Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

AlexHost SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): AlexHost SRL có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.11.178.0/24, 146.19.213.0/24, 159.253.120.0/24, 176.123.0.0/21, 176.123.8.0/22, 181.215.170.0/24, 185.113.8.0/24, 185.216.68.0/24, 185.223.79.0/24, 188.214.144.0/24, 193.108.103.0/24, 193.233.161.0/24, 193.233.202.0/23, 193.27.90.0/24, 194.110.247.0/24, 194.48.248.0/24, 213.232.235.0/24, 217.156.64.0/23, 37.221.64.0/22, 45.10.216.0/22, 45.130.168.0/22, 45.145.0.0/24, 45.148.244.0/24, 45.66.12.0/22, 45.86.86.0/24, 45.93.9.0/24, 46.253.5.0/24, 77.90.164.0/24, 78.40.116.0/23, 82.163.18.0/24, 85.239.33.0/24, 85.239.34.0/24, 91.132.188.0/22, 91.199.133.0/24, 91.208.162.0/24, 91.208.184.0/24, 91.208.197.0/24, 91.208.206.0/24, 91.229.239.0/24, 93.157.106.0/24, 93.185.167.0/24, 94.103.188.0/24, 95.169.203.0/24
AlexHost SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200019

PLT Connectic SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): PLT Connectic SARL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.255.216.0/22, 185.88.196.0/22, 37.221.87.0/24, 46.247.132.0/22
PLT Connectic SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202757

Cloud4com s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud4com s.r.o. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.7.241.0/24, 185.10.84.0/22, 185.138.244.0/22, 185.146.148.0/22, 185.173.148.0/22, 185.65.92.0/22, 185.78.100.0/22, 193.168.244.0/22, 194.169.252.0/24, 194.33.17.0/24, 194.33.18.0/23, 212.6.38.0/24, 37.221.88.0/22, 77.223.216.0/21, 91.199.207.0/24, 92.62.124.0/22
Cloud4com s.r.o. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS201730, AS44672, AS47110

MavianMax srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): MavianMax srl có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.184.0/22, 185.168.88.0/22, 185.223.200.0/22, 185.36.52.0/22, 185.67.236.0/23, 185.67.238.0/24, 185.67.239.0/24, 185.85.22.0/23, 37.221.96.0/23, 37.221.98.0/24, 37.221.99.0/24, 84.246.144.0/21
MavianMax srl có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200873, AS62007

Kamil Turon Trading as Kamnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamil Turon Trading as Kamnet có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.146.52.0/22, 194.50.253.0/24, 194.53.1.0/24, 194.53.2.0/24, 194.53.61.0/24, 195.14.112.0/23, 195.14.26.0/23, 37.221.100.0/22, 45.159.236.0/22, 77.83.40.0/22, 91.209.115.0/24, 91.209.149.0/24, 91.209.151.0/24, 91.236.32.0/22
Kamil Turon Trading as Kamnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198537

Hive Data Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hive Data Center Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.167.216.0/22, 147.189.136.0/24, 170.39.196.0/22, 217.13.109.0/24, 37.221.110.0/24, 45.135.148.0/24, 45.45.160.0/22, 64.112.96.0/24, 66.187.192.0/22
Hive Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33185

Ixoxi s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixoxi s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.140.0/23, 193.33.162.0/23, 37.221.116.0/24, 37.221.118.0/23
Ixoxi s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48131

State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET)

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET) có 91 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.125.32.0/19, 185.101.216.0/22, 185.17.124.0/23, 185.17.126.0/24, 185.172.184.0/22, 185.197.76.0/22, 185.200.113.0/24, 185.200.114.0/23, 185.204.68.0/22, 185.228.76.0/22, 185.96.190.0/24, 188.191.32.0/20, 193.41.184.0/22, 194.44.0.0/20, 194.44.100.0/24, 194.44.102.0/23, 194.44.104.0/24, 194.44.106.0/23, 194.44.108.0/22, 194.44.112.0/20, 194.44.128.0/21, 194.44.136.0/22, 194.44.140.0/23, 194.44.144.0/21, 194.44.153.0/24, 194.44.154.0/23, 194.44.156.0/22, 194.44.16.0/22, 194.44.160.0/20, 194.44.177.0/24, 194.44.178.0/24, 194.44.180.0/22, 194.44.184.0/21, 194.44.192.0/21, 194.44.20.0/24, 194.44.200.0/23, 194.44.202.0/24, 194.44.204.0/22, 194.44.208.0/20, 194.44.224.0/22, 194.44.228.0/23, 194.44.230.0/24, 194.44.232.0/24, 194.44.236.0/22, 194.44.24.0/22, 194.44.240.0/20, 194.44.29.0/24, 194.44.31.0/24, 194.44.32.0/22, 194.44.36.0/23 và 41 các dải mạng khác.
State Enterprise Scientific and Telecommunication Centre Ukrainian Academic and Research Network of the Institute for Condensed Matter Physics of the National Academy of Science of Ukraine (UARNET) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3255

D.o.o. Redcat

IPv4 Dải mạng (CIDR): D.o.o. Redcat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.221.180.0/24
D.o.o. Redcat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60861

Newcontact Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcontact Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.221.184.0/21
Newcontact Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58084

Spotler Nederland B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spotler Nederland B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.80.0/22, 37.221.216.0/21, 46.31.48.0/21
Spotler Nederland B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49509, AS51514

itm8 Sverige AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): itm8 Sverige AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.116.120.0/22, 37.221.224.0/21
itm8 Sverige AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198965

Quattre Internet SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quattre Internet SL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.97.80.0/22, 185.163.252.0/22, 185.208.116.0/22, 185.236.116.0/22, 185.241.88.0/22, 185.25.24.0/22, 193.254.32.0/20, 37.221.232.0/21, 45.157.216.0/22, 89.21.68.0/22
Quattre Internet SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198760

Jusan Mobile JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jusan Mobile JSC có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.20.124.0/22, 185.48.148.0/22, 188.0.128.0/19, 188.127.32.0/21, 188.127.40.0/22, 188.127.44.0/23, 188.127.46.0/24, 188.127.47.0/24, 188.127.48.0/23, 188.127.50.0/23, 188.127.52.0/22, 188.127.56.0/21, 193.29.53.0/24, 195.189.28.0/22, 217.196.16.0/20, 37.228.64.0/21, 46.235.80.0/21, 77.245.96.0/20, 80.242.208.0/20, 89.219.24.0/22, 93.185.64.0/20, 95.141.128.0/20
Jusan Mobile JSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31253, AS35104

MSN Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSN Telecom LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.227.176.0/23, 176.227.178.0/23, 176.227.180.0/22, 212.92.96.0/23, 37.228.80.0/23, 37.228.82.0/24, 37.228.83.0/24, 37.228.84.0/22, 45.139.152.0/22, 85.94.32.0/19, 89.235.128.0/18
MSN Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12790, AS34352

OOO MTW.ru

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO MTW.ru có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.228.95.0/24
OOO MTW.ru có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205595

Systems Maintenance Service EUROPA S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems Maintenance Service EUROPA S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.228.96.0/21
Systems Maintenance Service EUROPA S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199171

Opera Norway AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opera Norway AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.0.8.0/21, 185.26.180.0/22, 195.189.142.0/23, 37.228.104.0/21, 82.145.208.0/20, 91.203.96.0/22
Opera Norway AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39832

David Doepelheuer

IPv4 Dải mạng (CIDR): David Doepelheuer có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.237.176.0/24, 185.97.4.0/22, 194.104.114.0/23, 194.104.148.0/24, 194.104.149.0/24, 37.228.130.0/24, 94.247.143.0/24
David Doepelheuer có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50873, AS60571

OneCorp GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): OneCorp GmbH có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.118.0/24, 185.101.92.0/22, 185.107.192.0/23, 185.107.194.0/24, 185.107.195.0/24, 185.116.156.0/22, 185.245.168.0/22, 185.94.254.0/23, 193.46.24.0/22, 193.56.126.0/24, 193.56.129.0/24, 193.56.156.0/24, 193.56.173.0/24, 194.125.248.0/22, 37.228.132.0/24, 37.228.134.0/24, 37.228.148.0/22
OneCorp GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200615, AS204035

KurpfalzTEL GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): KurpfalzTEL GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.38.40.0/22, 37.228.140.0/22, 45.66.120.0/22, 85.208.244.0/22, 94.199.208.0/22
KurpfalzTEL GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209400

ene.t Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ene.t Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.59.128.0/22, 37.230.32.0/21
ene.t Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198672

Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.200.0/22, 37.230.40.0/21, 89.107.160.0/21
Daten- und Telekommunikations GmbH Dessau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216451

StarTelecom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): StarTelecom S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.224.0/22, 37.230.56.0/22
StarTelecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270052

Sandhill Solution (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandhill Solution (UK) Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.5.157.0/24, 179.61.140.0/24, 193.17.91.0/24, 199.48.181.0/24, 216.177.129.0/24, 37.230.63.0/24, 45.142.236.0/24, 45.146.160.0/24, 79.110.48.0/24, 87.248.131.0/24, 89.249.206.0/24, 96.126.71.0/24
Sandhill Solution (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215817

Vivafibra Telecomunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivafibra Telecomunicaciones S.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.156.24.0/24, 185.129.28.0/22, 188.215.104.0/22, 188.215.56.0/21, 37.230.86.0/24, 84.236.200.0/22, 89.47.236.0/22
Vivafibra Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203600

Fluvius System Operator CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fluvius System Operator CV có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.12.64.0/19, 176.62.136.0/21, 185.160.220.0/22, 185.29.4.0/22, 193.53.101.0/24, 193.53.102.0/24, 37.230.120.0/21, 78.24.168.0/21
Fluvius System Operator CV có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201205, AS205561

WindCloud 4.0 GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): WindCloud 4.0 GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.0.64.0/23, 37.230.128.0/23, 46.243.202.0/23, 91.218.23.0/24
WindCloud 4.0 GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210226

Hybrid Adtech Sp.Z.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hybrid Adtech Sp.Z.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.170.172.0/24, 37.230.131.0/24, 37.230.170.0/23
Hybrid Adtech Sp.Z.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200197

Hranilnica Lon D.D. Kranj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hranilnica Lon D.D. Kranj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.133.0/24
Hranilnica Lon D.D. Kranj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202547

RS-Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RS-Media LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.93.2.0/24, 37.230.137.0/24, 37.230.162.0/24, 37.230.210.0/24, 37.230.228.0/24, 45.136.204.0/23, 46.174.48.0/21, 62.122.213.0/24, 62.122.214.0/23
RS-Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197309

Daniel Jackson

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Jackson có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.11.0/24, 185.206.148.0/23, 185.206.150.0/24, 185.206.151.0/24, 185.83.152.0/22, 188.64.33.0/24, 194.164.96.0/24, 194.213.3.0/24, 212.192.213.0/24, 212.80.6.0/24, 213.170.135.0/24, 37.230.138.0/24, 45.138.182.0/24, 45.143.196.0/22, 64.113.16.0/24, 81.16.176.0/23, 82.153.159.0/24, 91.208.92.0/24
Daniel Jackson có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS201002, AS212027, AS215413

ITsoft LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITsoft LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 166.1.70.0/23, 185.185.56.0/22, 193.106.92.0/22, 194.156.124.0/23, 194.87.112.0/23, 195.133.68.0/22, 195.93.180.0/23, 212.192.24.0/22, 213.79.122.0/24, 37.230.141.0/24, 45.15.253.0/24, 45.67.212.0/23, 45.93.203.0/24, 94.79.19.0/24, 94.79.54.0/23
ITsoft LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48614

Sfinks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sfinks Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 37.230.142.0/24, 37.230.250.0/24, 91.230.62.0/23
Sfinks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57064

St. Petersburg State Unitary Enterprise St. Petersburg Information and Analytical Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Petersburg State Unitary Enterprise St. Petersburg Information and Analytical Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 37.230.144.0/24, 46.243.177.0/24
St. Petersburg State Unitary Enterprise St. Petersburg Information and Analytical Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203725

LLC ONLIM

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC ONLIM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.145.0/24
LLC ONLIM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60568

LLC Svyazenergo

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Svyazenergo có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 37.230.146.0/24, 91.197.188.0/22, 91.211.180.0/23, 91.211.182.0/23
LLC Svyazenergo có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197535, AS48676

OOO ZelTelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO ZelTelecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.72.73.0/24, 37.230.147.0/24
OOO ZelTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57652

Joint Stock Company Electronic Moscow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Electronic Moscow có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.208.145.0/24, 213.79.88.0/24, 37.230.149.0/24
Joint Stock Company Electronic Moscow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62268

KTI Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTI Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.150.0/24
KTI Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60872

Joint-Stock Company Prosveshcheniye Publishers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Prosveshcheniye Publishers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.159.0/24
Joint-Stock Company Prosveshcheniye Publishers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206153

Arctic Telecom Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arctic Telecom Limited Liability Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.86.99.0/24, 37.230.201.0/24, 45.150.206.0/24, 94.101.96.0/24
Arctic Telecom Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42521

Viza-4 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viza-4 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.202.0/23
Viza-4 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199530

Ao Odezhda 3000

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Odezhda 3000 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.204.0/24
Ao Odezhda 3000 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208388

LLC New Point

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC New Point có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.205.0/24
LLC New Point có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203831

M-Line Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Line Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 37.230.206.0/23, 46.161.1.0/24
M-Line Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48558

MKC Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKC Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.208.0/24
MKC Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200764

Autodoc Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autodoc Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.209.0/24
Autodoc Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204159

ERC - Financial Logistics Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ERC - Financial Logistics Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 37.230.211.0/24
ERC - Financial Logistics Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29528

LLC Sedrus

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sedrus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.177.0/24, 37.230.222.0/24
LLC Sedrus có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200166, AS60779