Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sbli USA Life Insurance Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sbli USA Life Insurance Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.255.0/24
Sbli USA Life Insurance Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17383

Coconet Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coconet Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.176.96.0/24
Coconet Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22574

HSBC Bank USA

IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC Bank USA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.178.86.0/24, 205.214.176.0/21, 205.214.184.0/22, 205.214.188.0/24
HSBC Bank USA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25869

Omeda Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omeda Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.180.130.0/24, 205.162.40.0/21, 209.10.197.0/24
Omeda Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53866

Subspace

IPv4 Dải mạng (CIDR): Subspace có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.182.160.0/23, 204.182.163.0/24, 205.162.80.0/24
Subspace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32261

DCANet

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCANet có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.183.84.0/24, 207.245.100.0/23, 207.245.104.0/24, 207.245.106.0/23, 207.245.108.0/22, 207.245.112.0/22, 207.245.116.0/23, 207.245.118.0/24, 207.245.120.0/21, 207.245.64.0/19, 207.245.96.0/22, 216.158.1.0/24, 216.158.16.0/20, 216.158.2.0/23, 216.158.32.0/20, 216.158.4.0/22, 216.158.48.0/21, 216.158.56.0/22, 216.158.61.0/24, 216.158.62.0/23, 216.158.8.0/21
DCANet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6372

Ironton Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ironton Telephone Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.186.20.0/24
Ironton Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62720

East Penn Manufacturing

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Penn Manufacturing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.186.107.0/24
East Penn Manufacturing có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16548

Central Susquehanna Intermediate Unit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Susquehanna Intermediate Unit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.186.159.0/24, 207.229.76.0/24
Central Susquehanna Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46362

Associated Grocers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associated Grocers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.187.0.0/24
Associated Grocers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27396

The Ottawa Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ottawa Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.187.32.0/21, 206.130.80.0/24
The Ottawa Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32858

Peterborough Utilities Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peterborough Utilities Commission có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.187.140.0/24, 204.187.55.0/24
Peterborough Utilities Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14456

Ontario Financing Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ontario Financing Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.187.69.0/24
Ontario Financing Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29862

Avalonbay Communities Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avalonbay Communities Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.187.86.0/24
Avalonbay Communities Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5067

Compugen Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compugen Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.187.93.0/24, 205.189.90.0/23
Compugen Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36452

Relativity Space Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Relativity Space Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.187.102.0/24
Relativity Space Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400009

Williams Trading LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams Trading LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.189.115.0/24, 216.174.0.0/24
Williams Trading LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27455

Nasdaq Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasdaq Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.190.128.0/23
Nasdaq Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133017

Sarasota County Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarasota County Schools có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.193.0.0/20, 204.193.16.0/21, 204.193.24.0/22, 204.193.30.0/23
Sarasota County Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400776

Sarasota Memorial Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarasota Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.193.28.0/23
Sarasota Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53937

Magellan Health Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magellan Health Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.193.64.0/19
Magellan Health Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19721

U.S. Department of Commerce

IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Commerce có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.193.232.0/21, 204.193.240.0/22, 204.193.248.0/21
U.S. Department of Commerce có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3113

Rudolph.s Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rudolph.s Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.7.0/24
Rudolph.s Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53417

City of New Smyrna Beach

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of New Smyrna Beach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.21.0/24
City of New Smyrna Beach có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399785

Advanced Technology Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Technology Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.63.0/24
Advanced Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33155

Burlington Coat Factory Warehouse

IPv4 Dải mạng (CIDR): Burlington Coat Factory Warehouse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.80.0/21
Burlington Coat Factory Warehouse có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2928

Sunpower Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunpower Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.194.111.0/24, 209.37.214.0/24
Sunpower Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40171

First Data Corporation - TPS

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Data Corporation - TPS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.124.0/24
First Data Corporation - TPS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30037

North Texas Fiber Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Texas Fiber Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.194.216.0/22
North Texas Fiber Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397161

Milwaukee County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Milwaukee County Government có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.194.248.0/22, 204.194.252.0/23
Milwaukee County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46788

WorldSpice Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): WorldSpice Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.197.128.0/20, 216.37.64.0/19
WorldSpice Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21922

Communication Construction Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communication Construction Services Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.197.226.0/23, 204.197.228.0/22, 204.197.232.0/21, 207.242.1.0/24
Communication Construction Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63466

SCN Research Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCN Research Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.203.92.0/24, 205.238.25.0/24, 205.238.26.0/23
SCN Research Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12204

PlumChoice

IPv4 Dải mạng (CIDR): PlumChoice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.0.0/24
PlumChoice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22321

Microtek Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microtek Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.9.0/24
Microtek Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13594

Nexen Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexen Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.24.0/23
Nexen Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23163

WQN Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WQN Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.26.0/23
WQN Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22954

Gigapop Internet Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigapop Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.65.0/24
Gigapop Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398081

Cleveland Heights University Heights City Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleveland Heights University Heights City Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.74.0/24
Cleveland Heights University Heights City Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27236

Carswell a Division of Thomson Canada Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carswell a Division of Thomson Canada Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.209.111.0/24, 205.210.47.0/24, 206.130.187.0/24
Carswell a Division of Thomson Canada Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27312

Curtiss-Wright Electro-Mechanical Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Curtiss-Wright Electro-Mechanical Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.114.0/24
Curtiss-Wright Electro-Mechanical Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40902

Calpine Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Calpine Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.209.130.0/24, 204.209.159.0/24
Calpine Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19760

Original Wempi Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Original Wempi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.132.0/24
Original Wempi Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398671

Altagas Utilities Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altagas Utilities Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.216.0/23
Altagas Utilities Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18587

City of Red Deer

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Red Deer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.222.0/24
City of Red Deer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393810

Net Friends Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Friends Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.209.255.0/24
Net Friends Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63373

Zinio Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zinio Systems Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.216.77.0/24, 208.79.32.0/23, 208.79.36.0/22
Zinio Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33449

U.S. Department of Defense Education Activity

IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Defense Education Activity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.218.0.0/15
U.S. Department of Defense Education Activity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6595

Digi-Key Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi-Key Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.221.76.0/23
Digi-Key Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14738

Intelemage LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelemage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.225.38.0/23
Intelemage LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27308