Danh mục tên AS của IPv4: AS Name CDLAN SpA

CDLAN SpA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

CDLAN SpA có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 162.250.144.0/22, 178.249.184.0/21, 185.112.90.0/24, 185.136.176.0/23, 185.142.120.0/24, 185.164.176.0/23, 185.34.136.0/24, 185.34.137.0/24, 185.34.138.0/23, 185.43.151.0/24, 185.47.228.0/22, 188.164.128.0/21, 192.165.67.0/24, 192.71.245.0/24, 193.182.16.0/24, 193.183.98.0/23, 193.234.224.0/23, 193.235.114.0/24, 194.14.179.0/24, 194.68.40.0/24, 194.68.42.0/24, 194.71.225.0/24, 195.88.4.0/23, 217.171.32.0/20, 37.247.48.0/21, 91.142.143.0/24, 95.157.100.0/22, 95.157.104.0/21, 95.157.112.0/20, 95.157.64.0/19, 95.157.96.0/24, 95.157.97.0/24, 95.157.98.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS CDLAN SpA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với CDLAN SpA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

CDLAN SpA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CDLAN SpA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20836, AS34971
Dải IP CIDR ASN AS Name
37.247.48.0 đến 37.247.55.255 37.247.48.0/21 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
91.142.143.0 đến 91.142.143.255 91.142.143.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.64.0 đến 95.157.95.255 95.157.64.0/19 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.96.0 đến 95.157.96.255 95.157.96.0/24 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
95.157.97.0 đến 95.157.97.255 95.157.97.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.98.0 đến 95.157.99.255 95.157.98.0/23 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.100.0 đến 95.157.103.255 95.157.100.0/22 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.104.0 đến 95.157.111.255 95.157.104.0/21 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
95.157.112.0 đến 95.157.127.255 95.157.112.0/20 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
162.250.144.0 đến 162.250.147.255 162.250.144.0/22 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
178.249.184.0 đến 178.249.191.255 178.249.184.0/21 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.34.136.0 đến 185.34.136.255 185.34.136.0/24 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
185.34.137.0 đến 185.34.137.255 185.34.137.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.34.138.0 đến 185.34.139.255 185.34.138.0/23 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.43.151.0 đến 185.43.151.255 185.43.151.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.47.228.0 đến 185.47.231.255 185.47.228.0/22 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.112.90.0 đến 185.112.90.255 185.112.90.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.136.176.0 đến 185.136.177.255 185.136.176.0/23 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
185.142.120.0 đến 185.142.120.255 185.142.120.0/24 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
185.164.176.0 đến 185.164.177.255 185.164.176.0/23 AS20836 CDLAN SpA Xem dải
188.164.128.0 đến 188.164.135.255 188.164.128.0/21 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
192.71.245.0 đến 192.71.245.255 192.71.245.0/24 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
192.165.67.0 đến 192.165.67.255 192.165.67.0/24 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
193.182.16.0 đến 193.182.16.255 193.182.16.0/24 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
193.183.98.0 đến 193.183.99.255 193.183.98.0/23 AS34971 CDLAN SpA Xem dải
33 Kết quả - Trang 1 trên 2