/24, 185.248.236.0/22, 185.40.8.0/22, 185.43.20.0/22, 185.96.148.0/22, 194.110.22.0/24, 194.110.27.0/24, 194.110.30.0/24, 194.110.72.0/24, 194.29.52.0/24, 195.96.158.0/24, 37.235.80.0/21, 45.150.244.0/22, 45.154.44.0/24, 45.95.68.0/22, 91.210.125.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS X2Com BV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với X2Com BV cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

X2Com BV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

X2Com BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58075
Dải IP CIDR ASN AS Name
37.235.80.0 đến 37.235.87.255 37.235.80.0/21 AS58075 X2Com BV Xem dải
45.95.68.0 đến 45.95.71.255 45.95.68.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
45.150.244.0 đến 45.150.247.255 45.150.244.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
45.154.44.0 đến 45.154.44.255 45.154.44.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
91.210.125.0 đến 91.210.125.255 91.210.125.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
176.56.44.0 đến 176.56.47.255 176.56.44.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.21.52.0 đến 185.21.55.255 185.21.52.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.40.8.0 đến 185.40.11.255 185.40.8.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.43.20.0 đến 185.43.23.255 185.43.20.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.96.148.0 đến 185.96.151.255 185.96.148.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.114.237.0 đến 185.114.237.255 185.114.237.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.114.238.0 đến 185.114.239.255 185.114.238.0/23 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.186.172.0 đến 185.186.175.255 185.186.172.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.187.100.0 đến 185.187.100.255 185.187.100.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.187.102.0 đến 185.187.103.255 185.187.102.0/23 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.233.216.0 đến 185.233.216.255 185.233.216.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
185.248.236.0 đến 185.248.239.255 185.248.236.0/22 AS58075 X2Com BV Xem dải
194.29.52.0 đến 194.29.52.255 194.29.52.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
194.110.22.0 đến 194.110.22.255 194.110.22.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
194.110.27.0 đến 194.110.27.255 194.110.27.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
194.110.30.0 đến 194.110.30.255 194.110.30.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
194.110.72.0 đến 194.110.72.255 194.110.72.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
195.96.158.0 đến 195.96.158.255 195.96.158.0/24 AS58075 X2Com BV Xem dải
23 Kết quả - Trang 1 trên 1